Bộ Căn Mẫu Inch Mitutoyo 516-911-11 – 49 Block, Cấp 1, Thép, Chứng Chỉ BS
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-911-11 là bộ căn mẫu hệ inch gồm 49 block, được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt, qua xử lý nhiệt và ủ lão hóa nhằm đảm bảo khả năng chống mài mòn cao và biến dạng thế kỷ nhỏ nhất. Sản phẩm đạt cấp chính xác 1 theo tiêu chuẩn BS 4311-1, đi kèm chứng chỉ kiểm tra và hộp đựng gỗ chuyên dụng.
Vật liệu thép dụng cụ đặc biệt
Toàn bộ block được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và ủ lão hóa, cho độ bền mài mòn vượt trội và ổn định kích thước lâu dài.
Khả năng áp mặt xuất sắc
Bề mặt đo được gia công đạt độ phẳng và độ bóng cao, cho phép áp mặt (wringing) hoàn hảo với nhau, với optical flat hoặc căn mẫu từ vật liệu khác.
Cấp chính xác 1 – BS 4311-1
Đạt tiêu chuẩn BS 4311-1 Grade 1, phù hợp cho phòng kiểm tra chất lượng, hiệu chuẩn thiết bị đo và sản xuất chính xác cao.
Bộ 49 block – dải đo linh hoạt
Cấu hình 49 block với các bước chia từ 0.0001 inch đến 1 inch, đáp ứng đa dạng nhu cầu đo kiểm trong môi trường công nghiệp.
Cấu hình bộ căn mẫu 516-911-11
Bộ 49 block được phân nhóm theo bước chia kích thước, cho phép tổ hợp linh hoạt hầu hết các giá trị kích thước trong dải đo cần thiết:
- 0.1001 – 0.1009 inch (bước 0.0001 inch / 9 block)
- 0.101 – 0.109 inch (bước 0.001 inch / 9 block)
- 0.01 – 0.19 inch (bước 0.01 inch / 19 block)
- 0.2 – 0.9 inch (bước 0.1 inch / 8 block)
- 1 – 4 inch (bước 1 inch / 4 block)
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng B2B
Bộ căn mẫu 516-911-11 được sử dụng rộng rãi trong hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so và các thiết bị đo chiều dài khác. Đây là chuẩn đo không thể thiếu trong phòng kỹ thuật đo lường (metrology lab), xưởng cơ khí chính xác và bộ phận QC/QA nhà máy sản xuất.
Tiêu chuẩn & Chứng nhận
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn BS 4311-1 Grade 1, kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) được cấp bởi nhà sản xuất Mitutoyo. Hộp đựng gỗ chuyên dụng bảo vệ block khỏi va đập và môi trường trong quá trình bảo quản và vận chuyển.
Nhận báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-911-11
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) |
| Độ chính xác | BS 4311-1 |
| Số lượng block | 49 |
| Cấp chính xác | Grade 1 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ | 0.1001–0.1009″ (bước 0.0001″ / 9 block); 0.101–0.109″ (bước 0.001″ / 9 block); 0.01–0.19″ (bước 0.01″ / 19 block); 0.2–0.9″ (bước 0.1″ / 8 block); 1–4″ (bước 1″ / 4 block) |
| Kiểu dáng | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | BS 4311-1 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Hộp đựng | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm tra |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-911-11 gồm bao nhiêu block và dải đo bao nhiêu?
Cấp chính xác Grade 1 theo BS 4311-1 có ý nghĩa gì trong thực tế sử dụng?
Bộ căn mẫu này có thể dùng để hiệu chuẩn những thiết bị đo nào?
Vật liệu thép của block có ảnh hưởng đến việc bảo quản và sử dụng không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn định kỳ cho bộ căn mẫu Mitutoyo không?
Galaxy
