Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-449-16 Hệ Mét 76 Khối Cấp 00 Thép
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-449-16 là bộ chuẩn đo lường hệ mét gồm 76 khối, được chế tạo từ thép công cụ đặc biệt qua quá trình nhiệt luyện và lão hóa nhân tạo, đảm bảo độ bền mài mòn cao và biến dạng theo thời gian cực nhỏ. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn ASME B89.1.9 cấp 00 — phù hợp cho phòng đo lường, kiểm chuẩn thiết bị và QC chính xác cao.
Cấp chính xác 00 theo ASME
Đáp ứng tiêu chuẩn ASME B89.1.9 cấp 00, phù hợp làm chuẩn tham chiếu trong phòng đo lường và kiểm chuẩn thiết bị đo công nghiệp.
Vật liệu thép công cụ đặc biệt
Thép được nhiệt luyện và lão hóa nhân tạo, cho độ bền mài mòn vượt trội và ổn định kích thước lâu dài trong môi trường sản xuất khắc nghiệt.
Khả năng ghép dính xuất sắc
Các khối có tính ghép dính đồng đều trong bộ và ghép được với mặt phẳng quang học hoặc căn mẫu từ bất kỳ vật liệu nào khác.
Bộ 76 khối phủ dải đo rộng
Cấu hình bộ gồm các bước chia từ 0,01 mm đến 25 mm, phủ phạm vi từ 1,005 mm đến 100 mm, đáp ứng đa dạng yêu cầu kiểm tra kích thước.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Bộ căn mẫu 516-449-16 của Mitutoyo được thiết kế dạng vuông (Square), giao hàng kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) theo tiêu chuẩn ASME B89.1.9. Cấu hình 76 khối bao gồm: 1 khối 1,005 mm; 49 khối từ 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm); 19 khối từ 0,5–9,5 mm (bước 0,5 mm); 4 khối từ 10–40 mm (bước 10 mm); và 3 khối từ 50–100 mm (bước 25 mm). Kết hợp linh hoạt các khối cho phép tổ hợp hầu hết mọi kích thước chuẩn cần thiết trong sản xuất và kiểm tra.
Tiêu chuẩn kiểm định và truy xuất nguồn gốc
Sản phẩm đi kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) theo ASME B89.1.9, đảm bảo khả năng truy xuất chuẩn đo lường quốc gia. Đây là yêu cầu bắt buộc trong các hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001, IATF 16949 và các tiêu chuẩn ngành ô tô, điện tử.
- 76 khối căn mẫu hệ mét, cấp 00, tiêu chuẩn ASME B89.1.9
- Vật liệu: thép công cụ đặc biệt, nhiệt luyện và lão hóa nhân tạo
- Phạm vi: 1,005 mm đến 100 mm với nhiều bước chia khác nhau
- Thiết kế dạng vuông, dễ cầm nắm và tổ hợp
- Khả năng ghép dính tốt với mặt phẳng quang học và căn mẫu vật liệu khác
- Đựng trong hộp gỗ chuyên dụng kèm chứng chỉ kiểm tra
- Phù hợp phòng đo lường, kiểm chuẩn, QC sản xuất chính xác cao
Nhận báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-449-16
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Inspection Certificate (Chứng chỉ kiểm tra) |
| Tiêu chuẩn độ chính xác | ASME B89.1.9 |
| Cấp chính xác | 00 |
| Số khối trong bộ | 76 khối |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Thiết kế | Dạng vuông (Square) |
| Cấu hình bộ — Khối 1 | 1,005 mm (1 khối) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 2 | 1,01–1,49 mm, bước 0,01 mm (49 khối) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 3 | 0,5–9,5 mm, bước 0,5 mm (19 khối) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 4 | 10–40 mm, bước 10 mm (4 khối) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 5 | 50–100 mm, bước 25 mm (3 khối) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | ASME B89.1.9 |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm tra |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-449-16 đạt cấp chính xác nào và áp dụng tiêu chuẩn gì?
Bộ gồm bao nhiêu khối và phủ dải đo bao nhiêu?
Vật liệu chế tạo căn mẫu có ảnh hưởng gì đến độ bền và độ ổn định kích thước?
Chứng chỉ kiểm tra đi kèm sản phẩm có giá trị gì trong hệ thống quản lý chất lượng?
Căn mẫu 516-449-16 có thể ghép dính với thiết bị hoặc căn mẫu từ vật liệu khác không?
Galaxy
