Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-956-10 Hệ Mét 56 Khối Cấp Chính Xác 2 Chứng Chỉ ISO
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-956-10 là bộ căn mẫu hệ mét gồm 56 khối, được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt qua xử lý nhiệt và ủ lão hóa, đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp chính xác 2. Sản phẩm được giao kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) và hộp đựng bằng gỗ, phù hợp cho phòng kiểm tra kích thước trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Vật liệu thép dụng cụ cao cấp
Toàn bộ 56 khối được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, qua xử lý nhiệt và ủ lão hóa để đạt độ chống mài mòn cao và ổn định kích thước lâu dài theo thời gian.
Khả năng áp mặt (wringing) vượt trội
Bộ căn mẫu có tính năng áp mặt tốt giữa các khối trong cùng bộ, đồng thời tương thích áp mặt với tấm thủy tinh quang học phẳng (optical flat) hoặc căn mẫu của bất kỳ vật liệu nào khác.
Cấu hình 56 khối phủ dải đo rộng
Bộ bao gồm các bước chia từ 0,001 mm đến 25 mm, cho phép tổ hợp kích thước linh hoạt trong dải từ 0,5 mm đến 100 mm phục vụ kiểm tra đa dạng chi tiết cơ khí.
Tiêu chuẩn EN ISO 3650 – Chứng chỉ kiểm tra
Độ chính xác được kiểm định theo EN ISO 3650 cấp 2. Mỗi bộ đi kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường đầy đủ.
Ứng dụng trong sản xuất và kiểm tra chất lượng
Bộ căn mẫu 516-956-10 được sử dụng rộng rãi trong các phòng QC/QA và phòng đo lường của nhà máy cơ khí, điện tử, ô tô để hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so và các thiết bị đo lường khác. Cấu hình 56 khối hệ mét cho phép tổ hợp linh hoạt các kích thước chuẩn phục vụ kiểm tra và hiệu chuẩn hàng ngày.
Thiết kế và bảo quản
Các khối có thiết kế tiết diện hình chữ nhật theo tiêu chuẩn, bề mặt đo phẳng và nhẵn bóng. Bộ sản phẩm được đóng trong hộp gỗ chuyên dụng giúp bảo quản và vận chuyển an toàn, phù hợp lưu trữ tại phòng đo lường.
Tiêu chuẩn kỹ thuật nổi bật
Cấp chính xác 2 theo EN ISO 3650 — Vật liệu thép dụng cụ xử lý nhiệt — 56 khối hệ mét — Dải đo 0,5 mm đến 100 mm — Kèm chứng chỉ kiểm tra và hộp gỗ.
- 56 khối căn mẫu hệ mét, thiết kế hình chữ nhật theo EN ISO 3650
- Cấp chính xác 2 — phù hợp kiểm tra và hiệu chuẩn trong sản xuất
- Vật liệu thép dụng cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và ủ lão hóa chống biến dạng
- Khả năng áp mặt tốt với optical flat và căn mẫu vật liệu khác
- Kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) theo ISO
- Đóng hộp gỗ chuyên dụng, dễ bảo quản và vận chuyển
- Khối lượng bộ: 2600 g
Liên hệ tư vấn bộ căn mẫu Mitutoyo 516-956-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) |
| Độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số khối trong bộ | 56 khối |
| Cấp chính xác | Cấp 2 |
| Vật liệu | Thép dụng cụ (Steel) |
| Cấu hình bộ | 0,5 mm (1 khối) / 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 khối) / 1,01–1,09 mm (bước 0,01 mm / 9 khối) / 1,1–1,9 mm (bước 0,1 mm / 9 khối) / 1–24 mm (bước 1 mm / 24 khối) / 25–100 mm (bước 25 mm / 4 khối) |
| Thiết kế | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 2600 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-956-10 gồm bao nhiêu khối và có dải đo bao nhiêu?
Cấp chính xác 2 theo EN ISO 3650 có ý nghĩa gì trong thực tế sử dụng?
Bộ căn mẫu này có đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn không?
Vật liệu thép dụng cụ của căn mẫu có ưu điểm gì so với carbide?
Tính năng áp mặt (wringing) của bộ căn mẫu này có đặc điểm gì?
Galaxy
