Bộ Căn Mẫu Ceramic 88 Khối Cấp Chính Xác 0 Mitutoyo 516-370-10
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-370-10 là bộ chuẩn đo lường chiều dài gồm 88 khối ceramic cấp chính xác 0, hệ mét, đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3650. Được cung cấp kèm chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate), bộ sản phẩm phù hợp cho các phòng đo lường, kiểm tra chất lượng và hiệu chuẩn thiết bị trong môi trường công nghiệp chính xác cao.
Vật liệu Ceramic cao cấp
Khối căn mẫu làm từ ceramic kỹ thuật, có độ cứng cao, chống mài mòn, ổn định kích thước tốt hơn thép trong điều kiện thay đổi nhiệt độ.
Cấp chính xác 0 theo EN ISO 3650
Đạt cấp chính xác 0 — cấp cao trong phân cấp căn mẫu công nghiệp, phù hợp hiệu chuẩn và kiểm tra thiết bị đo chính xác cao.
88 khối, phủ dải đo rộng
Cấu hình 88 khối cho phép tổ hợp linh hoạt các kích thước từ 1,0005 mm đến 100 mm, đáp ứng đa dạng yêu cầu kiểm tra trong xưởng.
Kèm chứng chỉ kiểm định
Mỗi bộ được cung cấp cùng chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate), đảm bảo tính truy xuất nguồn gốc đo lường theo yêu cầu ISO.
Cấu hình bộ căn mẫu 516-370-10
Bộ 88 khối được chia thành các nhóm bước chia khác nhau, bao gồm: 1 khối 1,0005 mm; 9 khối từ 1,001 đến 1,009 mm (bước 0,001 mm); 49 khối từ 1,01 đến 1,49 mm (bước 0,01 mm); 19 khối từ 0,5 đến 9,5 mm (bước 0,5 mm); và 10 khối từ 10 đến 100 mm (bước 10 mm). Cấu hình này cho phép tổ hợp hầu hết các kích thước cần thiết trong sản xuất cơ khí chính xác.
Ứng dụng trong môi trường B2B công nghiệp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-370-10 được sử dụng phổ biến tại các phòng đo lường trung tâm, bộ phận QC/QA trong nhà máy cơ khí, điện tử và ô tô. Chức năng chính bao gồm: hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so; kiểm tra thiết lập máy CNC; và làm chuẩn so sánh trong kiểm tra kích thước chi tiết gia công.
Tiêu chuẩn EN ISO 3650
EN ISO 3650 quy định yêu cầu kỹ thuật và phương pháp đo cho căn mẫu chiều dài hình hộp chữ nhật. Cấp chính xác 0 trong tiêu chuẩn này đảm bảo sai lệch kích thước và độ phẳng bề mặt được kiểm soát ở mức rất cao, phù hợp cho ứng dụng hiệu chuẩn và phòng đo lường.
- 88 khối ceramic, hệ mét, cấp chính xác 0
- Tuân thủ tiêu chuẩn EN ISO 3650
- Dải đo từ 1,0005 mm đến 100 mm
- Thiết kế hình hộp chữ nhật (Rectangular)
- Đựng trong hộp gỗ, kèm chứng chỉ kiểm định
- Khối lượng bộ: 3200 g
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 516-370-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 516-370-10 |
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) |
| Độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Cấp chính xác | 0 |
| Số khối trong bộ | 88 khối |
| Vật liệu | Ceramic |
| Thiết kế | Hình hộp chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Cấu hình bộ — nhóm 1 | 1,0005 mm (1 khối) |
| Cấu hình bộ — nhóm 2 | 1,001–1,009 mm, bước 0,001 mm (9 khối) |
| Cấu hình bộ — nhóm 3 | 1,01–1,49 mm, bước 0,01 mm (49 khối) |
| Cấu hình bộ — nhóm 4 | 0,5–9,5 mm, bước 0,5 mm (19 khối) |
| Cấu hình bộ — nhóm 5 | 10–100 mm, bước 10 mm (10 khối) |
| Đóng gói | Hộp gỗ, kèm chứng chỉ kiểm định |
| Khối lượng | 3200 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-370-10 gồm bao nhiêu khối và phủ dải đo nào?
Tại sao nên chọn căn mẫu ceramic thay vì thép thông thường?
Cấp chính xác 0 trong tiêu chuẩn EN ISO 3650 có ý nghĩa gì?
Chứng chỉ kiểm định đi kèm có đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường ISO không?
Bộ căn mẫu 516-370-10 có ứng dụng nào phổ biến trong môi trường sản xuất công nghiệp?
Galaxy
