Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-949-60 Hệ Mét 76 Khối Cấp K, Chứng Nhận JCSS ISO
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo mã 516-949-60 là bộ căn mẫu hệ mét gồm 76 khối, được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt, qua xử lý nhiệt và lão hóa nhân tạo nhằm đảm bảo độ bền mài mòn cao và ổn định kích thước lâu dài theo thời gian. Bộ sản phẩm đạt tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp K và được cung cấp kèm chứng nhận hiệu chuẩn JCSS — đáp ứng yêu cầu kiểm soát đo lường nghiêm ngặt trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Vật liệu & Độ bền
Toàn bộ 76 khối được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và lão hóa, cho độ bền mài mòn vượt trội và biến dạng theo thời gian ở mức thấp nhất.
Khả năng áp mặt xuất sắc
Các khối có khả năng áp mặt (wringing) tốt giữa các khối trong bộ, đồng thời tương thích áp mặt với bàn quang học hoặc căn mẫu làm từ vật liệu bất kỳ.
Cấu hình đo đa dạng
Bộ 76 khối bao gồm các bước chia từ 0,005 mm đến 25 mm, phủ dải đo từ 1,005 mm đến 100 mm, phục vụ nhiều ứng dụng kiểm tra và hiệu chuẩn.
Chứng nhận JCSS & ISO
Đi kèm chứng nhận hiệu chuẩn JCSS (Japan Calibration Service System), đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường quốc tế và đáp ứng yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Cấu hình bộ căn mẫu 516-949-60
Bộ căn mẫu được thiết kế với cấu hình chuẩn hóa theo hệ mét, cho phép tổ hợp linh hoạt các kích thước đo kiểm trong phòng đo lường và xưởng sản xuất. Cụ thể: 1 khối 1,005 mm; 49 khối từ 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm); 19 khối từ 0,5–9,5 mm (bước 0,5 mm); 4 khối từ 10–40 mm (bước 10 mm); 3 khối từ 50–100 mm (bước 25 mm).
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-949-60 được sử dụng phổ biến để hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so và các thiết bị đo lường khác tại phòng đo lường nhà máy, phòng thí nghiệm kiểm định và bộ phận QC/QA trong ngành cơ khí chính xác, ô tô, điện tử và hàng không.
Tiêu chuẩn EN ISO 3650 — Cấp K
Cấp K là cấp chính xác cao nhất trong tiêu chuẩn EN ISO 3650, phù hợp cho phòng đo lường chuẩn, yêu cầu độ chính xác và truy xuất nguồn gốc đo lường nghiêm ngặt nhất.
- 76 khối căn mẫu hệ mét, thiết kế mặt cắt hình chữ nhật (Rectangular)
- Vật liệu thép dụng cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và lão hóa nhân tạo
- Độ chính xác theo EN ISO 3650, cấp K
- Khả năng áp mặt tốt với bàn quang học và căn mẫu vật liệu khác
- Kèm chứng nhận hiệu chuẩn JCSS đảm bảo truy xuất đo lường quốc tế
- Đựng trong hộp gỗ chuyên dụng, khối lượng tổng 2.400 g
Tư vấn & Báo giá Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-949-60
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng nhận | Chứng nhận JCSS |
| Độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số khối trong bộ | 76 khối |
| Cấp chính xác | Cấp K |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ | 1,005 mm (1 khối) |
| 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối) | |
| 0,5–9,5 mm (bước 0,5 mm / 19 khối) | |
| 10–40 mm (bước 10 mm / 4 khối) | |
| 50–100 mm (bước 25 mm / 3 khối) | |
| Thiết kế | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói & Giao hàng | Hộp gỗ kèm chứng nhận hiệu chuẩn JCSS |
| Khối lượng | 2.400 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-949-60 gồm bao nhiêu khối và có cấu hình như thế nào?
Chứng nhận JCSS đi kèm sản phẩm có ý nghĩa gì trong kiểm soát đo lường?
Cấp K trong tiêu chuẩn EN ISO 3650 tương ứng với độ chính xác như thế nào?
Khả năng áp mặt (wringing) của bộ căn mẫu này có đặc điểm gì nổi bật?
Bộ căn mẫu 516-949-60 phù hợp để hiệu chuẩn và kiểm tra thiết bị đo lường nào?
Galaxy
