Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-753-16 Hệ Mét, Cấp 1, Thép, 8 Khối ASME
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-753-16 gồm 8 khối thép hệ mét, sản xuất theo tiêu chuẩn ASME B89.1.9 cấp 1, bao phủ dải đo từ 125 mm đến 500 mm. Đây là lựa chọn chuẩn mực cho các phòng đo lường, bộ phận QC/QA và kỹ thuật viên kiểm định cần công cụ chuẩn truyền cấp độ chính xác cao.
Vật liệu thép đặc biệt
Toàn bộ khối được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, qua xử lý nhiệt và lão hóa nhân tạo, đảm bảo khả năng chống mài mòn tốt và thay đổi kích thước theo thời gian ở mức tối thiểu.
Khả năng áp sát xuất sắc
Bề mặt đo được gia công siêu phẳng, cho phép áp sát (wringing) dễ dàng với tấm phẳng quang học hoặc bất kỳ khối căn mẫu nào làm từ vật liệu khác nhau.
Tiêu chuẩn ASME B89.1.9 Cấp 1
Đạt tiêu chuẩn ASME B89.1.9 cấp 1 — cấp độ chính xác phù hợp cho kiểm định sản xuất và hiệu chuẩn thiết bị đo trong môi trường công nghiệp.
Đóng gói chuyên nghiệp kèm chứng chỉ
Bộ sản phẩm được giao trong hộp gỗ chuyên dụng, kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường trong hệ thống quản lý chất lượng.
Cấu hình bộ căn mẫu 516-753-16
Bộ 8 khối hệ mét được phân bố theo ba dải bước nhảy: 125, 150, 175 mm (bước 25 mm, 3 khối); 200, 250 mm (bước 50 mm, 2 khối); 300, 400, 500 mm (bước 100 mm, 3 khối). Thiết kế vuông (Square) giúp dễ cầm nắm, định vị và áp sát trong quá trình đo.
Ứng dụng trong môi trường B2B công nghiệp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-753-16 được sử dụng để hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so, thước đo cao và các thiết bị đo chiều dài khác. Phù hợp với phòng kỹ thuật đo lường tại nhà máy cơ khí, điện tử, ô tô và hàng không.
Truy xuất nguồn gốc đo lường đầy đủ
Chứng chỉ kiểm tra đi kèm đảm bảo tính truy xuất nguồn gốc (metrological traceability) theo yêu cầu ISO 9001, IATF 16949 và các tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng khác.
- 8 khối căn mẫu thép hệ mét, cấp 1
- Dải đo: 125 mm – 500 mm
- Tiêu chuẩn: ASME B89.1.9
- Khả năng áp sát đa vật liệu
- Kèm hộp gỗ và chứng chỉ kiểm tra
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường toàn cầu
Tư vấn và báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-753-16
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) |
| Độ chính xác | ASME B89.1.9 |
| Số khối trong bộ | 8 |
| Cấp chính xác | Cấp 1 |
| Vật liệu | Thép |
| Cấu hình bộ — nhóm 1 | 125, 150, 175 mm (bước 25 mm / 3 khối) |
| Cấu hình bộ — nhóm 2 | 200, 250 mm (bước 50 mm / 2 khối) |
| Cấu hình bộ — nhóm 3 | 300, 400, 500 mm (bước 100 mm / 3 khối) |
| Kiểu dáng | Vuông (Square) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | ASME B89.1.9 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm tra |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-753-16 gồm những kích thước nào?
Cấp chính xác Cấp 1 theo ASME B89.1.9 có nghĩa là gì?
Căn mẫu 516-753-16 có thể áp sát với vật liệu nào?
Chứng chỉ kiểm tra đi kèm có đáp ứng yêu cầu ISO 9001 không?
Bộ căn mẫu này phù hợp để hiệu chuẩn thiết bị đo nào?
Galaxy
