Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-599-10 Hệ Mét 122 Khối Cấp 2 Thép
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-599-10 gồm 122 khối hệ mét, chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt được tôi nhiệt và lão hóa nhằm đảm bảo khả năng chống mài mòn cao và biến đổi kích thước theo thời gian ở mức tối thiểu. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp 2, đi kèm chứng chỉ kiểm tra và hộp gỗ chuyên dụng.
Vật liệu thép dụng cụ đặc biệt
Mỗi khối được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, qua xử lý nhiệt và lão hóa, cho độ bền mài mòn vượt trội và ổn định kích thước lâu dài trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Khả năng áp mặt xuất sắc
Bề mặt đo được gia công đạt độ phẳng và độ bóng cao, cho phép áp mặt (wringing) liên bộ hoặc với tấm phẳng quang học và căn mẫu từ vật liệu khác một cách dễ dàng, không cần dụng cụ phụ trợ.
Bộ 122 khối phủ dải đo rộng
Cấu hình 122 khối bao gồm bước 0,001 mm đến 100 mm, cho phép tổ hợp hầu hết các kích thước chuẩn cần thiết trong kiểm tra QC/QA và hiệu chuẩn thiết bị đo.
Chuẩn EN ISO 3650 Cấp 2
Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế EN ISO 3650 cấp 2, phù hợp sử dụng trong phòng đo kiểm, xưởng sản xuất và hiệu chuẩn thiết bị đo lường công nghiệp.
Cấu hình bộ 122 khối căn mẫu
Bộ 516-599-10 được thiết kế để bao phủ dải đo từ giá trị nhỏ nhất 1,0005 mm đến 100 mm với nhiều bước chia khác nhau, cho phép tổ hợp linh hoạt theo yêu cầu đo kiểm thực tế tại nhà máy.
Cấu hình chi tiết các nhóm khối
1,0005 mm (1 khối) — 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 khối) — 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối) — 1,6–1,9 mm (bước 0,1 mm / 4 khối) — 0,5–24,5 mm (bước 0,5 mm / 49 khối) — 30–100 mm (bước 10 mm / 8 khối) — 25, 75 mm (bước 50 mm / 2 khối).
Ứng dụng trong sản xuất và kiểm tra chất lượng
Bộ căn mẫu 516-599-10 thích hợp cho nhiều ứng dụng đo lường chính xác trong môi trường công nghiệp, bao gồm hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so và các thiết bị đo lường khác; kiểm tra kích thước chi tiết gia công; cài đặt chuẩn cho máy đo tọa độ 3 chiều (CMM).
- Hiệu chuẩn thước cặp, panme đo ngoài, panme đo trong và đồng hồ so
- Kiểm tra kích thước chi tiết cơ khí trong QC/QA nhà máy
- Cài đặt chuẩn cho máy đo tọa độ 3 chiều (CMM) và máy chiếu biên dạng
- Hiệu chuẩn nội bộ thiết bị đo lường theo hệ thống quản lý chất lượng ISO
- Đi kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate), đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường
Tư vấn và báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-599-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 516-599-10 |
| Thương hiệu | Mitutoyo |
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng nhận | Chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) |
| Tiêu chuẩn độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Cấp chính xác | Cấp 2 |
| Số khối trong bộ | 122 khối |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Hình dạng khối | Chữ nhật (Rectangular) |
| Cấu hình bộ | 1,0005 mm (1 khối); 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 khối); 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối); 1,6–1,9 mm (bước 0,1 mm / 4 khối); 0,5–24,5 mm (bước 0,5 mm / 49 khối); 30–100 mm (bước 10 mm / 8 khối); 25, 75 mm (bước 50 mm / 2 khối) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Hình thức cung cấp | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 3700 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-599-10 đạt cấp chính xác nào theo tiêu chuẩn EN ISO 3650?
Bộ 516-599-10 gồm bao nhiêu khối và bao phủ dải đo nào?
Vật liệu chế tạo căn mẫu trong bộ 516-599-10 là gì và có ưu điểm gì?
Bộ căn mẫu 516-599-10 có đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn không?
Làm thế nào để đặt mua bộ căn mẫu Mitutoyo 516-599-10 tại MAZAKO?
Galaxy
