Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-437-16 Hệ Mét 112 Khối Cấp 00 Thép Có Chứng Chỉ ASME
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-437-16 gồm 112 khối thép dụng cụ đặc biệt, được nhiệt luyện và ủ lão hóa đạt cấp chính xác 00 theo tiêu chuẩn ASME B89.1.9. Sản phẩm được thiết kế cho các phòng đo lường, bộ phận QC/QA tại nhà máy sản xuất cần chuẩn hóa thiết bị đo với độ tin cậy cao nhất.
Vật liệu thép dụng cụ đặc biệt
Toàn bộ khối căn mẫu làm từ thép dụng cụ đặc biệt, qua nhiệt luyện và ủ lão hóa giúp tăng độ bền mài mòn và giảm biến dạng theo thời gian, đảm bảo độ ổn định kích thước lâu dài.
Khả năng ghép dính xuất sắc
Các khối có tính năng ghép dính (wringing) tốt giữa các khối trong bộ cũng như với mặt phẳng quang học hoặc căn mẫu từ vật liệu khác, tạo điều kiện kết hợp linh hoạt trong quá trình đo.
Cấp chính xác 00 theo ASME B89.1.9
Đạt chuẩn Grade 00 — cấp cao nhất trong hệ thống phân loại ASME B89.1.9, phù hợp làm chuẩn cấp phòng thí nghiệm, hiệu chuẩn thiết bị đo và kiểm tra sản phẩm chính xác cao.
Bộ 112 khối đầy đủ dải đo
Cấu hình 112 khối bao phủ dải đo từ 1,005 mm đến 100 mm với nhiều bước nhảy khác nhau, đáp ứng linh hoạt nhu cầu chuẩn hóa đa dạng kích thước trong sản xuất công nghiệp.
Cấu hình bộ căn mẫu 112 khối
Bộ 516-437-16 được tổ chức theo các nhóm bước nhảy kích thước khác nhau để phủ toàn bộ dải đo thực tế trong sản xuất và kiểm tra chất lượng.
- 1 khối kích thước 1,005 mm
- 9 khối từ 1,001 đến 1,009 mm (bước 0,001 mm)
- 49 khối từ 1,01 đến 1,49 mm (bước 0,01 mm)
- 49 khối từ 0,5 đến 24,5 mm (bước 0,5 mm)
- 4 khối từ 25 đến 100 mm (bước 25 mm)
Tiêu chuẩn và chứng nhận
Sản phẩm đi kèm chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) theo tiêu chuẩn ASME B89.1.9, đảm bảo tính truy xuất nguồn gốc đo lường. Toàn bộ bộ căn mẫu được đựng trong hộp gỗ chuyên dụng, thuận tiện bảo quản và vận chuyển.
Ứng dụng trong môi trường B2B công nghiệp
Bộ căn mẫu 516-437-16 được sử dụng rộng rãi tại phòng đo lường nhà máy, bộ phận QC/QA, hiệu chuẩn thước cặp, panme đo ngoài, đồng hồ so và các thiết bị đo kích thước khác, đặc biệt phù hợp cho ngành cơ khí chính xác, ô tô, điện tử và khuôn mẫu.
Tư vấn và báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-437-16
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) |
| Tiêu chuẩn độ chính xác | ASME B89.1.9 |
| Số khối trong bộ | 112 khối |
| Cấp độ chính xác | Grade 00 |
| Vật liệu | Thép dụng cụ (Steel) |
| Cấu hình bộ — Khối 1,005 mm | 1 khối |
| Cấu hình bộ — 1,001–1,009 mm | Bước 0,001 mm / 9 khối |
| Cấu hình bộ — 1,01–1,49 mm | Bước 0,01 mm / 49 khối |
| Cấu hình bộ — 0,5–24,5 mm | Bước 0,5 mm / 49 khối |
| Cấu hình bộ — 25–100 mm | Bước 25 mm / 4 khối |
| Hình dạng khối | Vuông (Square) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | ASME B89.1.9 |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm định |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-437-16 đạt cấp chính xác nào?
Bộ 516-437-16 gồm bao nhiêu khối và dải đo là bao nhiêu?
Bộ căn mẫu này có đi kèm chứng chỉ không?
Vật liệu khối căn mẫu có ảnh hưởng đến khả năng ghép dính không?
Bộ căn mẫu 516-437-16 phù hợp ứng dụng trong ngành nào?
Galaxy
