Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-466-16 Hệ Mét 32 Khối Cấp 0 Thép Có Chứng Chỉ ASME
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-466-16 là bộ căn mẫu hệ mét gồm 32 khối, được chế tạo từ thép công cụ đặc biệt, qua xử lý nhiệt và ủ lão hóa nhằm đảm bảo khả năng chống mài mòn cao và biến dạng theo thời gian ở mức tối thiểu. Bộ sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASME B89.1.9, cấp 0, và được cung cấp kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) — phù hợp cho các phòng đo lường và kiểm soát chất lượng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Vật liệu thép công cụ đặc biệt
Các khối căn mẫu được làm từ thép công cụ đặc biệt, qua xử lý nhiệt và ủ lão hóa, giúp tăng độ bền mài mòn và duy trì kích thước ổn định lâu dài trong quá trình sử dụng.
Cấp độ chính xác ASME B89.1.9 Cấp 0
Bộ căn mẫu đáp ứng tiêu chuẩn ASME B89.1.9 cấp 0 — mức độ chính xác phù hợp cho hiệu chuẩn thiết bị đo, kiểm tra sản phẩm và chuẩn hóa trong phòng QC/QA chuyên nghiệp.
Khả năng ghép dính xuất sắc
Các khối căn mẫu có tính năng ghép dính (wringing) vượt trội, tương thích với mặt phẳng quang học và căn mẫu từ bất kỳ vật liệu nào, giúp tạo được nhiều kích thước đo trung gian chính xác.
Bộ 32 khối với dải kích thước đa dạng
Bộ bao gồm 32 khối từ 1,005 mm đến 60 mm với các bước nhảy khác nhau (0,01 mm, 0,1 mm, 1 mm, 10 mm), đáp ứng đa dạng nhu cầu đo lường trong sản xuất cơ khí chính xác.
Cấu hình bộ căn mẫu 516-466-16
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-466-16 gồm 32 khối được phân bổ theo các dải kích thước sau: 1 khối 1,005 mm; 9 khối từ 1,01–1,09 mm (bước 0,01 mm); 9 khối từ 1,1–1,9 mm (bước 0,1 mm); 9 khối từ 1–9 mm (bước 1 mm); 3 khối từ 10–30 mm (bước 10 mm); và 1 khối 60 mm. Cấu hình này cho phép tổ hợp nhiều kích thước đo khác nhau với độ chính xác cao.
Tiêu chuẩn và chứng nhận
Bộ căn mẫu tuân theo tiêu chuẩn ASME B89.1.9, được kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) xác nhận độ chính xác của từng khối. Đây là yêu cầu bắt buộc trong hệ thống quản lý chất lượng ISO và các quy trình hiệu chuẩn traceable.
Phù hợp cho môi trường B2B công nghiệp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-466-16 được thiết kế cho các phòng đo lường, bộ phận QC/QA nhà máy và trung tâm hiệu chuẩn. Hộp đựng bằng gỗ chắc chắn đảm bảo bảo quản và vận chuyển an toàn cho tất cả 32 khối căn mẫu.
- 32 khối căn mẫu hệ mét, cấp 0, tiêu chuẩn ASME B89.1.9
- Vật liệu: thép công cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và ủ lão hóa
- Thiết kế dạng vuông (Square), dễ cầm nắm và ghép dính
- Tương thích ghép dính với mặt phẳng quang học và căn mẫu mọi vật liệu
- Kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate)
- Đựng trong hộp gỗ chuyên dụng, bảo quản tốt trong môi trường công nghiệp
Tư vấn và báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-466-16
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 516-466-16 |
| Hệ đo | Metric (hệ mét) |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) |
| Tiêu chuẩn độ chính xác | ASME B89.1.9 |
| Số khối trong bộ | 32 khối |
| Cấp độ chính xác | Cấp 0 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ | 1,005 mm (1 khối) |
| 1,01–1,09 mm (bước 0,01 mm / 9 khối) | |
| 1,1–1,9 mm (bước 0,1 mm / 9 khối) | |
| 1–9 mm (bước 1 mm / 9 khối) | |
| 10–30 mm (bước 10 mm / 3 khối) | |
| 60 mm (1 khối) | |
| Thiết kế | Dạng vuông (Square) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | ASME B89.1.9 |
| Loại | Bộ (Set) |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm tra |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-466-16 đạt tiêu chuẩn độ chính xác nào?
Bộ 516-466-16 gồm bao nhiêu khối và dải kích thước là bao nhiêu?
Vật liệu các khối căn mẫu trong bộ 516-466-16 là gì?
Tính năng ghép dính (wringing) của bộ căn mẫu này có gì đặc biệt?
Bộ căn mẫu 516-466-16 được đóng gói và bảo quản như thế nào?
Galaxy
