Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-754-16 Hệ Mét, Cấp 2, Thép, Chứng Chỉ ASME
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-754-16 là bộ 8 khối căn mẫu hệ mét cấp 2, được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt trải qua quá trình nhiệt luyện và ủ lão hóa nhằm đạt độ bền mài mòn cao và biến dạng thế tục nhỏ nhất. Bộ sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn ASME B89.1.9 và được cung cấp kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate), phù hợp với yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường trong môi trường công nghiệp chính xác cao.
Vật liệu & Độ bền cao
Các khối căn mẫu được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, nhiệt luyện và ủ lão hóa, cho độ bền mài mòn vượt trội và ổn định kích thước dài hạn.
Khả năng áp mặt xuất sắc
Có tính năng áp mặt (wringing) tốt giữa các khối trong bộ cũng như với mặt phẳng quang học và căn mẫu làm từ vật liệu khác, đảm bảo kết hợp linh hoạt.
Tiêu chuẩn ASME B89.1.9
Đạt chuẩn ASME B89.1.9, đáp ứng yêu cầu kiểm chuẩn và truy xuất đo lường quốc tế, phù hợp phòng QC/QA và phòng đo lường chuẩn.
Cấu hình dải đo rộng
8 khối bao phủ dải từ 125 mm đến 500 mm với bước 25 mm, 50 mm và 100 mm, đáp ứng đa dạng ứng dụng kiểm tra kích thước lớn.
Cấu hình bộ căn mẫu 516-754-16
Bộ gồm 8 khối căn mẫu dạng vuông (Square), được phân nhóm theo bước đo như sau: nhóm 125, 150, 175 mm (bước 25 mm / 3 khối); nhóm 200, 250 mm (bước 50 mm / 2 khối); nhóm 300, 400, 500 mm (bước 100 mm / 3 khối). Thiết kế dạng vuông giúp thao tác áp mặt dễ dàng và ổn định hơn so với dạng chữ nhật thông thường.
Ứng dụng trong môi trường B2B công nghiệp
Bộ căn mẫu 516-754-16 phù hợp cho các phòng đo lường chuẩn, bộ phận QC/QA nhà máy cơ khí chính xác, ngành ô tô, hàng không và sản xuất khuôn mẫu. Sản phẩm được sử dụng để kiểm chuẩn máy đo, thước đo cao và các thiết bị đo kích thước lớn khác.
Chứng chỉ kiểm tra & Đóng gói chuyên nghiệp
Bộ được giao kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) theo tiêu chuẩn ASME B89.1.9 và đựng trong hộp gỗ chuyên dụng, đảm bảo bảo quản và vận chuyển an toàn trong môi trường công nghiệp.
- 8 khối căn mẫu hệ mét, cấp 2, dạng vuông
- Vật liệu thép dụng cụ đặc biệt, nhiệt luyện và ủ lão hóa
- Phạm vi đo 125 mm đến 500 mm
- Đạt tiêu chuẩn ASME B89.1.9
- Kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate)
- Đựng trong hộp gỗ chuyên dụng
- Khả năng áp mặt tốt với mặt phẳng quang học và căn mẫu vật liệu khác
Tư vấn & Báo giá Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-754-16
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 516-754-16 |
| Hệ đo | Metric (hệ mét) |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) |
| Tiêu chuẩn độ chính xác | ASME B89.1.9 |
| Số khối trong bộ | 8 |
| Cấp (Grade) | 2 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ | 125, 150, 175 mm (bước 25 mm / 3 khối); 200, 250 mm (bước 50 mm / 2 khối); 300, 400, 500 mm (bước 100 mm / 3 khối) |
| Thiết kế | Dạng vuông (Square) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | ASME B89.1.9 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói & giao hàng | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm tra |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-754-16 gồm bao nhiêu khối và có phạm vi đo như thế nào?
Bộ căn mẫu 516-754-16 đạt tiêu chuẩn nào và đi kèm chứng chỉ gì?
Vật liệu của các khối căn mẫu trong bộ 516-754-16 là gì và có ưu điểm gì?
Khả năng áp mặt (wringing) của bộ căn mẫu này có tốt không?
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-754-16 phù hợp ứng dụng nào trong sản xuất công nghiệp?
Galaxy
