Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-950-10 – 76 Khối, Thép, Cấp 0, Metric, Chứng Chỉ ISO
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-950-10 là bộ chuẩn đo lường gồm 76 khối hệ Metric, được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt, qua quá trình nhiệt luyện và lão hóa để đảm bảo độ bền mài mòn cao và biến dạng lâu dài cực nhỏ. Sản phẩm đạt cấp chính xác 0 theo tiêu chuẩn EN ISO 3650, phù hợp cho các ứng dụng hiệu chuẩn và kiểm tra kích thước đòi hỏi độ chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Vật liệu thép dụng cụ cao cấp
Toàn bộ 76 khối được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, qua nhiệt luyện và lão hóa, cho độ bền mài mòn vượt trội và ổn định kích thước lâu dài.
Cấp chính xác 0 – EN ISO 3650
Đạt cấp 0 theo EN ISO 3650 – cấp chính xác cao dành cho phòng đo lường và kiểm tra kích thước yêu cầu sai số tối thiểu.
Khả năng ghép dính xuất sắc
Các khối có khả năng ghép dính (wringing) tốt với nhau và với mặt phẳng quang học hoặc căn mẫu từ bất kỳ vật liệu nào khác.
Kèm chứng chỉ kiểm tra
Bộ sản phẩm được cung cấp kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) và đựng trong hộp gỗ chuyên dụng, thuận tiện bảo quản và sử dụng.
Cấu hình bộ căn mẫu 516-950-10
Bộ 76 khối được phân bổ theo các dải kích thước phủ rộng từ 1,005 mm đến 100 mm, cho phép tổ hợp linh hoạt để tạo ra hầu hết các kích thước chuẩn cần thiết trong kiểm tra và hiệu chuẩn dụng cụ đo.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất B2B
Bộ căn mẫu này được sử dụng phổ biến trong phòng QC/QA của các nhà máy cơ khí, điện tử, ô tô để hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so và các dụng cụ đo khác. Tiêu chuẩn EN ISO 3650 đảm bảo khả năng truy nguyên nguồn gốc đo lường (traceability) phục vụ kiểm soát chất lượng quốc tế.
Tiêu chuẩn EN ISO 3650 – Truy nguyên đo lường quốc tế
Bộ căn mẫu 516-950-10 tuân thủ EN ISO 3650, tiêu chuẩn quốc tế quy định yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử nghiệm cho căn mẫu phẳng, đảm bảo kết quả đo có thể truy nguyên về chuẩn quốc gia và quốc tế.
- 76 khối thép dụng cụ cấp 0 hệ Metric, dạng chữ nhật
- Dải kích thước từ 1,005 mm đến 100 mm, bước chia đa dạng
- Khả năng ghép dính tốt với mặt phẳng quang học và căn mẫu vật liệu khác
- Kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) theo EN ISO 3650
- Đựng trong hộp gỗ chuyên dụng, khối lượng tổng 2400 g
- Phù hợp hiệu chuẩn dụng cụ đo trong phòng QC/QA công nghiệp
Tư vấn và báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-950-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) |
| Số khối trong bộ | 76 khối |
| Cấp chính xác | Cấp 0 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ – Khối 1,005 mm | 1,005 mm (1 khối) |
| Cấu hình bộ – Dải 1,01–1,49 mm | 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối) |
| Cấu hình bộ – Dải 0,5–9,5 mm | 0,5–9,5 mm (bước 0,5 mm / 19 khối) |
| Cấu hình bộ – Dải 10–40 mm | 10–40 mm (bước 10 mm / 4 khối) |
| Cấu hình bộ – Dải 50–100 mm | 50–100 mm (bước 25 mm / 3 khối) |
| Hình dạng | Chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Bao gồm | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 2400 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-950-10 có bao nhiêu khối và dải kích thước bao nhiêu?
Cấp chính xác cấp 0 theo EN ISO 3650 có nghĩa là gì?
Ghép dính (wringing) căn mẫu là gì và tại sao quan trọng?
Chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) đi kèm bộ này có giá trị gì?
Bộ căn mẫu 516-950-10 phù hợp để hiệu chuẩn những dụng cụ đo nào?
Galaxy
