Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-438-16 Hệ Mét 112 Khối Cấp 0 ASME
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-438-16 gồm 112 khối hệ mét, chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt được tôi luyện và ủ lão hóa, đạt cấp chính xác 0 theo tiêu chuẩn ASME B89.1.9. Sản phẩm phù hợp cho các phòng đo lường, bộ phận QC/QA và hiệu chuẩn thiết bị đo trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Vật liệu cao cấp
Thép dụng cụ đặc biệt, được tôi luyện và ủ lão hóa giúp tăng khả năng chống mài mòn và giảm thiểu biến dạng theo thời gian.
Khả năng áp khối vượt trội
Đặc tính áp khối xuất sắc giữa các khối trong bộ và với mặt phẳng quang học hoặc căn mẫu từ vật liệu khác.
Bộ 112 khối đầy đủ
Cấu hình 5 dải kích thước từ 0,5 mm đến 100 mm, cho phép ghép nhiều kích thước đo đa dạng phục vụ sản xuất.
Chứng chỉ kiểm định ASME
Kèm chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) theo tiêu chuẩn ASME B89.1.9, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường.
Cấu hình bộ căn mẫu 516-438-16
Bộ 516-438-16 bao gồm 5 nhóm kích thước được thiết kế để ghép linh hoạt: 1 khối 1,005 mm; 9 khối từ 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm); 49 khối từ 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm); 49 khối từ 0,5–24,5 mm (bước 0,5 mm); và 4 khối từ 25–100 mm (bước 25 mm). Thiết kế dạng vuông (Square) chuẩn Mitutoyo.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất B2B
Bộ căn mẫu 516-438-16 được sử dụng rộng rãi để hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so và các thiết bị đo lường khác tại xưởng sản xuất. Đây là công cụ tham chiếu không thể thiếu trong hệ thống đảm bảo chất lượng theo ISO 9001 và các tiêu chuẩn quốc tế tương đương.
Tiêu chuẩn ASME B89.1.9 — Cấp 0
Cấp chính xác 0 là cấp cao trong hệ thống phân cấp ASME, phù hợp cho phòng đo lường tiêu chuẩn và các ứng dụng kiểm tra chính xác cao trong công nghiệp cơ khí chính xác.
- 112 khối căn mẫu hệ mét, vật liệu thép dụng cụ đặc biệt
- Cấp chính xác 0 theo ASME B89.1.9
- Thiết kế dạng vuông (Square), dễ cầm nắm và lắp ghép
- Khả năng áp khối với mặt phẳng quang học và các căn mẫu vật liệu khác
- Kèm chứng chỉ kiểm định, đựng trong hộp gỗ chuyên dụng
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường toàn cầu
Yêu cầu báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-438-16
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) |
| Độ chính xác | ASME B89.1.9 |
| Số khối trong bộ | 112 khối |
| Cấp chính xác | Cấp 0 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ — Khối 1 | 1,005 mm (1 khối) |
| Cấu hình bộ — Khối 2 | 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 khối) |
| Cấu hình bộ — Khối 3 | 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối) |
| Cấu hình bộ — Khối 4 | 0,5–24,5 mm (bước 0,5 mm / 49 khối) |
| Cấu hình bộ — Khối 5 | 25–100 mm (bước 25 mm / 4 khối) |
| Thiết kế | Vuông (Square) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | ASME B89.1.9 |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm định |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-438-16 gồm bao nhiêu khối và dải kích thước như thế nào?
Cấp chính xác 0 theo ASME B89.1.9 có ý nghĩa gì trong thực tế sản xuất?
Vật liệu thép dụng cụ đặc biệt của Mitutoyo có ưu điểm gì so với căn mẫu thông thường?
Chứng chỉ kiểm định đi kèm bộ 516-438-16 có giá trị truy xuất nguồn gốc đo lường không?
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-438-16 được bảo quản và vận chuyển như thế nào?
Galaxy
