Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-944-10 – 103 Khối, Cấp 2, Hệ Mét, Thép, Chứng Chỉ ISO
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-944-10 là bộ chuẩn đo lường gồm 103 khối, chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt được nhiệt luyện và ủ lão hóa, đảm bảo độ bền mài mòn cao và biến dạng theo thời gian ở mức tối thiểu. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn EN ISO 3650, phù hợp cho phòng đo lường, bộ phận QC/QA và các ứng dụng hiệu chuẩn thiết bị đo trong nhà máy sản xuất.
Vật liệu thép dụng cụ cao cấp
Các khối căn mẫu được gia công từ thép dụng cụ đặc biệt, qua quá trình nhiệt luyện và ủ lão hóa, cho độ bền mài mòn vượt trội và ổn định kích thước lâu dài.
Khả năng ghép tiếp xúc xuất sắc
Bề mặt đo được gia công đạt độ phẳng và độ nhẵn cao, cho phép ghép tiếp xúc (wringing) hoàn hảo giữa các khối trong bộ cũng như với bàn phẳng quang học hoặc căn mẫu từ vật liệu khác.
Bộ 103 khối cấu hình đa dạng
Cấu hình bao gồm 1 khối 1,005 mm, 49 khối bước 0,01 mm (1,01–1,49 mm), 49 khối bước 0,5 mm (0,5–24,5 mm) và 4 khối bước 25 mm (25–100 mm), cho phép tổ hợp kích thước linh hoạt.
Chứng chỉ kiểm định ISO kèm theo
Sản phẩm được cung cấp kèm chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) theo EN ISO 3650, đáp ứng yêu cầu truy nguyên nguồn gốc đo lường trong hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001.
Ứng dụng trong sản xuất và đo lường công nghiệp
Bộ căn mẫu 516-944-10 được sử dụng rộng rãi để hiệu chuẩn thước cặp, panme đo ngoài, đồng hồ so và các thiết bị đo lường khác. Ngoài ra, bộ còn phục vụ kiểm tra chi tiết gia công cơ khí, thiết lập kích thước chuẩn cho máy CNC và làm chuẩn so sánh trong phòng đo lường trung tâm.
Tiêu chuẩn và độ chính xác
Cấp chính xác 2 theo EN ISO 3650 phù hợp cho các ứng dụng đo lường sản xuất thông thường và kiểm tra chất lượng. Thiết kế hình chữ nhật (Rectangular) truyền thống của Mitutoyo đảm bảo thao tác ghép tiếp xúc thuận tiện và kết quả ổn định.
Đóng gói và bảo quản chuyên nghiệp
Toàn bộ 103 khối căn mẫu được đựng trong hộp gỗ chắc chắn với các ngăn cố định riêng biệt, kèm chứng chỉ kiểm định. Hộp gỗ giúp bảo vệ bề mặt đo khỏi va đập và môi trường trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.
- 103 khối căn mẫu thép dụng cụ, cấp chính xác 2, hệ mét
- Tuân thủ tiêu chuẩn EN ISO 3650
- Khả năng ghép tiếp xúc tốt với bàn phẳng quang học và căn mẫu vật liệu khác
- Kèm chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate)
- Đóng gói trong hộp gỗ, khối lượng 3800 g
- Thiết kế hình chữ nhật, dễ thao tác và tổ hợp kích thước
Tư vấn và báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-944-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 516-944-10 |
| Thương hiệu | Mitutoyo |
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) |
| Độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số khối trong bộ | 103 khối |
| Cấp chính xác | 2 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ | 1,005 mm (1 khối); 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối); 0,5–24,5 mm (bước 0,5 mm / 49 khối); 25–100 mm (bước 25 mm / 4 khối) |
| Thiết kế | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm định |
| Khối lượng | 3800 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-944-10 có bao nhiêu khối và phạm vi đo là bao nhiêu?
Cấp chính xác 2 của bộ căn mẫu này phù hợp cho ứng dụng nào?
Chứng chỉ kiểm định đi kèm sản phẩm có giá trị gì trong hệ thống quản lý chất lượng?
Vật liệu thép dụng cụ của căn mẫu có ưu điểm gì so với vật liệu khác?
Làm thế nào để bảo quản và vệ sinh bộ căn mẫu 516-944-10 đúng cách?
Galaxy
