Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT715-750 (539-814N) – Cảm ứng điện từ, hành trình 750 mm
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT715-750 mã 539-814N ứng dụng công nghệ cảm ứng điện từ (electromagnetic induction) cho phép vận hành liên tục, không cần thiết lập lại điểm gốc sau mỗi lần cấp nguồn — giải pháp lý tưởng cho hệ thống đo lường tích hợp trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Công nghệ cảm ứng điện từ
Nguyên lý đo điện từ giúp thước duy trì vị trí tham chiếu sau khi mất điện, loại bỏ hoàn toàn thao tác tìm điểm gốc khi khởi động lại — tiết kiệm thời gian vận hành.
Độ phân giải cao, chuyển đổi linh hoạt
Độ phân giải 0,001 mm hoặc 0,005 mm có thể chuyển đổi linh hoạt thông qua bộ đếm KA-KLD, đáp ứng đa dạng yêu cầu đo lường trong xưởng sản xuất.
Tốc độ dịch chuyển cao
Tốc độ dịch chuyển tối đa lên đến 50 m/min, phù hợp với các trung tâm gia công CNC và máy công cụ yêu cầu phản hồi vị trí nhanh.
Khả năng bảo vệ môi trường vượt trội
Mức bảo vệ IP cao nhờ nguyên lý cảm ứng điện từ, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường có dầu, bụi và rung động.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Thước đo tuyến tính AT715-750 được thiết kế để tích hợp vào máy công cụ, trung tâm gia công, máy mài, máy phay CNC nhằm phản hồi vị trí chính xác cho hệ thống điều khiển hoặc bộ hiển thị số. Với hành trình đo hiệu dụng 750 mm và độ chính xác ±5 µm (phạm vi 100–500 mm), thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Tương thích hệ thống
Thước đo tuyến tính 539-814N chỉ tương thích với các bộ hiển thị dòng KA của Mitutoyo. Bộ đếm KA-KLD cho phép chuyển đổi độ phân giải trực tiếp trên giao diện hiển thị, giúp kỹ thuật viên điều chỉnh nhanh theo từng ứng dụng cụ thể.
Điểm nổi bật kỹ thuật — AT715-750 (539-814N)
Không cần điểm tham chiếu sau khi cấp nguồn, tốc độ dịch chuyển 50 m/min, chu kỳ tín hiệu 20 µm, cáp kết nối 3,5 m, khối lượng chỉ 1,35 kg — tối ưu cho tích hợp trên máy công cụ không gian hạn chế.
- Hành trình đo hiệu dụng: 750 mm
- Độ chính xác: ±5 µm (100–500 mm) / ±7 µm (600–1800 mm)
- Độ phân giải: 0,001 mm hoặc 0,005 mm (chuyển đổi qua bộ đếm KA-KLD)
- Tốc độ dịch chuyển tối đa: 50 m/min
- Chu kỳ tín hiệu: 20 µm
- Chiều dài cáp: 3,5 m | Khối lượng: 1,35 kg
- Không cần thiết lập điểm gốc sau mỗi lần cấp nguồn
- Tương thích bộ hiển thị dòng KA của Mitutoyo
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo AT715-750 (539-814N)
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT715-750 |
| Mã sản phẩm | 539-814N |
| Phương pháp đo | Cảm ứng điện từ (Electromagnetic induction system) |
| Độ chính xác (100–500 mm) | ±5 µm |
| Độ chính xác (600–1800 mm) | ±7 µm |
| Độ chính xác (2000–3000 mm) | ±10 µm |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 50 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Độ phân giải | 0,001 / 0,005 mm (chuyển đổi qua bộ đếm KA-KLD) |
| Chiều dài cáp | 3,5 m |
| Hành trình đo hiệu dụng | 750 mm |
| Khối lượng | 1,35 kg |
| Tương thích bộ hiển thị | Dòng KA (Mitutoyo) |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT715-750 (539-814N) sử dụng nguyên lý đo nào?
Độ chính xác của Mitutoyo AT715-750 (539-814N) là bao nhiêu?
Thước AT715-750 (539-814N) tương thích với bộ hiển thị nào?
Tốc độ dịch chuyển tối đa của AT715-750 là bao nhiêu và ứng dụng phù hợp?
Làm thế nào để mua hoặc nhận báo giá Mitutoyo AT715-750 (539-814N) tại Việt Nam?
Galaxy
