Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113-600F 539-211-40 – Chiều dài hiệu dụng 600mm
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113-600F mã 539-211-40 là giải pháp đo vị trí tuyến tính chính xác cao, được thiết kế tối ưu cho các ứng dụng có không gian lắp đặt hạn chế trong môi trường sản xuất công nghiệp. Sản phẩm sử dụng thanh thủy tinh (glass scale) với hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹, phù hợp với các máy công cụ CNC, máy mài, máy phay và các thiết bị đo lường yêu cầu phản hồi vị trí liên tục.
Thiết kế cho không gian hẹp
Cấu trúc nhỏ gọn, tối ưu cho các máy móc có không gian lắp đặt giới hạn mà vẫn đảm bảo độ chính xác và độ bền vận hành dài hạn.
Độ chính xác cao
Độ chính xác loại cao (3+3L/1000) µm với L là phạm vi hiệu dụng (mm), đảm bảo sai số tối thiểu trên toàn dải đo 600mm.
Tín hiệu sin hai pha 90°
Ngõ ra hai tín hiệu sin lệch pha 90° với chu kỳ tín hiệu 20 µm, tốc độ dịch chuyển tối đa 120 m/min, đáp ứng tốt yêu cầu điều khiển động lực học cao.
Bảo vệ môi trường IP53 & cáp bọc thép
Mức bảo vệ IP53 chống bụi và tia nước, cáp tín hiệu bọc inox chống nhiễu kết nối trực tiếp với bộ đếm DRO, chiều dài cáp 3,5m.
Thông tin chi tiết về thước đo tuyến tính AT113-600F
Dòng thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 sử dụng thanh thủy tinh không mã hóa điểm gốc (Zero not coded), nghĩa là người vận hành cần thực hiện thao tác về điểm gốc (reference return) sau mỗi lần khởi động. Các điểm tham chiếu thang đo được bố trí cách nhau 50mm, cho phép xác nhận lại vị trí nhanh chóng trong quá trình vận hành. Hệ số giãn nở nhiệt phù hợp với vật liệu gang và thép dùng trong chế tạo máy, giảm thiểu sai số do nhiệt độ môi trường.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Thước đo tuyến tính 539-211-40 phù hợp lắp đặt trên máy tiện CNC, máy phay, máy mài phẳng và các trục dịch chuyển tuyến tính trong dây chuyền sản xuất tự động hóa. Ngõ ra tín hiệu sin tương thích với phần lớn các bộ đếm DRO và bộ điều khiển chuyển động (motion controller) tiêu chuẩn công nghiệp.
Lưu ý kỹ thuật khi lắp đặt
Cần đảm bảo độ thẳng hàng giữa đầu đọc và thanh thủy tinh trong phạm vi dung sai lắp đặt quy định của Mitutoyo. Cáp tín hiệu bọc inox cần được định tuyến tránh xa nguồn nhiễu điện từ mạnh (biến tần, động cơ servo) để đảm bảo chất lượng tín hiệu ổn định.
- Chiều dài hiệu dụng 600mm, khối lượng 1,3 kg
- Chu kỳ tín hiệu 20 µm — phù hợp ứng dụng gia công chính xác
- Tốc độ dịch chuyển tối đa 120 m/min
- Điểm tham chiếu cách nhau 50mm trên toàn thang đo
- Cáp tín hiệu inox bọc giáp dài 3,5m, kết nối bộ đếm DRO
- Mức bảo vệ IP53 — phù hợp môi trường xưởng gia công cơ khí
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 539-211-40
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT113-600F |
| Mã sản phẩm | 539-211-40 |
| Độ chính xác | (3+3L/1000) µm — loại độ chính xác cao (L = chiều dài hiệu dụng, mm) |
| Dạng tín hiệu ngõ ra | Hai tín hiệu sin lệch pha 90° |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 120 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Khoảng cách điểm tham chiếu | 50 mm |
| Mức bảo vệ bụi/nước | IP53 |
| Chiều dài cáp | 3,5 m |
| Chiều dài hiệu dụng | 600 mm |
| Khối lượng | 1,3 kg |
| Loại thanh đo | Thanh thủy tinh (Glass scale) — không mã hóa điểm gốc |
| Hệ số giãn nở nhiệt | (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹ |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính Mitutoyo 539-211-40 phù hợp lắp đặt trên loại máy nào?
Tín hiệu ngõ ra của AT113-600F kết nối với thiết bị nào?
Điểm gốc (zero point) của thước AT113-600F hoạt động như thế nào?
Mức bảo vệ IP53 của sản phẩm này đáp ứng được môi trường xưởng cơ khí không?
Hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹ ảnh hưởng đến độ chính xác như thế nào?
Galaxy
