Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-945-60 Hệ Mét 87 Khối Cấp K JCSS
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-945-60 gồm 87 khối hệ mét, chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt được nhiệt luyện và ủ lão hóa, đạt chuẩn EN ISO 3650 cấp K, kèm chứng nhận hiệu chuẩn JCSS — lựa chọn chuẩn mực cho phòng đo lường và kiểm soát chất lượng công nghiệp.
Vật liệu thép dụng cụ cao cấp
Toàn bộ khối được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, qua nhiệt luyện và ủ lão hóa, cho độ chịu mài mòn cao và biến đổi kích thước theo thời gian cực nhỏ.
Khả năng wringing xuất sắc
Bề mặt gia công siêu phẳng cho phép ghép khối (wringing) dễ dàng với nhau và với bàn quang học hoặc căn mẫu từ bất kỳ vật liệu nào.
Chứng nhận hiệu chuẩn JCSS
Kèm theo chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS (Japan Calibration Service System), đảm bảo truy nguyên nguồn gốc đo lường theo tiêu chuẩn quốc tế.
Bộ 87 khối dải đo rộng
Cấu hình 4 nhóm kích thước từ 1,001 mm đến 100 mm, cho phép tổ hợp hầu hết mọi kích thước kiểm tra trong sản xuất cơ khí chính xác.
Cấu hình bộ căn mẫu 87 khối
Bộ 516-945-60 được thiết kế để bao phủ toàn diện dải kích thước cần thiết trong đo lường cơ khí. Nhóm 1: 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm, 9 khối). Nhóm 2: 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm, 49 khối). Nhóm 3: 0,5–9,5 mm (bước 0,5 mm, 19 khối). Nhóm 4: 10–100 mm (bước 10 mm, 10 khối). Tổng cộng 87 khối dạng chữ nhật, đựng trong hộp gỗ chuyên dụng.
Tiêu chuẩn độ chính xác EN ISO 3650 cấp K
Cấp K là cấp hiệu chuẩn cao nhất trong tiêu chuẩn EN ISO 3650, phù hợp sử dụng làm chuẩn đầu — hiệu chuẩn các căn mẫu cấp thấp hơn, kiểm tra thiết bị đo lường trong phòng thí nghiệm và QC/QA nhà máy độ chính xác cao.
Ứng dụng trong môi trường B2B công nghiệp
Bộ căn mẫu 516-945-60 phù hợp cho phòng đo lường trung tâm, bộ phận QC/QA ngành cơ khí chính xác, ô tô, hàng không, điện tử và khuôn mẫu — nơi yêu cầu chuẩn đo lường có truy nguyên nguồn gốc quốc tế.
- 87 khối hệ mét, cấp K theo EN ISO 3650
- Vật liệu: thép dụng cụ đặc biệt, nhiệt luyện và ủ lão hóa
- Khả năng ghép khối (wringing) với mọi loại căn mẫu và bàn quang học
- Kèm chứng nhận hiệu chuẩn JCSS — truy nguyên đo lường quốc tế
- Hình dạng chữ nhật, đựng trong hộp gỗ chuyên dụng
- Khối lượng toàn bộ: 3.300 g
Tư vấn và báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-945-60
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 516-945-60 |
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng nhận | Chứng nhận hiệu chuẩn JCSS |
| Độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Cấp độ | K |
| Số khối trong bộ | 87 khối |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình nhóm 1 | 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 khối) |
| Cấu hình nhóm 2 | 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối) |
| Cấu hình nhóm 3 | 0,5–9,5 mm (bước 0,5 mm / 19 khối) |
| Cấu hình nhóm 4 | 10–100 mm (bước 10 mm / 10 khối) |
| Hình dạng | Chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Bao gồm | Hộp gỗ và chứng nhận hiệu chuẩn JCSS |
| Khối lượng | 3.300 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-945-60 gồm bao nhiêu khối và dải đo là bao nhiêu?
Chứng nhận JCSS trên sản phẩm 516-945-60 có ý nghĩa gì?
Cấp K trong EN ISO 3650 khác gì so với cấp 0 hay cấp 1?
Vật liệu thép dụng cụ của căn mẫu 516-945-60 có ưu điểm gì so với carbide?
Bộ căn mẫu 516-945-60 phù hợp cho ngành sản xuất nào?
Galaxy
