Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-452-16 Hệ Mét 76 Khối Cấp 2 Thép, Chứng Chỉ Kiểm Định ASME
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-452-16 được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt, qua xử lý nhiệt và ủ lão hóa nhằm đảm bảo khả năng chống mài mòn vượt trội và giảm thiểu biến dạng kích thước theo thời gian. Bộ gồm 76 khối, đáp ứng tiêu chuẩn ASME B89.1.9 cấp 2, đi kèm chứng chỉ kiểm định chính thức — đáp ứng yêu cầu hiệu chuẩn nghiêm ngặt trong môi trường QC/QA công nghiệp.
Vật liệu thép cao cấp
Toàn bộ 76 khối được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và ủ lão hóa, cho độ bền mòn cao và ổn định kích thước dài hạn.
Khả năng ghép mặt xuất sắc
Bề mặt được gia công với độ phẳng cao, cho phép ghép mặt tốt giữa các khối trong bộ cũng như với kính phẳng quang học hoặc căn mẫu của bất kỳ vật liệu nào khác.
Tiêu chuẩn ASME B89.1.9
Đạt chuẩn đo lường quốc tế ASME B89.1.9, đảm bảo độ chính xác cấp 2, phù hợp làm chuẩn kiểm tra trong phòng QC và xưởng sản xuất.
Bộ cấu hình đầy đủ hệ mét
Dải kích thước từ 1,005 mm đến 100 mm với nhiều bước chia khác nhau, bao quát phần lớn nhu cầu kiểm tra kích thước trong gia công cơ khí.
Cấu hình bộ căn mẫu 516-452-16
Bộ 76 khối hệ mét được phân bổ theo các dải kích thước sau: 1 khối 1,005 mm; 49 khối từ 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm); 19 khối từ 0,5–9,5 mm (bước 0,5 mm); 4 khối từ 10–40 mm (bước 10 mm); 3 khối từ 50–100 mm (bước 25 mm). Thiết kế dạng vuông, thuận tiện trong thao tác ghép và bảo quản.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng
Căn mẫu Mitutoyo 516-452-16 được sử dụng để hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so, đồng hồ đo lỗ và các dụng cụ đo kích thước khác. Chứng chỉ kiểm định đi kèm (Inspection Certificate) đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường trong hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Giao hàng trong hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm định
Bộ căn mẫu được cung cấp trong hộp gỗ chuyên dụng, bảo vệ toàn bộ khối trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Chứng chỉ kiểm định (Certificate of Inspection) đi kèm đáp ứng yêu cầu hồ sơ đo lường của các nhà máy áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001, IATF 16949.
- 76 khối căn mẫu thép cấp 2, hệ mét
- Tiêu chuẩn ASME B89.1.9
- Kèm chứng chỉ kiểm định chính thức
- Khả năng ghép mặt tốt với kính phẳng quang học và căn mẫu vật liệu khác
- Dải đo từ 1,005 mm đến 100 mm
- Đóng gói trong hộp gỗ bảo vệ chuyên dụng
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 516-452-16
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) |
| Độ chính xác | ASME B89.1.9 |
| Số khối trong bộ | 76 khối |
| Cấp chính xác | Cấp 2 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ | 1,005 mm (1 khối); 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối); 0,5–9,5 mm (bước 0,5 mm / 19 khối); 10–40 mm (bước 10 mm / 4 khối); 50–100 mm (bước 25 mm / 3 khối) |
| Thiết kế | Dạng vuông (Square) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | ASME B89.1.9 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói & giao hàng | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm định |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-452-16 gồm bao nhiêu khối và dải đo là bao nhiêu?
Căn mẫu 516-452-16 đạt tiêu chuẩn và cấp chính xác nào?
Chứng chỉ đi kèm bộ 516-452-16 có đáp ứng yêu cầu ISO 9001 hay IATF 16949 không?
Căn mẫu Mitutoyo 516-452-16 có thể ghép mặt với kính phẳng quang học không?
Bộ căn mẫu 516-452-16 được sử dụng để hiệu chuẩn những dụng cụ nào?
Galaxy
