Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-938-60 Hệ Mét 112 Khối Cấp 0 Chứng Nhận JCSS ISO
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-938-60 là bộ 112 khối chuẩn hệ mét, chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt, qua quá trình nhiệt luyện và ủ lão hóa để đạt độ bền mài mòn cao và biến dạng theo thời gian ở mức tối thiểu. Sản phẩm đi kèm chứng nhận hiệu chuẩn JCSS và đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp 0 — phù hợp cho phòng đo lường tiêu chuẩn và bộ phận QC/QA yêu cầu độ chính xác cao.
Thép dụng cụ đặc biệt
Toàn bộ 112 khối được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, nhiệt luyện và ủ lão hóa, đảm bảo độ bền mài mòn vượt trội và ổn định kích thước lâu dài trong môi trường sản xuất.
Khả năng áp mặt xuất sắc
Bề mặt đo được gia công đạt tiêu chuẩn áp mặt (wringing) vượt trội, tương thích với kính phẳng quang học và căn mẫu từ bất kỳ vật liệu nào khác trong cùng bộ hoặc khác bộ.
Cấp chính xác 0 — EN ISO 3650
Đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp 0, đây là cấp chính xác cao dành cho phòng đo lường chuẩn và kiểm định thiết bị đo trong nhà máy sản xuất công nghiệp.
Chứng nhận JCSS kèm theo
Mỗi bộ được cung cấp kèm chứng nhận hiệu chuẩn JCSS (Japan Calibration Service System), đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường quốc tế và đáp ứng yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Cấu hình bộ căn mẫu 112 khối hệ mét
Bộ 516-938-60 được thiết kế để tổ hợp đa dạng các kích thước đo lường từ nhỏ đến lớn, phù hợp cho hầu hết các ứng dụng kiểm tra và hiệu chuẩn trong sản xuất cơ khí chính xác.
Phân bổ 112 khối theo dải đo
1,0005 mm (1 khối) — 1,001 đến 1,009 mm bước 0,001 mm (9 khối) — 1,01 đến 1,49 mm bước 0,01 mm (49 khối) — 0,5 đến 24,5 mm bước 0,5 mm (49 khối) — 25 đến 100 mm bước 25 mm (4 khối). Cấu hình này cho phép tổ hợp hầu hết mọi kích thước cần kiểm tra trong phạm vi thực tế sản xuất.
Ứng dụng trong nhà máy và phòng đo lường
Bộ căn mẫu 516-938-60 được sử dụng để hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so, máy đo tọa độ 3 chiều và các thiết bị đo lường khác. Đây là chuẩn đo lường cơ bản không thể thiếu trong phòng QC/QA và phòng đo lường chuẩn tại các nhà máy cơ khí, ô tô, điện tử.
- Hiệu chuẩn thước cặp, panme đo ngoài, panme đo trong, panme đo sâu
- Kiểm tra và hiệu chuẩn đồng hồ so, đồng hồ đo lỗ
- Thiết lập chuẩn đo cho máy đo tọa độ 3 chiều và máy chiếu biên dạng
- Kiểm tra dung sai kích thước chi tiết gia công cơ khí chính xác
- Đáp ứng yêu cầu truy xuất đo lường theo ISO 9001, IATF 16949, AS9100
Tư vấn và báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-938-60
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng nhận | JCSS certificate |
| Tiêu chuẩn độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Cấp chính xác | Cấp 0 |
| Số lượng khối trong bộ | 112 khối |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Hình dạng | Chữ nhật (Rectangular) |
| Cấu hình bộ — dải 1 | 1,0005 mm (1 khối) |
| Cấu hình bộ — dải 2 | 1,001–1,009 mm, bước 0,001 mm (9 khối) |
| Cấu hình bộ — dải 3 | 1,01–1,49 mm, bước 0,01 mm (49 khối) |
| Cấu hình bộ — dải 4 | 0,5–24,5 mm, bước 0,5 mm (49 khối) |
| Cấu hình bộ — dải 5 | 25–100 mm, bước 25 mm (4 khối) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng nhận hiệu chuẩn JCSS |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-938-60 có bao nhiêu khối và dải đo bao nhiêu?
Chứng nhận JCSS trong bộ căn mẫu này có ý nghĩa gì với hệ thống quản lý chất lượng?
Cấp 0 của bộ căn mẫu theo EN ISO 3650 khác cấp 1 như thế nào?
Bộ căn mẫu 516-938-60 có thể dùng để hiệu chuẩn những thiết bị đo nào?
Vật liệu thép của căn mẫu Mitutoyo 516-938-60 có ưu điểm gì so với căn mẫu vật liệu khác?
Galaxy
