Bộ căn mẫu thép, hệ mét, chứng chỉ JCSS, tiêu chuẩn ISO 516-951-60 Mitutoyo
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-951-60 gồm 76 khối thép dụng cụ đặc biệt, được nhiệt luyện và lão hóa nhân tạo nhằm đảm bảo khả năng chống mài mòn cao và biến dạng theo thời gian ở mức tối thiểu. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp 1, phù hợp cho phòng đo lường, bộ phận QC/QA và các ứng dụng hiệu chuẩn thiết bị đo trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Vật liệu & Độ bền cao
Toàn bộ khối căn mẫu được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt, qua quá trình nhiệt luyện và lão hóa, cho độ chống mài mòn vượt trội và ổn định kích thước lâu dài.
Khả năng áp mặt xuất sắc
Bề mặt đo được gia công đạt chất lượng áp mặt (wringing) ưu việt, tương thích với mặt phẳng quang học và căn mẫu từ các vật liệu khác nhau.
Bộ 76 khối đa dải đo
Cấu hình bộ bao gồm các bước nhảy 0,01 mm, 0,5 mm, 10 mm và 25 mm, cho phép tổ hợp linh hoạt hầu hết các kích thước chuẩn trong thực tế sản xuất.
Chứng chỉ JCSS & Truy xuất nguồn gốc
Đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS có khả năng truy xuất chuẩn quốc gia Nhật Bản, đáp ứng yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và IATF 16949.
Tiêu chuẩn độ chính xác EN ISO 3650 cấp 1
Bộ căn mẫu 516-951-60 được sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp 1 — cấp chính xác phù hợp cho sử dụng trong phòng đo lường và hiệu chuẩn thiết bị đo cầm tay như panme, thước cặp, đồng hồ so. Sai số độ phẳng và độ song song bề mặt đo được kiểm soát chặt chẽ theo quy định của tiêu chuẩn này.
Cấu hình bộ căn mẫu 76 khối
Bộ được thiết kế theo kiểu chữ nhật (Rectangular) với dải kích thước từ 1,005 mm đến 100 mm, bao gồm: 1 khối 1,005 mm; 49 khối từ 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm); 19 khối từ 0,5–9,5 mm (bước 0,5 mm); 4 khối từ 10–40 mm (bước 10 mm); và 3 khối từ 50–100 mm (bước 25 mm). Cấu hình này cho phép tổ hợp hầu hết các kích thước chuẩn phổ biến trong kiểm tra và hiệu chuẩn.
Tương thích áp mặt đa vật liệu
Bề mặt đo của bộ căn mẫu 516-951-60 có khả năng áp mặt hoàn hảo không chỉ với các khối trong cùng bộ mà còn với mặt phẳng quang học và căn mẫu làm từ bất kỳ vật liệu nào khác, đảm bảo tính linh hoạt cao trong môi trường phòng đo lường.
- 76 khối căn mẫu thép dụng cụ đặc biệt, cấp chính xác 1 theo EN ISO 3650
- Hệ mét, dải kích thước từ 1,005 mm đến 100 mm
- Khả năng áp mặt tốt với mặt phẳng quang học và căn mẫu các vật liệu khác
- Kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS có truy xuất chuẩn quốc gia
- Đựng trong hộp gỗ chuyên dụng, bảo quản an toàn trong vận chuyển và lưu trữ
- Phù hợp hiệu chuẩn panme, thước cặp, đồng hồ so và thiết bị đo khác
Nhận báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-951-60
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ JCSS |
| Độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số khối trong bộ | 76 khối |
| Cấp chính xác | Cấp 1 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ | 1,005 mm (1 khối); 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối); 0,5–9,5 mm (bước 0,5 mm / 19 khối); 10–40 mm (bước 10 mm / 4 khối); 50–100 mm (bước 25 mm / 3 khối) |
| Hình dạng khối | Chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Bao gồm | Hộp gỗ chuyên dụng kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-951-60 gồm bao nhiêu khối và dải kích thước là bao nhiêu?
Chứng chỉ JCSS đi kèm bộ căn mẫu 516-951-60 có ý nghĩa gì trong hệ thống quản lý chất lượng?
Cấp chính xác 1 theo EN ISO 3650 phù hợp cho ứng dụng nào trong nhà máy sản xuất?
Khả năng áp mặt (wringing) của bộ căn mẫu này có tương thích với các thiết bị đo khác không?
Bộ căn mẫu 516-951-60 được bảo quản và đóng gói như thế nào?
Galaxy
