Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-443-16 Hệ Mét 103 Khối Cấp 1 Chứng Chỉ ASME
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-443-16 là bộ chuẩn đo lường hệ mét gồm 103 khối, được sản xuất từ thép dụng cụ đặc biệt, qua xử lý nhiệt và ủ lão hóa nhằm đảm bảo độ bền mài mòn cao và biến dạng lâu dài tối thiểu. Bộ đạt tiêu chuẩn ASME B89.1.9 cấp 1, đi kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) — đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Vật liệu thép cao cấp
Toàn bộ khối được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và ủ lão hóa, cho độ bền mài mòn vượt trội và ổn định kích thước dài hạn trong môi trường sản xuất liên tục.
Khả năng ghép dính xuất sắc
Bề mặt đo được gia công đạt độ phẳng và độ bóng cao, cho phép ghép dính (wringing) liền mạch giữa các khối trong bộ cũng như với mặt phẳng quang học hoặc căn mẫu từ vật liệu khác.
Dải đo phong phú 103 khối
Cấu hình 103 khối bao phủ từ 1,005 mm đến 100 mm với nhiều bước chia khác nhau, cho phép tổ hợp linh hoạt để tạo ra hầu hết mọi kích thước chuẩn cần thiết trong hiệu chuẩn và kiểm tra.
Chứng chỉ kiểm tra đi kèm
Mỗi bộ được cung cấp kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) theo tiêu chuẩn ASME B89.1.9, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc đo lường và đáp ứng yêu cầu kiểm toán hệ thống chất lượng ISO.
Tiêu chuẩn độ chính xác ASME B89.1.9 Cấp 1
Bộ căn mẫu 516-443-16 được kiểm định theo tiêu chuẩn ASME B89.1.9, cấp độ chính xác Grade 1 — phù hợp cho phòng đo lường, bộ phận QC/QA và các ứng dụng hiệu chuẩn thiết bị đo lường trong nhà máy sản xuất cơ khí, điện tử và ô tô.
Cấu hình 103 khối hệ mét
Bộ gồm 1 khối 1,005 mm; 49 khối từ 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm); 49 khối từ 0,5–24,5 mm (bước 0,5 mm); và 4 khối từ 25–100 mm (bước 25 mm). Thiết kế dạng vuông (Square), đóng gói trong hộp gỗ chuyên dụng.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất B2B
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-443-16 là công cụ hiệu chuẩn nền tảng cho phòng đo lường trung tâm, bộ phận QA/QC và các trạm kiểm tra trên chuyền sản xuất — nơi yêu cầu truy xuất chuẩn đo lường quốc tế và độ tin cậy cao trong từng phép đo.
- 103 khối hệ mét, dải đo từ 1,005 mm đến 100 mm
- Cấp chính xác Grade 1 theo ASME B89.1.9
- Vật liệu thép dụng cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và ủ lão hóa
- Khả năng ghép dính với mặt phẳng quang học và căn mẫu vật liệu khác
- Thiết kế dạng vuông, đóng gói trong hộp gỗ
- Kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate)
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường toàn cầu
Tư vấn và báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-443-16
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Inspection Certificate |
| Độ chính xác | ASME B89.1.9 |
| Số khối trong bộ | 103 khối |
| Cấp chính xác | Grade 1 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ — khối 1 | 1,005 mm (1 khối) |
| Cấu hình bộ — khối 2 | 1,01–1,49 mm, bước 0,01 mm (49 khối) |
| Cấu hình bộ — khối 3 | 0,5–24,5 mm, bước 0,5 mm (49 khối) |
| Cấu hình bộ — khối 4 | 25–100 mm, bước 25 mm (4 khối) |
| Thiết kế | Dạng vuông (Square) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | ASME B89.1.9 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm tra |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-443-16 đạt tiêu chuẩn độ chính xác nào?
Bộ 103 khối này có thể tổ hợp được các kích thước nào?
Vật liệu thép của bộ căn mẫu này có ưu điểm gì so với vật liệu khác?
Chứng chỉ kiểm tra đi kèm có đáp ứng yêu cầu ISO 9001 không?
Bộ căn mẫu 516-443-16 được đóng gói và bảo quản như thế nào?
Galaxy
