Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-947-10 – 87 Khối, Cấp 1, Hệ Mét, Thép
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-947-10 gồm 87 khối thép dụng cụ đặc biệt, được nhiệt luyện và ủ già hóa để đạt độ bền mài mòn cao và biến dạng theo thời gian cực nhỏ. Bộ đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp 1, phù hợp cho các phòng đo lường và bộ phận QC/QA yêu cầu độ chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Vật liệu thép dụng cụ cao cấp
Toàn bộ khối được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, nhiệt luyện và ủ già hóa, cho độ bền mài mòn vượt trội và ổn định kích thước lâu dài.
Khả năng áp khối (wringing) xuất sắc
Bề mặt đo được gia công đạt độ phẳng và độ nhẵn cao, cho phép áp khối dễ dàng với nhau hoặc với bàn quang học và căn mẫu của bất kỳ hãng nào.
Bộ 87 khối phủ dải đo rộng
Cấu hình 4 dải kích thước từ 1,001 mm đến 100 mm cho phép tổ hợp linh hoạt hầu hết các kích thước kiểm tra trong thực tế sản xuất.
Kèm chứng chỉ kiểm định và hộp gỗ
Mỗi bộ được giao kèm chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) và hộp gỗ bảo quản chuyên dụng, sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay.
Tiêu chuẩn độ chính xác EN ISO 3650 Cấp 1
Bộ căn mẫu 516-947-10 tuân thủ tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp 1 — mức độ chính xác phù hợp cho hiệu chuẩn dụng cụ đo trong phân xưởng và phòng đo lường hạng trung đến cao. Đây là lựa chọn phổ biến nhất trong ngành cơ khí chính xác, ô tô, điện tử và dụng cụ cắt gọt.
Cấu hình dải đo
Bộ 87 khối được chia thành 4 nhóm kích thước: nhóm bước 0,001 mm (1,001–1,009 mm, 9 khối), nhóm bước 0,01 mm (1,01–1,49 mm, 49 khối), nhóm bước 0,5 mm (0,5–9,5 mm, 19 khối) và nhóm bước 10 mm (10–100 mm, 10 khối). Sự kết hợp linh hoạt giữa 4 nhóm này cho phép tổ hợp hầu hết mọi kích thước kiểm tra trong thực tế.
Ứng dụng điển hình trong nhà máy
Hiệu chuẩn thước cặp, panme và đồng hồ so; thiết lập kích thước chuẩn cho máy đo tọa độ 3 chiều; kiểm tra dưỡng và gá đặt; nghiệm thu dụng cụ đo mới nhập kho.
- 87 khối căn mẫu hệ mét, thiết kế chữ nhật chuẩn
- Vật liệu: thép dụng cụ đặc biệt, nhiệt luyện và ủ già hóa
- Cấp chính xác 1 theo EN ISO 3650
- Áp khối (wringing) tốt với bàn quang học và căn mẫu mọi chất liệu
- Kèm chứng chỉ kiểm định và hộp gỗ bảo quản
- Khối lượng bộ: 3.300 g
Nhận báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-947-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 516-947-10 |
| Thương hiệu | Mitutoyo |
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Inspection Certificate (Chứng chỉ kiểm định) |
| Độ chính xác / Tiêu chuẩn | EN ISO 3650 |
| Số khối trong bộ | 87 khối |
| Cấp chính xác | Cấp 1 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Thiết kế | Chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Dải 1 | 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 khối) |
| Dải 2 | 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối) |
| Dải 3 | 0,5–9,5 mm (bước 0,5 mm / 19 khối) |
| Dải 4 | 10–100 mm (bước 10 mm / 10 khối) |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm định |
| Khối lượng | 3.300 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-947-10 đáp ứng tiêu chuẩn độ chính xác nào?
Bộ 87 khối này có thể tổ hợp được những kích thước nào?
Vật liệu thép dụng cụ và quá trình nhiệt luyện mang lại lợi ích gì trong thực tế sử dụng?
Khả năng áp khối (wringing) của bộ 516-947-10 có hạn chế gì không?
Bộ căn mẫu 516-947-10 được giao kèm những gì và cần bảo quản như thế nào?
Galaxy
