Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT715-500 (539-809N) – Hành trình 500mm
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT715-500, mã sản phẩm 539-809N, là giải pháp đo lường vị trí tuyến tính độ chính xác cao dành cho máy công cụ và hệ thống CNC. Sản phẩm ứng dụng nguyên lý cảm ứng điện từ (Electromagnetic Induction), mang lại khả năng bảo vệ môi trường vượt trội và loại bỏ nhu cầu thiết lập điểm tham chiếu sau mỗi lần bật nguồn.
Nguyên lý cảm ứng điện từ
Công nghệ đo dựa trên cảm ứng điện từ giúp tăng khả năng chống nhiễu, chịu đựng dầu, bụi và điều kiện môi trường khắc nghiệt trong nhà máy sản xuất.
Không cần điểm tham chiếu
Sau mỗi lần bật nguồn, hệ thống tự nhận diện vị trí mà không yêu cầu di chuyển về điểm gốc, giảm thời gian cài đặt và tăng hiệu suất vận hành.
Độ phân giải linh hoạt
Độ phân giải có thể chuyển đổi giữa 0,001 mm và 0,005 mm thông qua bộ đếm KA hoặc KLD, phù hợp với nhiều yêu cầu đo lường khác nhau.
Tốc độ đo cao
Tốc độ dịch chuyển tối đa 50 m/min, đáp ứng yêu cầu đo lường liên tục trên các máy gia công tốc độ cao.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Thước đo tuyến tính AT715-500 (539-809N) được thiết kế để tích hợp trực tiếp vào máy phay, máy tiện CNC, máy mài và các hệ thống định vị tự động. Hành trình đo hiệu dụng 500mm phù hợp với nhiều dải kích thước chi tiết gia công phổ biến trong ngành cơ khí chính xác.
Khả năng tương thích
Sản phẩm chỉ tương thích với bộ hiển thị dòng KA của Mitutoyo. Kỹ sư tích hợp cần xác nhận phiên bản bộ đếm KA hoặc KLD trước khi lắp đặt để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng thông số.
Điểm nổi bật kỹ thuật
Độ chính xác ±5 µm cho hành trình 100–500 mm, chu kỳ tín hiệu 20 µm, cáp kết nối dài 3,5 m — đảm bảo tín hiệu ổn định và lắp đặt linh hoạt trong không gian máy.
- Nguyên lý cảm ứng điện từ — bảo vệ môi trường cấp độ cao
- Không cần thiết lập điểm tham chiếu sau khi bật nguồn
- Độ chính xác ±5 µm (100–500 mm), ±7 µm (600–1800 mm), ±10 µm (2000–3000 mm)
- Tốc độ dịch chuyển tối đa 50 m/min
- Độ phân giải chuyển đổi được: 0,001 / 0,005 mm
- Hành trình hiệu dụng 500 mm, khối lượng 1,1 kg
- Chỉ tương thích với bộ hiển thị dòng KA của Mitutoyo
Tư vấn và báo giá Mitutoyo AT715-500 (539-809N)
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT715-500 |
| Mã sản phẩm | 539-809N |
| Phương pháp đo | Cảm ứng điện từ (Electromagnetic Induction) |
| Độ chính xác | 100–500 mm: ±5 µm; 600–1800 mm: ±7 µm; 2000–3000 mm: ±10 µm |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 50 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Độ phân giải | 0,001 / 0,005 mm (chuyển đổi qua bộ đếm KA / KLD) |
| Chiều dài cáp | 3,5 m |
| Hành trình hiệu dụng | 500 mm |
| Khối lượng | 1,1 kg |
| Khả năng tương thích | Chỉ dùng với bộ hiển thị dòng KA của Mitutoyo |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT715-500 (539-809N) sử dụng nguyên lý đo nào?
Có cần thiết lập điểm tham chiếu sau khi bật nguồn không?
Độ chính xác của AT715-500 (539-809N) là bao nhiêu?
Thước 539-809N tương thích với bộ hiển thị nào?
Độ phân giải của AT715-500 có thể điều chỉnh được không?
Galaxy
