Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-946-10 – Hệ Mét, 87 Khối, Cấp 0, Thép
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-946-10 là bộ chuẩn đo lường hệ mét gồm 87 khối, được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt qua quy trình nhiệt luyện và lão hóa nghiêm ngặt, đảm bảo khả năng chống mài mòn cao và biến đổi kích thước theo thời gian ở mức tối thiểu. Sản phẩm đạt cấp chính xác 0 theo tiêu chuẩn EN ISO 3650, phù hợp cho phòng đo lường và kiểm tra chất lượng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Vật liệu thép cao cấp
Toàn bộ 87 khối được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, qua nhiệt luyện và lão hóa để đạt độ cứng bề mặt ổn định, chống mài mòn vượt trội và duy trì kích thước lâu dài.
Khả năng ép dính xuất sắc
Các khối có tính năng ép dính (wringing) giữa các khối trong bộ và tương thích ép dính với mặt phẳng quang học hoặc căn mẫu từ bất kỳ vật liệu nào khác.
Phạm vi đo linh hoạt
Bộ 87 khối bao phủ dải kích thước từ 1,001 mm đến 100 mm với nhiều bước chia khác nhau, cho phép tổ hợp hầu hết mọi kích thước kiểm tra theo yêu cầu thực tế.
Chứng chỉ kiểm tra đi kèm
Sản phẩm được giao kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) theo tiêu chuẩn EN ISO 3650, đảm bảo tính truy xuất nguồn gốc đo lường và đáp ứng yêu cầu kiểm toán hệ thống chất lượng.
Cấu hình bộ 87 khối căn mẫu
Bộ căn mẫu 516-946-10 được thiết kế với bốn nhóm khối nhằm bao phủ toàn diện các dải kích thước cần thiết trong kiểm tra và hiệu chuẩn công nghiệp:
- 1,001 – 1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 khối)
- 1,01 – 1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối)
- 0,5 – 9,5 mm (bước 0,5 mm / 19 khối)
- 10 – 100 mm (bước 10 mm / 10 khối)
Tiêu chuẩn và độ chính xác
Bộ căn mẫu đạt cấp 0 theo EN ISO 3650 – một trong những cấp chính xác cao nhất trong ứng dụng kiểm tra sản xuất. Thiết kế hình chữ nhật (Rectangular) chuẩn hóa giúp dễ dàng ép dính, lắp ghép và bảo quản. Toàn bộ bộ sản phẩm được đựng trong hộp gỗ chuyên dụng kèm chứng chỉ kiểm tra, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Ứng dụng điển hình trong môi trường B2B công nghiệp
Bộ căn mẫu 516-946-10 phù hợp cho hiệu chuẩn thước cặp, panme và các dụng cụ đo lường tại phòng QC/QA; kiểm tra khuôn mẫu, chi tiết gia công cơ khí chính xác; thiết lập chuẩn đo trong dây chuyền sản xuất tự động hóa.
Nhận báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-946-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 516-946-10 |
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) |
| Độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số khối trong bộ | 87 khối |
| Cấp chính xác | Cấp 0 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ | 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 khối); 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối); 0,5–9,5 mm (bước 0,5 mm / 19 khối); 10–100 mm (bước 10 mm / 10 khối) |
| Kiểu dáng | Chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 3300 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-946-10 đạt cấp chính xác nào theo tiêu chuẩn quốc tế?
Bộ 87 khối này có thể tổ hợp được những dải kích thước nào?
Khả năng ép dính (wringing) của bộ căn mẫu này có đặc điểm gì nổi bật?
Sản phẩm có đi kèm chứng chỉ và bao bì bảo quản không?
Vì sao nên chọn căn mẫu bằng thép thay vì vật liệu khác cho môi trường sản xuất?
Galaxy
