Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-596-60 Hệ Mét 122 Khối Cấp K Chứng Chỉ JCSS
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-596-60 là bộ chuẩn đo lường hệ mét gồm 122 khối, cấp chính xác K, được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt qua quá trình nhiệt luyện và ủ lão hóa. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3650 và đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS, phục vụ phòng đo lường nhà máy, phòng QC/QA và các phòng thí nghiệm hiệu chuẩn chính xác cao.
Vật liệu thép dụng cụ đặc biệt
Toàn bộ 122 khối được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, nhiệt luyện và ủ lão hóa, đảm bảo độ bền mài mòn cao và biến đổi kích thước theo thời gian cực nhỏ.
Khả năng áp mặt vượt trội
Bề mặt đo được gia công đạt độ phẳng và độ bóng cao, cho phép áp mặt (wringing) dễ dàng với nhau, với kính phẳng quang học hoặc căn mẫu của bất kỳ vật liệu nào.
Chuẩn EN ISO 3650 cấp K
Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế EN ISO 3650, cấp chính xác K — cấp kiểm tra nghiêm ngặt dùng làm chuẩn so sánh trong sản xuất và hiệu chuẩn thiết bị đo.
Chứng chỉ JCSS kèm theo
Đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS (Japan Calibration Service System) — cơ sở pháp lý để truy xuất nguồn gốc chuẩn đo lường, đáp ứng yêu cầu ISO/IEC 17025 và hệ thống quản lý chất lượng.
Cấu hình bộ 122 khối hệ mét
Bộ 516-596-60 được thiết kế với dải kích thước phủ rộng từ 1,0005 mm đến 100 mm, phân bước nhỏ nhất 0,001 mm, cho phép ghép nối linh hoạt ra hầu hết mọi kích thước cần kiểm tra trong thực tế sản xuất cơ khí chính xác.
Ứng dụng trong môi trường B2B công nghiệp
Bộ căn mẫu 516-596-60 phù hợp làm chuẩn hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so, máy đo tọa độ 3 chiều và các thiết bị đo lường khác tại phòng QC/QA nhà máy cơ khí, điện tử, ô tô và hàng không.
- 122 khối căn mẫu hệ mét, bước nhỏ nhất 0,001 mm
- Cấp chính xác K theo EN ISO 3650
- Thép dụng cụ đặc biệt, nhiệt luyện và ủ lão hóa
- Khả năng áp mặt tốt với kính phẳng quang học và căn mẫu vật liệu khác
- Kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS — đảm bảo truy xuất nguồn gốc chuẩn
- Đóng gói trong hộp gỗ, khối lượng 3700 g
- Thiết kế hình chữ nhật (Rectangular) chuẩn quốc tế
Tư vấn và báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-596-60
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS |
| Độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số khối trong bộ | 122 khối |
| Cấp chính xác | K |
| Vật liệu | Thép dụng cụ (Steel) |
| Cấu hình bộ | 1,0005 mm (1 khối) |
| 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 khối) | |
| 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối) | |
| 1,6–1,9 mm (bước 0,1 mm / 4 khối) | |
| 0,5–24,5 mm (bước 0,5 mm / 49 khối) | |
| 30–100 mm (bước 10 mm / 8 khối) | |
| 25, 75 mm (bước 50 mm / 2 khối) | |
| Thiết kế | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói | Hộp gỗ, kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS |
| Khối lượng | 3700 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-596-60 có bao nhiêu khối và bao gồm những kích thước nào?
Cấp chính xác K theo EN ISO 3650 có ý nghĩa gì trong thực tế sử dụng?
Chứng chỉ JCSS là gì và tại sao quan trọng với hệ thống quản lý chất lượng?
Bộ căn mẫu này phù hợp để hiệu chuẩn những thiết bị đo nào?
Cần bảo quản và bảo dưỡng bộ căn mẫu thép như thế nào để duy trì độ chính xác?
Galaxy
