Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-997-10 Hệ Mét 46 Khối Cấp 2 Thép
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-997-10 gồm 46 khối hệ mét, chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt được nhiệt luyện và ủ lão hóa, đảm bảo độ bền mài mòn cao và biến dạng theo thời gian cực nhỏ. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp 2, được giao kèm chứng chỉ kiểm tra, phù hợp cho phòng đo lường, QC/QA nhà máy và hiệu chuẩn thiết bị đo.
Vật liệu thép dụng cụ đặc biệt
Toàn bộ khối được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, qua nhiệt luyện và ủ lão hóa, cho độ bền mài mòn vượt trội và ổn định kích thước lâu dài.
Khả năng rập dính xuất sắc
Bề mặt đo được gia công chính xác cao, cho phép rập dính tốt giữa các khối trong bộ cũng như với kính phẳng quang học hoặc căn mẫu của bất kỳ vật liệu nào.
Tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp 2
Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế EN ISO 3650 cấp chính xác 2, đảm bảo độ chính xác và truy nguyên nguồn gốc đo lường theo yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng.
Bộ 46 khối phủ dải đo rộng
Cấu hình 5 nhóm bước đo từ 0,001 mm đến 100 mm, cho phép ghép căn linh hoạt để tạo ra hầu hết mọi kích thước cần kiểm tra trong sản xuất công nghiệp.
Cấu hình bộ căn mẫu 516-997-10
Bộ 46 khối được chia thành 5 nhóm bước đo: nhóm 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm, 9 khối); nhóm 1,01–1,09 mm (bước 0,01 mm, 9 khối); nhóm 1,1–1,9 mm (bước 0,1 mm, 9 khối); nhóm 1–9 mm (bước 1 mm, 9 khối); nhóm 10–100 mm (bước 10 mm, 10 khối). Cấu trúc này cho phép tổ hợp linh hoạt hàng nghìn kích thước đo khác nhau chỉ với một bộ duy nhất.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng và hiệu chuẩn
Bộ căn mẫu 516-997-10 được sử dụng để hiệu chuẩn thước cặp, panme đo ngoài, đồng hồ so và các thiết bị đo kích thước khác. Phù hợp với môi trường phòng đo lường nhà máy, trung tâm hiệu chuẩn và các đơn vị thực hiện kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001.
Giao hàng kèm chứng chỉ kiểm tra
Sản phẩm được đóng gói trong hộp gỗ chuyên dụng, kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) theo tiêu chuẩn EN ISO 3650, đáp ứng yêu cầu lưu hồ sơ truy xuất nguồn gốc đo lường của các hệ thống quản lý chất lượng.
- 46 khối căn mẫu hệ mét, thiết kế hình chữ nhật
- Cấp chính xác 2 theo EN ISO 3650
- Thép dụng cụ đặc biệt, nhiệt luyện và ủ lão hóa
- Khả năng rập dính với kính phẳng quang học và căn mẫu vật liệu khác
- Dải đo từ 1,001 mm đến 100 mm với nhiều bước chia
- Kèm chứng chỉ kiểm tra, đựng trong hộp gỗ
- Khối lượng toàn bộ: 2800 g
Tư vấn và báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-997-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) |
| Độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số khối trong bộ | 46 khối |
| Cấp chính xác | Cấp 2 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 1 | 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 khối) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 2 | 1,01–1,09 mm (bước 0,01 mm / 9 khối) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 3 | 1,1–1,9 mm (bước 0,1 mm / 9 khối) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 4 | 1–9 mm (bước 1 mm / 9 khối) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 5 | 10–100 mm (bước 10 mm / 10 khối) |
| Thiết kế | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói và giao hàng | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 2800 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-997-10 có bao nhiêu khối và phủ dải đo bao nhiêu?
Cấp chính xác 2 theo EN ISO 3650 có ý nghĩa gì?
Bộ 516-997-10 được giao kèm những gì?
Vật liệu thép dụng cụ của căn mẫu này có ưu điểm gì so với vật liệu khác?
Căn mẫu 516-997-10 có thể rập dính với loại căn mẫu khác thương hiệu không?
Galaxy
