Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-131-10 – Hệ Mét, 34 Khối, Cấp 2, Thép, Chứng Chỉ ISO
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-131-10 là bộ chuẩn đo lường hệ mét gồm 34 khối thép dụng cụ đặc biệt, được nhiệt luyện và ủ lão hóa đạt cấp chính xác 2 theo tiêu chuẩn EN ISO 3650. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong phòng đo lường, kiểm soát chất lượng và hiệu chuẩn thiết bị đo tại các nhà máy sản xuất công nghiệp.
Vật liệu thép dụng cụ cao cấp
Toàn bộ khối căn mẫu được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, qua nhiệt luyện và ủ lão hóa giúp tăng độ bền mài mòn và giảm thiểu biến dạng theo thời gian.
Khả năng ghép dính ưu việt
Các khối có tính ghép dính (wringing) xuất sắc với nhau và với các bề mặt phẳng quang học hoặc căn mẫu làm từ vật liệu khác, đảm bảo kết hợp kích thước linh hoạt và chính xác.
Bộ 34 khối hệ mét đầy đủ
Cấu hình bộ bao gồm các dải kích thước từ 1,0005 mm đến 10 mm với bước chia nhỏ đến 0,001 mm, cho phép tổng hợp hầu hết các kích thước chuẩn cần thiết trong sản xuất.
Chứng chỉ kiểm tra ISO
Sản phẩm đi kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) theo EN ISO 3650, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường trong hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001.
Ứng dụng thực tế trong sản xuất công nghiệp
Bộ căn mẫu 516-131-10 được ứng dụng để hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so và các thiết bị đo chiều dài khác. Ngoài ra, sản phẩm còn được dùng làm chuẩn đối chiếu khi kiểm tra kích thước chi tiết gia công cơ khí, đặc biệt trong các ngành cơ khí chính xác, ô tô, điện tử và khuôn mẫu.
Tiêu chuẩn và độ chính xác
Bộ căn mẫu đạt cấp 2 theo EN ISO 3650 – tiêu chuẩn quốc tế về dung sai độ dài của căn mẫu hình khối. Cấp 2 phù hợp với nhu cầu kiểm tra sản xuất (workshop use) và hiệu chuẩn tại phòng đo lường cấp xưởng.
Giao hàng đầy đủ, sẵn sàng sử dụng
Bộ sản phẩm được đóng gói trong hộp gỗ chuyên dụng kèm chứng chỉ kiểm tra, đảm bảo bảo quản an toàn và thuận tiện cho việc truy xuất hồ sơ đo lường.
- 34 khối căn mẫu thép hệ mét, cấp chính xác 2
- Đạt tiêu chuẩn EN ISO 3650
- Bước chia nhỏ nhất 0,001 mm (1,001–1,009 mm)
- Dải kích thước từ 1,0005 mm đến 10 mm
- Khả năng ghép dính với mọi loại vật liệu căn mẫu
- Kèm chứng chỉ kiểm tra, đóng hộp gỗ
- Khối lượng tổng: 1200 g
Tư vấn & Báo giá Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-131-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) |
| Tiêu chuẩn độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số lượng khối trong bộ | 34 khối |
| Cấp chính xác | Cấp 2 |
| Vật liệu | Thép dụng cụ (Steel) |
| Cấu hình bộ | 1,0005 mm (1 khối) |
| 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 khối) | |
| 1,01–1,09 mm (bước 0,01 mm / 9 khối) | |
| 1,1–1,9 mm (bước 0,1 mm / 9 khối) | |
| 1–5 mm (bước 1 mm / 5 khối) | |
| 10 mm (1 khối) | |
| Hình dạng | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói & giao hàng | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 1200 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-131-10 gồm bao nhiêu khối và có những kích thước nào?
Cấp chính xác 2 theo EN ISO 3650 phù hợp với ứng dụng nào?
Chứng chỉ đi kèm sản phẩm là loại gì và có đáp ứng yêu cầu ISO 9001 không?
Căn mẫu thép 516-131-10 có ghép dính được với bề mặt phẳng quang học không?
Bộ căn mẫu 516-131-10 được bảo quản và vận chuyển như thế nào?
Galaxy
