Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-597-10 Hệ Mét 122 Block Cấp Chính Xác 0
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-597-10 là bộ chuẩn đo lường hệ mét gồm 122 block, được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt qua quy trình xử lý nhiệt và ủ lão hóa, đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp chính xác 0. Đây là lựa chọn tin cậy cho các phòng đo lường, bộ phận QC/QA và xưởng sản xuất yêu cầu truy xuất chuẩn đo lường quốc tế.
Vật liệu thép dụng cụ đặc biệt
Toàn bộ block được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và ủ lão hóa giúp tăng độ bền mài mòn và giảm thiểu biến dạng theo thời gian.
Cấp chính xác 0 theo EN ISO 3650
Đạt chuẩn EN ISO 3650 cấp 0 — phù hợp làm chuẩn đối chiếu trong phòng đo lường và hiệu chuẩn thiết bị đo.
Khả năng ghép dính xuất sắc
Block có tính ghép dính (wringing) tốt giữa các block trong bộ và với mặt phẳng quang học hoặc block từ vật liệu khác, đảm bảo kết hợp linh hoạt đa dạng kích thước.
Bộ 122 block phủ dải đo rộng
Cấu hình 122 block từ 1,0005 mm đến 100 mm với nhiều bước chia nhỏ 0,001 mm, đáp ứng nhu cầu thiết lập kích thước đo đa dạng trong sản xuất và kiểm tra.
Cấu hình bộ căn mẫu 516-597-10
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-597-10 được thiết kế với cấu hình toàn diện gồm 7 nhóm block, bao phủ phạm vi từ 1,0005 mm đến 100 mm: nhóm 1,0005 mm (1 block); nhóm 1,001–1,009 mm bước 0,001 mm (9 block); nhóm 1,01–1,49 mm bước 0,01 mm (49 block); nhóm 1,6–1,9 mm bước 0,1 mm (4 block); nhóm 0,5–24,5 mm bước 0,5 mm (49 block); nhóm 30–100 mm bước 10 mm (8 block); và nhóm 25, 75 mm bước 50 mm (2 block).
Tiêu chuẩn và chứng nhận
Bộ sản phẩm được cung cấp kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) theo tiêu chuẩn EN ISO 3650, đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc chuẩn đo lường quốc tế. Sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm toán hệ thống chất lượng ISO 9001 và các tiêu chuẩn ngành liên quan.
Ứng dụng thực tế trong sản xuất
Bộ căn mẫu 516-597-10 thường được sử dụng để hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so, đồng hồ đo lỗ và các thiết bị đo lường khác; thiết lập kích thước chuẩn cho gá đặt và kiểm tra dung sai gia công trong ngành cơ khí, điện tử và ô tô.
- 122 block hệ mét, cấp chính xác 0 theo EN ISO 3650
- Chất liệu thép dụng cụ đặc biệt, bền mài mòn, ổn định kích thước lâu dài
- Ghép dính tốt với optical flat và block từ vật liệu khác
- Kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate)
- Đựng trong hộp gỗ chuyên dụng, bảo quản và vận chuyển an toàn
- Khối lượng 3.700 g, thiết kế dạng chữ nhật tiêu chuẩn
Tư vấn & Báo giá Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-597-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 516-597-10 |
| Hệ đo | Metric |
| Số lượng block | 122 block |
| Cấp chính xác | Cấp 0 |
| Tiêu chuẩn độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Chất liệu | Thép dụng cụ (Steel) |
| Thiết kế | Dạng chữ nhật (Rectangular) |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 1 | 1,0005 mm (1 block) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 2 | 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 block) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 3 | 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 block) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 4 | 1,6–1,9 mm (bước 0,1 mm / 4 block) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 5 | 0,5–24,5 mm (bước 0,5 mm / 49 block) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 6 | 30–100 mm (bước 10 mm / 8 block) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 7 | 25, 75 mm (bước 50 mm / 2 block) |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 3.700 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-597-10 đạt cấp chính xác nào theo tiêu chuẩn nào?
Bộ gồm bao nhiêu block và phạm vi đo là bao nhiêu?
Vật liệu block là gì và tại sao lại quan trọng trong đo lường?
Bộ căn mẫu 516-597-10 có kèm chứng chỉ không và có thể dùng cho kiểm toán ISO không?
Bộ căn mẫu này ứng dụng trong những lĩnh vực sản xuất nào?
Galaxy
