Bộ Căn Mẫu Metric 112 Block Thép Cấp 2 Mitutoyo 516-440-16
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-440-16 gồm 112 block thép dụng cụ đặc biệt, hệ đo Metric, đạt tiêu chuẩn ASME B89.1.9 Grade 2. Mỗi block được xử lý nhiệt và lão hóa nhân tạo nhằm đảm bảo độ bền mài mòn cao và biến dạng theo thời gian ở mức tối thiểu — phù hợp cho phòng đo lường nhà máy sản xuất yêu cầu độ chính xác cao.
Vật liệu thép đặc biệt
Thép dụng cụ qua xử lý nhiệt và lão hóa, cho độ bền mài mòn vượt trội và kích thước ổn định lâu dài trong điều kiện sử dụng công nghiệp.
Khả năng áp mặt xuất sắc
Các block có thể áp mặt (wringing) linh hoạt với nhau và với các tấm quang học phẳng hoặc căn mẫu làm từ vật liệu khác, đảm bảo kết hợp kích thước chính xác.
Dải đo toàn diện 112 block
Cấu hình 5 nhóm kích thước từ 1,005 mm đến 100 mm, bước nhảy từ 0,001 mm, đáp ứng hầu hết nhu cầu hiệu chuẩn và kiểm tra trong phòng đo lường.
Tiêu chuẩn ASME B89.1.9
Độ chính xác được chứng nhận theo ASME B89.1.9 Grade 2, kèm chứng chỉ kiểm tra chính thức từ Mitutoyo, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường.
Cấu hình bộ căn mẫu 516-440-16
Bộ 516-440-16 được thiết kế với 5 nhóm kích thước bổ sung cho nhau, cho phép tổ hợp hầu hết các kích thước kiểm tra cần thiết trong sản xuất công nghiệp. Thiết kế dạng vuông (square) giúp cầm nắm dễ dàng và áp mặt ổn định.
Thông tin bàn giao
Bộ căn mẫu được đóng gói trong hộp gỗ chuyên dụng, kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) theo tiêu chuẩn ASME B89.1.9 — sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay tại phòng đo lường hoặc QC.
- 112 block thép, hệ Metric, cấp Grade 2
- Tiêu chuẩn ASME B89.1.9, kèm chứng chỉ kiểm tra chính thức
- Bước nhảy nhỏ nhất 0,001 mm, dải từ 1,005 mm đến 100 mm
- Thiết kế dạng vuông, dễ áp mặt và tổ hợp kích thước
- Đựng trong hộp gỗ bảo quản chuyên dụng
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Tư vấn & Báo giá Bộ Căn Mẫu Mitutoyo 516-440-16
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) |
| Độ chính xác | ASME B89.1.9 |
| Số lượng block | 112 block |
| Cấp chính xác | Grade 2 |
| Vật liệu | Thép |
| Cấu hình bộ — Nhóm 1 | 1,005 mm (1 block) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 2 | 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 block) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 3 | 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 block) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 4 | 0,5–24,5 mm (bước 0,5 mm / 49 block) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 5 | 25–100 mm (bước 25 mm / 4 block) |
| Thiết kế | Dạng vuông (Square) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | ASME B89.1.9 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói & bàn giao | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm tra |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-440-16 phù hợp cho ứng dụng nào?
Grade 2 theo ASME B89.1.9 nghĩa là gì?
Chứng chỉ kiểm tra đi kèm có giá trị truy xuất nguồn gốc không?
Các block trong bộ 516-440-16 có áp mặt được với căn mẫu thương hiệu khác không?
Cần bảo quản và bảo dưỡng bộ căn mẫu 516-440-16 như thế nào?
Galaxy
