Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-971-10 – 88 Khối, Cấp Chính Xác 1, Hệ Mét, Thép
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-971-10 gồm 88 khối thép dụng cụ đặc biệt, được nhiệt luyện và ủ lão hóa nhằm đạt độ bền mài mòn cao và biến dạng theo thời gian ở mức tối thiểu. Bộ sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn EN ISO 3650 ở cấp chính xác 1, phù hợp với các ứng dụng hiệu chuẩn và kiểm tra kích thước trong môi trường sản xuất công nghiệp và phòng đo lường.
Vật liệu thép dụng cụ đặc biệt
Toàn bộ 88 khối được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, qua nhiệt luyện và ủ lão hóa, đảm bảo độ bền mài mòn vượt trội và ổn định kích thước lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục.
Khả năng áp sát (Wringing) xuất sắc
Các khối có tính năng áp sát nội bộ xuất sắc và tương thích áp sát với mặt phẳng quang học hoặc căn mẫu làm từ bất kỳ vật liệu nào khác, tạo điều kiện tổ hợp kích thước linh hoạt.
Cấu hình bộ toàn diện 88 khối
Bộ bao gồm các dải kích thước từ 1,0005 mm đến 100 mm với nhiều bước chia khác nhau (0,001 mm, 0,01 mm, 0,5 mm, 10 mm), cho phép tổ hợp hầu hết các kích thước đo lường cần thiết.
Tiêu chuẩn & chứng nhận EN ISO 3650
Đạt cấp chính xác 1 theo EN ISO 3650, kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate), đáp ứng yêu cầu truy nguyên nguồn gốc đo lường trong hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Ứng dụng trong sản xuất và phòng đo lường
Bộ căn mẫu 516-971-10 được sử dụng rộng rãi trong hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so và các thiết bị đo kích thước khác. Bộ cũng phù hợp để thiết lập chuẩn đo cho máy đo tọa độ 3 chiều (CMM), máy chiếu biên dạng và các thiết bị kiểm tra kích thước tự động trong dây chuyền QC/QA.
Đóng gói và bảo quản
Bộ được đựng trong hộp gỗ chuyên dụng, giúp bảo quản các khối căn mẫu tránh va đập và ẩm mốc. Hộp có khay định vị từng khối riêng biệt, thuận tiện cho việc kiểm kê và sử dụng hàng ngày tại phòng đo lường.
Lợi thế kỹ thuật nổi bật
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới, bộ căn mẫu 516-971-10 được sản xuất với dung sai kích thước cực kỳ nghiêm ngặt, đảm bảo độ lặp lại và độ chính xác ổn định qua nhiều năm sử dụng trong điều kiện công nghiệp khắt khe.
- 88 khối căn mẫu thép dụng cụ, cấp chính xác 1 theo EN ISO 3650
- Dải kích thước từ 1,0005 mm đến 100 mm, hệ mét
- Khả năng áp sát tốt với mặt phẳng quang học và căn mẫu mọi vật liệu
- Kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate)
- Đựng trong hộp gỗ chuyên dụng, khối lượng toàn bộ 3.300 g
- Thiết kế hình chữ nhật, dễ cầm nắm và tổ hợp kích thước
Yêu cầu báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-971-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Tiêu chuẩn độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Cấp chính xác | Cấp 1 |
| Số khối trong bộ | 88 khối |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Kiểu dáng | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Cấu hình bộ | 1,0005 mm (1 khối) |
| 1,001 – 1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 khối) | |
| 1,01 – 1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối) | |
| 0,5 – 9,5 mm (bước 0,5 mm / 19 khối) | |
| 10 – 100 mm (bước 10 mm / 10 khối) | |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 3.300 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-971-10 gồm bao nhiêu khối và dải kích thước bao nhiêu?
Cấp chính xác 1 theo EN ISO 3650 có ý nghĩa gì trong thực tế sử dụng?
Căn mẫu 516-971-10 có thể sử dụng để hiệu chuẩn những thiết bị nào?
Khả năng áp sát (wringing) của bộ căn mẫu này có điểm gì nổi bật?
Bộ căn mẫu 516-971-10 được giao hàng kèm những gì và cần bảo quản như thế nào?
Galaxy
