Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-948-10 – Hệ Mét, 87 Khối, Cấp 2, Thép, Chứng Chỉ ISO
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-948-10 là bộ chuẩn đo lường hệ mét gồm 87 khối, được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt, qua xử lý nhiệt và lão hóa để đạt độ bền mài mòn cao và ổn định kích thước lâu dài. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp 2, phù hợp cho phòng đo lường, hiệu chuẩn thiết bị và kiểm tra chất lượng trong sản xuất công nghiệp.
Vật liệu & Độ bền
Toàn bộ khối được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và lão hóa, cho độ bền mài mòn vượt trội và sai số kích thước theo thời gian ở mức tối thiểu.
Khả năng ghép khối
Tính năng ghép khối (wringing) xuất sắc giữa các khối trong bộ và tương thích với mặt phẳng quang học hoặc căn mẫu làm từ vật liệu khác.
Chuẩn chính xác ISO
Đạt tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp 2, kèm chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate), đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường đầy đủ.
Bộ cấu hình đa dạng
87 khối bao phủ dải đo từ 1,001 mm đến 100 mm với bước chia từ 0,001 mm, cho phép ghép kết hợp đạt hầu hết mọi kích thước tiêu chuẩn cần thiết.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất & Phòng Đo Lường
Bộ căn mẫu 516-948-10 được ứng dụng rộng rãi để hiệu chuẩn panme, thước cặp, đồng hồ so và các thiết bị đo lường khác. Trong môi trường nhà máy, bộ căn mẫu đóng vai trò chuẩn so sánh (reference standard) khi kiểm tra dung sai chi tiết gia công cơ khí theo bản vẽ kỹ thuật.
Cấu Hình Bộ 87 Khối
Bộ được chia thành 4 nhóm kích thước: nhóm bước 0,001 mm (1,001–1,009 mm, 9 khối), nhóm bước 0,01 mm (1,01–1,49 mm, 49 khối), nhóm bước 0,5 mm (0,5–9,5 mm, 19 khối) và nhóm bước 10 mm (10–100 mm, 10 khối). Cấu hình này cho phép tổ hợp linh hoạt hầu hết mọi kích thước đo lường trong sản xuất cơ khí chính xác.
Tiêu Chuẩn EN ISO 3650 – Cấp 2
Cấp 2 (Grade 2) theo EN ISO 3650 là mức chính xác phù hợp cho kiểm tra sản xuất thông thường và hiệu chuẩn thiết bị đo cầm tay. Chứng chỉ kiểm định đi kèm đảm bảo truy xuất đo lường đến chuẩn quốc gia/quốc tế.
- 87 khối thép dụng cụ, hình chữ nhật, hệ mét
- Phạm vi đo từ 0,5 mm đến 100 mm
- Bước chia nhỏ nhất 0,001 mm
- Cấp chính xác 2 theo EN ISO 3650
- Kèm chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate)
- Đựng trong hộp gỗ chuyên dụng, khối lượng 3.300 g
- Tương thích ghép khối với mặt phẳng quang học và căn mẫu các chất liệu khác
Tư Vấn & Báo Giá Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-948-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 516-948-10 |
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) |
| Tiêu chuẩn độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số khối trong bộ | 87 khối |
| Cấp chính xác | Cấp 2 (Grade 2) |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ – Nhóm 1 | 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 khối) |
| Cấu hình bộ – Nhóm 2 | 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối) |
| Cấu hình bộ – Nhóm 3 | 0,5–9,5 mm (bước 0,5 mm / 19 khối) |
| Cấu hình bộ – Nhóm 4 | 10–100 mm (bước 10 mm / 10 khối) |
| Kiểu dáng khối | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Bao gồm | Hộp gỗ và chứng chỉ kiểm định |
| Khối lượng | 3.300 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-948-10 đạt cấp chính xác nào theo tiêu chuẩn ISO?
Bộ 516-948-10 gồm bao nhiêu khối và bao phủ dải đo nào?
Chứng chỉ đi kèm bộ căn mẫu này là loại gì?
Vật liệu chế tạo căn mẫu trong bộ 516-948-10 có đặc điểm gì nổi bật?
Bộ căn mẫu 516-948-10 có thể ghép (wring) với các loại căn mẫu hoặc bề mặt chuẩn khác không?
Galaxy
