Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-952-10 Metric 76 Khối Cấp 2 Thép
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-952-10 là giải pháp chuẩn đo lường hệ Metric gồm 76 khối thép dụng cụ đặc biệt, đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp 2. Sản phẩm được thiết kế cho môi trường kiểm tra chất lượng và hiệu chuẩn thiết bị đo trong nhà máy sản xuất công nghiệp.
Vật liệu thép cao cấp
Toàn bộ 76 khối được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt, qua xử lý nhiệt và lão hóa giúp tăng khả năng chống mài mòn và giảm thiểu biến dạng theo thời gian.
Tiêu chuẩn EN ISO 3650
Bộ đạt chuẩn độ chính xác cấp 2 theo EN ISO 3650, đảm bảo độ tin cậy trong các ứng dụng kiểm tra kích thước và hiệu chuẩn dụng cụ đo.
Khả năng chập khối vượt trội
Các khối có bề mặt đo được gia công đặc biệt, cho phép chập khối (wringing) dễ dàng giữa các khối trong bộ hoặc với căn mẫu quang học và bộ căn mẫu từ vật liệu khác.
Cấu hình đo đa dạng
Bộ bao gồm dải đo từ 1,005 mm đến 100 mm với nhiều bước nhảy khác nhau, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu kiểm tra kích thước đa dạng trong sản xuất.
Cấu hình khối trong bộ 516-952-10
Bộ căn mẫu 516-952-10 được tổ chức thành các nhóm kích thước hợp lý: 1 khối 1,005 mm; 49 khối từ 1,01 đến 1,49 mm (bước 0,01 mm); 19 khối từ 0,5 đến 9,5 mm (bước 0,5 mm); 4 khối từ 10 đến 40 mm (bước 10 mm); và 3 khối từ 50 đến 100 mm (bước 25 mm). Sự kết hợp linh hoạt các nhóm này cho phép tạo ra hầu hết mọi kích thước chuẩn cần thiết trong phạm vi đo.
Chứng chỉ kiểm tra và đóng gói
Mỗi bộ 516-952-10 được cung cấp kèm theo chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) và đựng trong hộp gỗ bảo vệ chuyên dụng, thuận tiện cho bảo quản và vận chuyển tại môi trường phòng đo và xưởng sản xuất.
Ứng dụng tiêu biểu trong nhà máy
Bộ căn mẫu 516-952-10 phù hợp để hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so và các thiết bị đo chiều dài khác; kiểm tra kích thước chi tiết gia công cơ khí; thiết lập chuẩn đo cho máy đo tọa độ 3 chiều (CMM) và thiết bị kiểm tra tự động.
- 76 khối thép dụng cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và lão hóa
- Cấp chính xác 2 theo tiêu chuẩn EN ISO 3650
- Dải đo từ 1,005 mm đến 100 mm với 5 nhóm bước nhảy
- Bề mặt đo cho phép chập khối với căn mẫu quang học và vật liệu khác
- Kèm chứng chỉ kiểm tra và hộp gỗ bảo quản
- Khối dạng hình chữ nhật, dễ cầm nắm và sử dụng
- Khối lượng bộ: 2400 g
Tư vấn & Báo giá Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-952-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) |
| Tiêu chuẩn độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số khối trong bộ | 76 khối |
| Cấp chính xác | Cấp 2 |
| Vật liệu | Thép dụng cụ đặc biệt (Steel) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 1 | 1,005 mm (1 khối) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 2 | 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 3 | 0,5–9,5 mm (bước 0,5 mm / 19 khối) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 4 | 10–40 mm (bước 10 mm / 4 khối) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 5 | 50–100 mm (bước 25 mm / 3 khối) |
| Thiết kế | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói & đi kèm | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 2400 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-952-10 đạt tiêu chuẩn độ chính xác nào?
Bộ căn mẫu 516-952-10 có bao nhiêu khối và dải đo bao nhiêu?
Vật liệu chế tạo căn mẫu 516-952-10 có ưu điểm gì so với căn mẫu thông thường?
Có thể chập khối (wringing) bộ căn mẫu 516-952-10 với căn mẫu của hãng khác hoặc vật liệu khác không?
Bộ căn mẫu 516-952-10 được giao kèm những gì và cần bảo quản như thế nào?
Galaxy
