Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT715-2000 (539-860N) – Chiều dài hiệu dụng 2000mm
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT715-2000, mã 539-860N, được thiết kế dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ, mang lại khả năng bảo vệ môi trường ở mức IP cao và loại bỏ nhu cầu thiết lập điểm tham chiếu sau mỗi lần bật nguồn — giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng đo lường tuyến tính chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Nguyên lý cảm ứng điện từ
Công nghệ đo lường dựa trên cảm ứng điện từ giúp nâng cao khả năng chống nhiễu và bảo vệ môi trường ở cấp độ IP vượt trội so với các hệ thống quang học thông thường.
Không cần điểm tham chiếu
Hệ thống không yêu cầu thiết lập lại điểm tham chiếu sau mỗi lần bật nguồn, giúp tiết kiệm thời gian thiết lập và nâng cao hiệu suất vận hành liên tục.
Chiều dài hiệu dụng 2000mm
Phạm vi đo lên đến 2000mm với độ chính xác ±10 µm, đáp ứng nhu cầu đo lường chi tiết lớn trong ngành cơ khí chính xác và chế tạo máy.
Tốc độ dịch chuyển cao
Tốc độ dịch chuyển tối đa 50 m/min cho phép tích hợp liền mạch vào các máy CNC và hệ thống đo lường tự động có yêu cầu phản hồi nhanh.
Thông số kỹ thuật nổi bật
Thước đo tuyến tính AT715-2000 sử dụng chu kỳ tín hiệu 20 µm với độ phân giải có thể chuyển đổi giữa 0,001mm và 0,005mm thông qua bộ đếm KA-KLD. Độ chính xác thay đổi theo phạm vi đo: ±5 µm cho 100–500mm, ±7 µm cho 600–1800mm và ±10 µm cho dải 2000–3000mm. Cáp kết nối dài 5m tạo thuận lợi cho việc lắp đặt linh hoạt trong nhiều cấu hình máy.
Khả năng tương thích và tích hợp hệ thống
Sản phẩm AT715-2000 chỉ tương thích với các bộ hiển thị dòng KA của Mitutoyo. Kỹ thuật viên lắp đặt cần xác nhận chính xác model bộ đếm KA đang sử dụng trước khi đặt hàng để đảm bảo kết nối tín hiệu và cài đặt độ phân giải phù hợp.
Ứng dụng điển hình trong sản xuất
AT715-2000 được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống phản hồi vị trí của máy phay CNC, máy mài phẳng, máy đo tọa độ 3 chiều và các thiết bị đo lường tuyến tính chính xác trong nhà máy cơ khí, ô tô và điện tử.
- Nguyên lý cảm ứng điện từ — bảo vệ môi trường IP cấp cao
- Chiều dài hiệu dụng 2000mm, tốc độ dịch chuyển tối đa 50 m/min
- Độ phân giải có thể chuyển đổi: 0,001mm / 0,005mm
- Không cần điểm tham chiếu sau khi bật nguồn
- Chu kỳ tín hiệu 20 µm, cáp kết nối 5m
- Chỉ tương thích với bộ hiển thị dòng KA của Mitutoyo
Tư vấn và báo giá Mitutoyo AT715-2000 (539-860N)
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT715-2000 |
| Mã sản phẩm | 539-860N |
| Phương pháp đo | Cảm ứng điện từ |
| Độ chính xác (100–500 mm) | ±5 µm |
| Độ chính xác (600–1800 mm) | ±7 µm |
| Độ chính xác (2000–3000 mm) | ±10 µm |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 50 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Độ phân giải | 0,001 / 0,005 mm (chuyển đổi qua bộ đếm KA-KLD) |
| Chiều dài cáp | 5 m |
| Chiều dài hiệu dụng | 2000 mm |
| Tương thích | Bộ hiển thị dòng KA (Mitutoyo) |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT715-2000 hoạt động theo nguyên lý nào?
Tại sao AT715-2000 không cần điểm tham chiếu sau khi bật nguồn?
AT715-2000 tương thích với những bộ hiển thị nào?
Độ chính xác của AT715-2000 thay đổi như thế nào theo chiều dài đo?
AT715-2000 phù hợp với những ứng dụng công nghiệp nào?
Galaxy
