Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-942-60 Hệ Mét 103 Khối Cấp 0 Chứng Nhận JCSS
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-942-60 là giải pháp chuẩn đo lường cấp phòng thí nghiệm dành cho các phòng QC/QA và hiệu chuẩn đòi hỏi độ chính xác cao. Bộ gồm 103 khối thép dụng cụ đặc biệt, được xử lý nhiệt và lão hóa nhân tạo theo tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp 0, kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS được công nhận quốc tế.
Vật liệu thép cao cấp
Toàn bộ khối được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt, qua xử lý nhiệt và lão hóa nhân tạo, đảm bảo độ bền mài mòn cao và sai số thế kỷ nhỏ trong quá trình sử dụng lâu dài.
Khả năng áp mặt xuất sắc
Bề mặt được gia công siêu chính xác giúp các khối áp mặt (wringing) tốt với nhau trong cùng bộ cũng như với mặt phẳng quang học hoặc căn mẫu từ vật liệu khác.
Chứng nhận hiệu chuẩn JCSS
Đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS — hệ thống hiệu chuẩn được công nhận tại Nhật Bản và được chấp nhận rộng rãi trong chuỗi truy nguyên đo lường quốc tế.
Cấu hình 103 khối đa dạng
Bao gồm các dải kích thước từ 1.005 mm đến 100 mm với các bước chia khác nhau, đáp ứng hầu hết nhu cầu tổ hợp kích thước trong sản xuất cơ khí chính xác.
Tiêu chuẩn và cấp chính xác
Bộ căn mẫu 516-942-60 tuân thủ tiêu chuẩn EN ISO 3650, đạt cấp chính xác 0 — cấp dành cho phòng hiệu chuẩn và kiểm tra chuẩn mực. Đây là cấp cao nhất trong dải thương mại thông thường, phù hợp để dùng làm chuẩn truyền cho các thiết bị đo khác trong nhà máy.
Cấu hình bộ khối
Bộ 103 khối hệ mét được phân bổ như sau: 1 khối 1.005 mm, 49 khối từ 1.01 đến 1.49 mm (bước 0.01 mm), 49 khối từ 0.5 đến 24.5 mm (bước 0.5 mm), và 4 khối từ 25 đến 100 mm (bước 25 mm). Cấu hình này cho phép tổ hợp linh hoạt hầu hết các kích thước cần thiết trong dải làm việc thực tế.
Phù hợp cho môi trường B2B công nghiệp nào?
Bộ căn mẫu 516-942-60 được chỉ định cho phòng đo lường trung tâm, bộ phận hiệu chuẩn thiết bị, kiểm tra sản phẩm cơ khí chính xác, và các đơn vị cần truy nguyên chuẩn đo theo chuỗi ISO/JCSS.
- 103 khối thép dụng cụ đặc biệt, tiết diện chữ nhật, hệ mét
- Cấp chính xác 0 theo EN ISO 3650
- Chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS đi kèm
- Khả năng áp mặt tốt với mặt phẳng quang học và căn mẫu vật liệu khác
- Đựng trong hộp gỗ chuyên dụng bảo quản và vận chuyển an toàn
- Phạm vi đo từ 1.005 mm đến 100 mm
Yêu cầu báo giá Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-942-60
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS |
| Độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số khối trong bộ | 103 khối |
| Cấp chính xác | Cấp 0 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ khối | 1.005 mm (1 khối) / 1.01–1.49 mm (bước 0.01 mm / 49 khối) / 0.5–24.5 mm (bước 0.5 mm / 49 khối) / 25–100 mm (bước 25 mm / 4 khối) |
| Thiết kế | Tiết diện chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-942-60 có bao nhiêu khối và phạm vi đo là bao nhiêu?
Chứng chỉ JCSS đi kèm bộ căn mẫu 516-942-60 có giá trị như thế nào trong hệ thống truy nguyên đo lường?
Cấp chính xác 0 của bộ căn mẫu 516-942-60 khác gì so với cấp 1 và cấp K?
Vật liệu thép của bộ căn mẫu 516-942-60 có ưu điểm gì so với căn mẫu ceramic?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ tái hiệu chuẩn định kỳ cho bộ căn mẫu Mitutoyo 516-942-60 không?
Galaxy
