Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-996-10 Hệ Mét 46 Khối Cấp Chính Xác 1
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-996-10 là bộ chuẩn đo lường hệ mét gồm 46 khối, được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt qua xử lý nhiệt và ủ lão hóa, đảm bảo độ bền mài mòn cao và biến dạng dài hạn tối thiểu. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp chính xác 1, phù hợp cho phòng đo lường, hiệu chuẩn thiết bị và kiểm tra chất lượng trong sản xuất công nghiệp.
Vật liệu thép đặc biệt
Các khối được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và ủ lão hóa giúp chống mài mòn tốt và duy trì kích thước ổn định theo thời gian.
Khả năng áp mặt xuất sắc
Bộ căn mẫu có khả năng áp mặt (wringing) giữa các khối trong bộ và với tấm phẳng quang học hoặc căn mẫu làm từ bất kỳ vật liệu nào khác.
Cấp chính xác 1 theo EN ISO 3650
Đạt tiêu chuẩn quốc tế EN ISO 3650 cấp 1, phù hợp cho các ứng dụng đo lường chính xác cao trong môi trường sản xuất và phòng lab.
Đóng gói chuyên nghiệp kèm chứng chỉ
Bộ sản phẩm được cung cấp trong hộp gỗ chuyên dụng kèm chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate), sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng.
Cấu hình bộ căn mẫu 46 khối
Bộ 516-996-10 bao gồm 46 khối với dải phạm vi đo từ 1,001 mm đến 100 mm, được phân nhóm theo bước gia tăng kích thước để đảm bảo linh hoạt trong phối hợp tổ hợp kích thước:
- 1,001 – 1,009 mm: bước 0,001 mm, gồm 9 khối
- 1,01 – 1,09 mm: bước 0,01 mm, gồm 9 khối
- 1,1 – 1,9 mm: bước 0,1 mm, gồm 9 khối
- 1 – 9 mm: bước 1 mm, gồm 9 khối
- 10 – 100 mm: bước 10 mm, gồm 10 khối
Ứng dụng trong môi trường B2B công nghiệp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-996-10 được sử dụng rộng rãi để hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so và các dụng cụ đo khác; làm chuẩn so sánh trong kiểm tra kích thước chi tiết gia công; và thiết lập chuẩn đo cho máy đo tọa độ 3 chiều (CMM) trong phòng QC/QA nhà máy.
Tiêu chuẩn quốc tế EN ISO 3650
Tiêu chuẩn EN ISO 3650 quy định dung sai kích thước, độ phẳng và độ song song cho căn mẫu hình chữ nhật. Cấp 1 (Grade 1) có dung sai chặt hơn cấp 2, phù hợp cho các phòng đo lường yêu cầu độ chính xác cao.
Tư vấn và báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-996-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) |
| Độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số khối trong bộ | 46 khối |
| Cấp chính xác | Cấp 1 (Grade 1) |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Kiểu dáng | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Cấu hình bộ | 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 khối); 1,01–1,09 mm (bước 0,01 mm / 9 khối); 1,1–1,9 mm (bước 0,1 mm / 9 khối); 1–9 mm (bước 1 mm / 9 khối); 10–100 mm (bước 10 mm / 10 khối) |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm định |
| Khối lượng | 2800 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-996-10 gồm bao nhiêu khối và phạm vi đo là bao nhiêu?
Cấp chính xác Grade 1 theo EN ISO 3650 có ý nghĩa gì?
Bộ căn mẫu này có kèm chứng chỉ hiệu chuẩn không?
Căn mẫu thép này có thể áp mặt (wringing) với vật liệu khác không?
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-996-10 phù hợp để hiệu chuẩn những thiết bị đo nào?
Galaxy
