Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT715-1100 (539-818N) – Hành trình 1100mm
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT715-1100 mã 539-818N ứng dụng nguyên lý cảm ứng điện từ tiên tiến, cho phép đo hành trình 1100mm với độ chính xác cao, khả năng bảo vệ môi trường vượt trội và không cần thiết lập điểm gốc sau mỗi lần khởi động lại hệ thống.
Nguyên lý cảm ứng điện từ
Sử dụng công nghệ đo lường điện từ (Electromagnetic Induction), đảm bảo độ ổn định và khả năng kháng nhiễu cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Không cần điểm gốc
Sau mỗi lần bật nguồn, thiết bị không yêu cầu thiết lập lại điểm tham chiếu, tiết kiệm thời gian vận hành và giảm sai số do thao tác người dùng.
Cấp bảo vệ môi trường cao
Thiết kế đạt cấp bảo vệ IP cao, phù hợp hoạt động liên tục trong môi trường có dầu, bụi và độ ẩm theo tiêu chuẩn nhà máy sản xuất.
Tốc độ dịch chuyển cao
Tốc độ dịch chuyển tối đa đạt 50 m/min, đáp ứng yêu cầu đo lường trên các máy CNC và trung tâm gia công tốc độ cao.
Ứng dụng thực tế trong sản xuất
Thước đo tuyến tính AT715-1100 được thiết kế để tích hợp trực tiếp vào máy công cụ, máy mài, máy phay CNC và các hệ thống đo lường tự động trong nhà máy. Hành trình hiệu dụng 1100mm phù hợp cho các trục đo tầm trung đến lớn, đặc biệt trong ngành gia công cơ khí chính xác và sản xuất khuôn mẫu.
Tương thích hệ thống hiển thị
Thiết bị chỉ tương thích với các bộ hiển thị thuộc dòng KA series của Mitutoyo (bao gồm bộ đếm KA và KLD). Độ phân giải có thể chuyển đổi linh hoạt giữa 0,001mm và 0,005mm thông qua cài đặt trên bộ hiển thị KA hoặc KLD, đáp ứng đa dạng yêu cầu đo lường.
Lưu ý tích hợp hệ thống
AT715-1100 (539-818N) chỉ hoạt động với bộ hiển thị KA series của Mitutoyo. Trước khi đặt hàng, kỹ thuật viên cần xác nhận bộ hiển thị hiện có thuộc dòng KA để đảm bảo tương thích hoàn toàn.
- Nguyên lý cảm ứng điện từ — kháng nhiễu, bền bỉ trong môi trường công nghiệp
- Hành trình đo hiệu dụng 1100mm, chu kỳ tín hiệu 20µm
- Độ chính xác ±5µm (100–500mm), ±7µm (600–1800mm)
- Tốc độ dịch chuyển tối đa 50 m/min
- Độ phân giải chuyển đổi được: 0,001mm hoặc 0,005mm
- Không cần thiết lập điểm gốc sau khi bật nguồn
- Chiều dài cáp kết nối 5m, khối lượng 1,75 kg
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo AT715-1100 (539-818N)
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT715-1100 |
| Phương pháp đo | Cảm ứng điện từ (Electromagnetic Induction) |
| Độ chính xác | 100 đến 500 mm: ±5 µm; 600 đến 1800 mm: ±7 µm; 2000 đến 3000 mm: ±10 µm |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 50 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Độ phân giải | 0,001 / 0,005 mm (chuyển đổi qua bộ đếm KA hoặc KLD) |
| Chiều dài cáp | 5 m |
| Hành trình đo hiệu dụng | 1100 mm |
| Khối lượng | 1,75 kg |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT715-1100 (539-818N) hoạt động theo nguyên lý nào?
Thước 539-818N có tương thích với mọi bộ hiển thị Mitutoyo không?
Độ phân giải của AT715-1100 là bao nhiêu và có thể thay đổi không?
Thước 539-818N phù hợp với những ứng dụng máy móc nào?
Độ chính xác của Mitutoyo AT715-1100 thay đổi theo hành trình đo như thế nào?
Galaxy
