Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-994-60 Hệ Mét, Chứng Nhận JCSS, Cấp K, 46 Block
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-994-60 là bộ chuẩn đo lường hệ mét gồm 46 block thép hợp kim đặc biệt, được nhiệt luyện và lão hóa nhân tạo để đạt độ bền mài mòn cao và ổn định kích thước theo thời gian. Sản phẩm đạt cấp chính xác K theo tiêu chuẩn EN ISO 3650, đi kèm chứng nhận hiệu chuẩn JCSS — phù hợp cho phòng QC/QA và phòng đo lường yêu cầu truy xuất chuẩn quốc gia.
Cấp chính xác K theo EN ISO 3650
Cấp K là cấp chính xác cao nhất trong tiêu chuẩn EN ISO 3650, đảm bảo sai số kích thước cực nhỏ, đáp ứng yêu cầu hiệu chuẩn và kiểm định tại các phòng đo lường chuẩn.
Chứng nhận hiệu chuẩn JCSS
Mỗi bộ được cấp kèm chứng nhận hiệu chuẩn JCSS (Japan Calibration Service System) — đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường quốc gia, đáp ứng yêu cầu ISO 9001 và các hệ thống quản lý chất lượng.
Khả năng áp mặt (wringing) xuất sắc
Các block có khả năng áp mặt tốt với nhau và với kính phẳng quang học (optical flat) hoặc căn mẫu của bất kỳ vật liệu nào khác, cho phép tổ hợp linh hoạt nhiều kích thước đo.
Bộ 46 block — phủ dải đo rộng
Cấu hình 5 nhóm bước chia từ 0,001 mm đến 10 mm, tổng phạm vi 1,001 mm đến 100 mm, cho phép tổ hợp hàng nghìn kích thước chuẩn khác nhau chỉ từ một bộ duy nhất.
Cấu hình bộ căn mẫu 516-994-60
Bộ 516-994-60 gồm 46 block được chia thành 5 nhóm bước chia: nhóm bước 0,001 mm (1,001–1,009 mm, 9 block), nhóm bước 0,01 mm (1,01–1,09 mm, 9 block), nhóm bước 0,1 mm (1,1–1,9 mm, 9 block), nhóm bước 1 mm (1–9 mm, 9 block) và nhóm bước 10 mm (10–100 mm, 10 block). Cấu hình này cho phép tổ hợp kích thước linh hoạt với độ phân giải tối thiểu 0,001 mm.
Vật liệu và độ bền
Tất cả block được làm từ thép hợp kim dụng cụ đặc biệt (special tool steel), trải qua quy trình nhiệt luyện và lão hóa nhân tạo. Quá trình xử lý này giúp tăng khả năng chống mài mòn bề mặt đo và giảm thiểu biến dạng kích thước theo thời gian — yếu tố quan trọng đảm bảo độ tin cậy dài hạn trong môi trường sản xuất.
Tiêu chuẩn và truy xuất đo lường
Bộ căn mẫu 516-994-60 tuân thủ tiêu chuẩn EN ISO 3650 và được giao kèm chứng nhận hiệu chuẩn JCSS đầy đủ, hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu truy xuất chuẩn đo lường trong các hệ thống ISO 9001, IATF 16949 và AS9100.
- Cấp chính xác K — cấp cao nhất theo EN ISO 3650
- Chứng nhận hiệu chuẩn JCSS đi kèm, đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường
- 46 block thép hợp kim, bước chia từ 0,001 mm đến 10 mm
- Phạm vi tổ hợp: 1,001 mm đến 100 mm
- Khả năng áp mặt tốt với optical flat và căn mẫu vật liệu khác
- Đựng trong hộp gỗ, thuận tiện bảo quản và vận chuyển
- Khối lượng bộ: 2800 g
Liên hệ tư vấn bộ căn mẫu Mitutoyo 516-994-60
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng nhận | Chứng nhận hiệu chuẩn JCSS |
| Độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số block trong bộ | 46 |
| Cấp chính xác | K |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ — nhóm 1 | 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 block) |
| Cấu hình bộ — nhóm 2 | 1,01–1,09 mm (bước 0,01 mm / 9 block) |
| Cấu hình bộ — nhóm 3 | 1,1–1,9 mm (bước 0,1 mm / 9 block) |
| Cấu hình bộ — nhóm 4 | 1–9 mm (bước 1 mm / 9 block) |
| Cấu hình bộ — nhóm 5 | 10–100 mm (bước 10 mm / 10 block) |
| Hình dạng block | Chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói / Giao hàng | Hộp gỗ, kèm chứng nhận hiệu chuẩn JCSS |
| Khối lượng | 2800 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-994-60 có cấp chính xác nào và phù hợp với ứng dụng gì?
Chứng nhận JCSS đi kèm bộ căn mẫu 516-994-60 có ý nghĩa gì với doanh nghiệp?
Bộ 46 block có thể tổ hợp được những kích thước nào?
Vật liệu thép hợp kim của căn mẫu 516-994-60 có ưu điểm gì so với vật liệu khác?
Làm thế nào để bảo quản và duy trì độ chính xác cho bộ căn mẫu 516-994-60?
Galaxy
