Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-751-16 Hệ Mét, Cấp 00, Thép, 8 Khối, Chứng Chỉ ASME
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-751-16 là bộ căn mẫu hệ mét cấp 00, gồm 8 khối vuông làm từ thép dụng cụ đặc biệt được nhiệt luyện và ủ lão hóa, đảm bảo khả năng chống mài mòn vượt trội và biến dạng theo thời gian ở mức tối thiểu. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASME B89.1.9, đi kèm chứng chỉ kiểm tra và hộp gỗ đựng chuyên dụng.
Vật liệu thép đặc biệt
Các khối căn được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt, qua quy trình nhiệt luyện và ủ lão hóa giúp tăng độ bền mài mòn và duy trì ổn định kích thước dài hạn.
Cấp chính xác 00
Đạt cấp chính xác cao nhất 00 theo tiêu chuẩn ASME B89.1.9, phù hợp làm chuẩn hiệu chuẩn thiết bị đo lường trong phòng thí nghiệm và sản xuất.
Khả năng áp mặt xuất sắc
Có khả năng áp mặt (wringing) tốt giữa các khối trong bộ cũng như với mặt phẳng quang học hoặc căn mẫu làm từ vật liệu khác.
Bộ 8 khối đa dạng kích thước
Bao gồm 8 khối với dải kích thước từ 125 mm đến 500 mm theo bước 25 mm, 50 mm và 100 mm, đáp ứng nhiều ứng dụng đo lường khác nhau.
Thông tin chi tiết về bộ căn mẫu Mitutoyo 516-751-16
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-751-16 được sản xuất theo hệ mét với 8 khối vuông có kích thước: 125, 150, 175 mm (bước 25 mm, 3 khối); 200, 250 mm (bước 50 mm, 2 khối); 300, 400, 500 mm (bước 100 mm, 3 khối). Thiết kế dạng vuông (Square) giúp dễ dàng thao tác, xếp chồng và bảo quản. Toàn bộ bộ sản phẩm được đóng gói trong hộp gỗ chuyên dụng kèm chứng chỉ kiểm tra theo tiêu chuẩn ASME B89.1.9.
Ứng dụng trong môi trường công nghiệp B2B
Bộ căn mẫu 516-751-16 phù hợp cho phòng QC/QA nhà máy sản xuất cơ khí, phòng hiệu chuẩn, và các đơn vị kiểm định đo lường. Sản phẩm đặc biệt hữu ích khi cần chuẩn hóa thiết bị đo lường kích thước lớn như máy đo tọa độ 3 chiều (CMM), thước đo cao, hoặc đồng hồ so có phạm vi đo rộng.
Tiêu chuẩn & Chứng nhận
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-751-16 tuân thủ đầy đủ tiêu chuẩn ASME B89.1.9 — tiêu chuẩn quốc tế được công nhận rộng rãi trong ngành đo lường chính xác. Kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) xác nhận độ chính xác của từng khối trong bộ.
- 8 khối căn mẫu hệ mét, cấp 00, dải kích thước 125–500 mm
- Vật liệu thép dụng cụ đặc biệt, nhiệt luyện và ủ lão hóa
- Khả năng áp mặt tốt với mặt phẳng quang học và căn mẫu vật liệu khác
- Thiết kế vuông, dễ thao tác và xếp chồng
- Đạt tiêu chuẩn ASME B89.1.9, kèm chứng chỉ kiểm tra
- Đóng gói trong hộp gỗ chuyên dụng, bảo vệ an toàn khi vận chuyển và bảo quản
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 516-751-16
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) |
| Độ chính xác | ASME B89.1.9 |
| Số khối trong bộ | 8 khối |
| Cấp chính xác | 00 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ | 125, 150, 175 mm (bước 25 mm / 3 khối); 200, 250 mm (bước 50 mm / 2 khối); 300, 400, 500 mm (bước 100 mm / 3 khối) |
| Thiết kế | Vuông (Square) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | ASME B89.1.9 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói & giao hàng | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm tra |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-751-16 gồm những kích thước nào?
Cấp chính xác 00 của bộ căn mẫu này có ý nghĩa gì?
Khả năng áp mặt (wringing) của bộ 516-751-16 có đặc điểm gì?
Bộ căn mẫu 516-751-16 được bảo quản và vận chuyển như thế nào?
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-751-16 phù hợp với ứng dụng nào trong sản xuất công nghiệp?
Galaxy
