Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-597-60 Hệ Mét 122 Khối Cấp 0 Chứng Nhận JCSS ISO
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-597-60 gồm 122 khối hệ mét, cấp chính xác 0, được chế tạo từ thép công cụ đặc biệt qua xử lý nhiệt và lão hóa nhân tạo nhằm đảm bảo khả năng chống mài mòn vượt trội và độ ổn định kích thước lâu dài. Bộ đạt tiêu chuẩn EN ISO 3650 và đi kèm chứng nhận hiệu chuẩn JCSS — đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường trong môi trường sản xuất công nghiệp và phòng đo lường chính xác.
Chứng Nhận Hiệu Chuẩn JCSS
Đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS (Japan Calibration Service System), đảm bảo truy xuất đo lường quốc gia Nhật Bản, đáp ứng yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng ISO/TS.
Cấp Chính Xác Grade 0
Đạt cấp chính xác cao nhất trong hệ phân loại EN ISO 3650, phù hợp làm chuẩn phòng thí nghiệm và hiệu chuẩn thiết bị đo lường cấp cao.
Vật Liệu Thép Công Cụ Đặc Biệt
Toàn bộ 122 khối được gia công từ thép công cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và lão hóa nhân tạo, giảm thiểu biến dạng theo thời gian và tăng tuổi thọ bề mặt đo.
Khả Năng Ghép Dính Xuất Sắc
Bề mặt đo được gia công siêu phẳng, cho phép ghép dính (wringing) hoàn hảo giữa các khối trong bộ và với tấm phẳng quang học hoặc căn mẫu từ vật liệu khác.
Cấu Hình Bộ 122 Khối — Phủ Kín Dải Đo Từ 1 mm Đến 100 mm
Bộ 516-597-60 được thiết kế để tổ hợp linh hoạt các kích thước đo trong phòng QC và phòng đo lường. Dải kích thước bao gồm: 1,0005 mm (1 khối); 1,001–1,009 mm bước 0,001 mm (9 khối); 1,01–1,49 mm bước 0,01 mm (49 khối); 1,6–1,9 mm bước 0,1 mm (4 khối); 0,5–24,5 mm bước 0,5 mm (49 khối); 30–100 mm bước 10 mm (8 khối); 25 và 75 mm bước 50 mm (2 khối).
Ứng Dụng Trong Môi Trường Sản Xuất B2B
Bộ căn mẫu này phù hợp cho bộ phận QC/QA cần chuẩn hiệu chuẩn thước cặp, panme đo ngoài, đồng hồ so và các thiết bị đo kích thước khác. Cấp 0 với chứng nhận JCSS cũng đáp ứng yêu cầu audit hệ thống đo lường của khách hàng OEM và tổ chức chứng nhận bên thứ ba.
Tiêu Chuẩn EN ISO 3650 — Nền Tảng Đo Lường Quốc Tế
EN ISO 3650 quy định dung sai chiều dài, độ phẳng và độ song song của căn mẫu theo từng cấp chính xác. Bộ 516-597-60 tuân thủ hoàn toàn tiêu chuẩn này, đảm bảo tương thích và truy xuất toàn cầu.
- 122 khối hệ mét, cấp chính xác Grade 0 theo EN ISO 3650
- Chứng nhận hiệu chuẩn JCSS đi kèm, truy xuất đo lường quốc gia Nhật Bản
- Vật liệu thép công cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và lão hóa nhân tạo
- Khả năng ghép dính xuất sắc với tấm phẳng quang học và căn mẫu vật liệu khác
- Thiết kế tiết diện chữ nhật, đựng trong hộp gỗ chuyên dụng
- Dải kích thước 1,0005 mm đến 100 mm, tổ hợp linh hoạt
Tư Vấn & Báo Giá Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-597-60
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 516-597-60 |
| Thương hiệu | Mitutoyo |
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng nhận | Chứng nhận hiệu chuẩn JCSS |
| Độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số khối trong bộ | 122 khối |
| Cấp chính xác | Grade 0 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ | 1,0005 mm (1 khối) / 1,001–1,009 mm bước 0,001 mm (9 khối) / 1,01–1,49 mm bước 0,01 mm (49 khối) / 1,6–1,9 mm bước 0,1 mm (4 khối) / 0,5–24,5 mm bước 0,5 mm (49 khối) / 30–100 mm bước 10 mm (8 khối) / 25, 75 mm bước 50 mm (2 khối) |
| Thiết kế tiết diện | Chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói & đi kèm | Hộp gỗ + chứng nhận hiệu chuẩn JCSS |
Câu hỏi thường gặp
Chứng nhận JCSS trong bộ 516-597-60 có giá trị như thế nào với hệ thống quản lý chất lượng?
Cấp chính xác Grade 0 theo EN ISO 3650 khác gì so với Grade 1 và Grade K?
Bộ 122 khối này có thể tổ hợp được kích thước nào và độ phân giải tối thiểu là bao nhiêu?
Ghép dính (wringing) căn mẫu thép với tấm phẳng quang học có ảnh hưởng đến độ chính xác không?
Cần bảo quản và vệ sinh bộ căn mẫu thép như thế nào để duy trì độ chính xác lâu dài?
Galaxy
