Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-954-10 Metric 56 Cái Cấp 0 Thép, Chứng Chỉ ISO
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-954-10 là bộ chuẩn đo lường hệ Metric gồm 56 căn cấp 0, chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt đã qua nhiệt luyện và ủ lão hóa, đảm bảo độ bền mài mòn cao và biến dạng dư theo thời gian ở mức tối thiểu. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn EN ISO 3650, đi kèm chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) và được đóng trong hộp gỗ chuyên dụng.
Vật liệu thép đặc biệt
Các căn mẫu được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, qua nhiệt luyện và ủ lão hóa, cho độ cứng và tính ổn định kích thước vượt trội trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Khả năng ghép áp xuất sắc
Bộ căn mẫu có khả năng ghép áp (wringing) tốt giữa các căn trong bộ cũng như với mặt phẳng quang học hoặc căn mẫu của các hãng khác, đảm bảo kết hợp linh hoạt khi đo.
Cấp chính xác 0 theo ISO
Cấp 0 là cấp chính xác cao trong tiêu chuẩn EN ISO 3650, phù hợp cho phòng đo lường, phòng QC/QA yêu cầu chuẩn đầu vào chất lượng cao.
Bộ 56 căn phủ dải đo rộng
Cấu hình bộ bao gồm các bước chia từ 0,001 mm đến 25 mm, cho phép ghép thành bất kỳ kích thước nào trong dải từ 0,5 mm đến 100 mm với độ phân giải cao nhất 0,001 mm.
Ứng dụng trong sản xuất và đo lường
Bộ căn mẫu 516-954-10 được sử dụng để hiệu chuẩn thước cặp, panme đo ngoài, đồng hồ so và các thiết bị đo lường chiều dài khác trong nhà máy sản xuất. Đây cũng là chuẩn tham chiếu quan trọng trong phòng QC/QA, phòng đo lường trung tâm (CMM room) và các đơn vị dịch vụ hiệu chuẩn.
Tiêu chuẩn và chứng nhận
Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn EN ISO 3650 về căn mẫu chiều dài. Mỗi bộ được kèm chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) ghi rõ giá trị thực đo của từng căn, phục vụ truy xuất nguồn gốc đo lường theo yêu cầu ISO 9001 và IATF 16949.
Tại sao chọn Mitutoyo 516-954-10?
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với hơn 80 năm kinh nghiệm. Bộ căn mẫu 516-954-10 đáp ứng yêu cầu khắt khe nhất của các hệ thống quản lý chất lượng hiện đại, từ ô tô, điện tử đến cơ khí chính xác.
- 56 căn thép hệ Metric, cấp chính xác 0
- Dải đo từ 0,5 mm đến 100 mm, bước nhỏ nhất 0,001 mm
- Đạt tiêu chuẩn EN ISO 3650
- Kèm chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate)
- Đóng gói trong hộp gỗ chuyên dụng, khối lượng 2.080 g
- Khả năng ghép áp với mọi loại căn mẫu và mặt phẳng quang học
Yêu cầu báo giá Mitutoyo 516-954-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 516-954-10 |
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) |
| Số căn trong bộ | 56 căn |
| Cấp chính xác | Cấp 0 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ | 0,5 mm (1 căn) |
| 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 căn) | |
| 1,01–1,09 mm (bước 0,01 mm / 9 căn) | |
| 1,1–1,9 mm (bước 0,1 mm / 9 căn) | |
| 1–24 mm (bước 1 mm / 24 căn) | |
| 25–100 mm (bước 25 mm / 4 căn) | |
| Hình dạng | Chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm định |
| Khối lượng | 2080 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-954-10 phù hợp với ứng dụng nào?
Cấp chính xác 0 của bộ căn mẫu này có ý nghĩa gì?
Chứng chỉ kèm theo bộ 516-954-10 có đủ để truy xuất nguồn gốc đo lường không?
Bộ căn mẫu thép có thể ghép áp (wring) với căn mẫu vật liệu khác không?
Cần bảo quản bộ căn mẫu 516-954-10 như thế nào để duy trì độ chính xác?
Galaxy
