Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-442-16 – 103 Khối Thép, Hệ Mét, Cấp 0, Chứng Chỉ ASME
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-442-16 gồm 103 khối thép dụng cụ đặc biệt, được nhiệt luyện và ủ lão hóa nhằm tối ưu khả năng chống mài mòn và giảm thiểu biến dạng theo thời gian. Bộ đạt tiêu chuẩn ASME B89.1.9 cấp 0 – phù hợp cho phòng đo lường chuẩn và kiểm tra chất lượng yêu cầu độ chính xác cao.
Vật liệu thép dụng cụ cao cấp
Toàn bộ 103 khối được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt, nhiệt luyện và ủ lão hóa, đảm bảo độ bền mòn vượt trội và ổn định kích thước lâu dài trong điều kiện sử dụng công nghiệp.
Khả năng chập khối xuất sắc
Các khối căn mẫu có bề mặt được gia công với độ bóng cao, cho phép chập dính (wringing) dễ dàng với nhau, với kính phẳng quang học hoặc với căn mẫu làm từ các vật liệu khác nhau.
Cấu hình 103 khối hệ mét toàn diện
Bộ bao gồm các dải kích thước: 1,005 mm (1 khối), 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối), 0,5–24,5 mm (bước 0,5 mm / 49 khối) và 25–100 mm (bước 25 mm / 4 khối), đáp ứng hầu hết yêu cầu hiệu chuẩn trong sản xuất.
Chứng chỉ kiểm định ASME kèm theo
Sản phẩm được cung cấp kèm chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) theo tiêu chuẩn ASME B89.1.9, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường trong các hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Tiêu chuẩn và cấp chính xác
Bộ căn mẫu 516-442-16 tuân theo tiêu chuẩn ASME B89.1.9 ở cấp 0 – cấp chính xác cao, thích hợp làm chuẩn tham chiếu trong phòng đo lường, hiệu chuẩn dụng cụ đo và kiểm tra sản phẩm yêu cầu dung sai nghiêm ngặt. Đây là tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi trong ngành công nghiệp chế tạo máy tại Bắc Mỹ và quốc tế.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng
Bộ căn mẫu này phù hợp để hiệu chuẩn panme, thước cặp, đồng hồ so, đồng hồ đo lỗ và các dụng cụ đo khác. Ngoài ra còn được dùng để thiết lập kích thước chuẩn cho máy đo tọa độ 3 chiều (CMM) và các thiết bị đo kiểm tự động trong dây chuyền sản xuất.
Bảo quản và sử dụng đúng cách
Căn mẫu cần được bảo quản trong hộp gỗ đi kèm, tránh va đập, ẩm ướt và tiếp xúc trực tiếp bằng tay trần. Sau mỗi lần sử dụng, cần lau sạch và bôi dầu bảo vệ bề mặt để duy trì độ chính xác theo thời gian.
- 103 khối căn mẫu thép dụng cụ cấp 0 theo ASME B89.1.9
- Hệ đơn vị mét, dải kích thước từ 1,005 mm đến 100 mm
- Bề mặt chập khối chất lượng cao, tương thích với kính phẳng quang học
- Kèm chứng chỉ kiểm định phục vụ truy xuất đo lường ISO
- Đựng trong hộp gỗ chuyên dụng, bảo vệ và dễ bảo quản
Tư vấn & Báo giá Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-442-16
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 516-442-16 |
| Thương hiệu | Mitutoyo |
| Hệ đơn vị | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) |
| Độ chính xác / Tiêu chuẩn | ASME B89.1.9 |
| Số khối trong bộ | 103 khối |
| Cấp chính xác | Cấp 0 |
| Vật liệu | Thép dụng cụ (Steel) |
| Cấu hình bộ – Khối 1 | 1,005 mm (1 khối) |
| Cấu hình bộ – Dải 2 | 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối) |
| Cấu hình bộ – Dải 3 | 0,5–24,5 mm (bước 0,5 mm / 49 khối) |
| Cấu hình bộ – Dải 4 | 25–100 mm (bước 25 mm / 4 khối) |
| Hình dạng khối | Vuông (Square) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | ASME B89.1.9 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm định |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-442-16 đạt tiêu chuẩn nào và cấp chính xác bao nhiêu?
Bộ 516-442-16 gồm bao nhiêu khối và phủ dải kích thước nào?
Chứng chỉ đi kèm sản phẩm là loại gì và có đáp ứng yêu cầu ISO không?
Căn mẫu 516-442-16 có thể chập dính với kính phẳng quang học không?
Cần bảo quản bộ căn mẫu này như thế nào để duy trì độ chính xác?
Galaxy
