Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-943-60 Metric 103 Khối Cấp 1 Chứng Chỉ JCSS
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-943-60 là giải pháp chuẩn đo lường cấp độ phòng thí nghiệm và sản xuất công nghiệp, gồm 103 khối căn mẫu chữ nhật làm từ thép dụng cụ đặc biệt được nhiệt luyện và ủ lão hóa, đảm bảo độ bền mài mòn cao và biến dạng lâu dài cực nhỏ. Sản phẩm đạt cấp chính xác 1 theo tiêu chuẩn EN ISO 3650, đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS — đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường quốc gia tại Nhật Bản.
Chứng Chỉ JCSS
Kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS (Japan Calibration Service System), đảm bảo khả năng truy xuất đo lường quốc gia, phù hợp yêu cầu kiểm định ISO/IATF và kiểm toán khách hàng.
Cấp Chính Xác 1 – EN ISO 3650
Đạt cấp 1 theo EN ISO 3650 — cấp chính xác cao phù hợp cho phòng đo lường, hiệu chuẩn dụng cụ đo và kiểm tra chi tiết gia công chính xác cao.
103 Khối – Phủ Dải 1,005–100 mm
Bộ cấu hình đầy đủ với 4 nhóm bước chia: 1,005 mm; bước 0,01 mm (1,01–1,49 mm); bước 0,5 mm (0,5–24,5 mm); bước 25 mm (25–100 mm), đáp ứng hầu hết nhu cầu ghép kích thước trong sản xuất.
Khả Năng Ghép Mặt Xuất Sắc
Bề mặt đo được gia công đạt độ phẳng và độ nhám tối ưu, cho phép ghép mặt (wringing) với mặt phẳng quang học hoặc căn mẫu làm từ bất kỳ vật liệu nào khác.
Ứng Dụng Trong Môi Trường Sản Xuất B2B
Bộ căn mẫu 516-943-60 được sử dụng làm chuẩn đo lường bậc 1 trong phòng QC/QA tại các nhà máy cơ khí chính xác, ô tô, điện tử và hàng không. Ứng dụng điển hình bao gồm: hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so; thiết lập chuẩn cho máy đo tọa độ 3 chiều (CMM); kiểm tra kích thước chi tiết gia công yêu cầu dung sai chặt.
Tại Sao Chọn Mitutoyo 516-943-60?
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản. Bộ 516-943-60 được sản xuất theo tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp 1, chứng chỉ JCSS đi kèm trực tiếp trong hộp gỗ, loại bỏ chi phí và thời gian gửi hiệu chuẩn bên ngoài ngay khi nhận hàng.
- 103 khối căn mẫu chữ nhật, vật liệu thép dụng cụ đặc biệt
- Cấp chính xác 1 theo EN ISO 3650
- Chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS — truy xuất đo lường quốc gia Nhật Bản
- Phạm vi đo từ 1,005 mm đến 100 mm với 4 nhóm bước chia
- Khả năng ghép mặt tốt với mặt phẳng quang học và căn mẫu vật liệu khác
- Đóng gói trong hộp gỗ chuyên dụng, bảo vệ và bảo quản dài hạn
Nhận Báo Giá Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-943-60
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS |
| Độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số khối trong bộ | 103 khối |
| Cấp chính xác | Cấp 1 |
| Vật liệu | Thép dụng cụ đặc biệt (Steel) |
| Cấu hình bộ | 1,005 mm (1 khối); 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối); 0,5–24,5 mm (bước 0,5 mm / 49 khối); 25–100 mm (bước 25 mm / 4 khối) |
| Kiểu dáng | Chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói & đi kèm | Hộp gỗ kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS |
Câu hỏi thường gặp
Chứng chỉ JCSS đi kèm bộ 516-943-60 có giá trị sử dụng như thế nào trong hệ thống quản lý chất lượng?
Cấp chính xác 1 theo EN ISO 3650 của bộ 516-943-60 phù hợp với ứng dụng nào?
Bộ 516-943-60 có thể ghép mặt với căn mẫu hoặc mặt phẳng quang học làm từ vật liệu khác không?
Vật liệu thép dụng cụ đặc biệt của bộ căn mẫu này có ưu điểm gì so với căn mẫu gốm?
Làm thế nào để bảo quản và bảo dưỡng bộ căn mẫu 516-943-60 đúng cách?
Galaxy
