Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-222-40 | Chiều dài hiệu dụng 1500 mm
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 mã 539-222-40 là giải pháp đo vị trí tuyến tính độ chính xác cao dành cho các máy công cụ và thiết bị tự động hóa có không gian lắp đặt hạn chế. Thiết bị sử dụng thang thủy tinh, cáp tín hiệu inox bọc giáp và xuất tín hiệu sin hai pha lệch 90°, tương thích trực tiếp với các bộ đếm DRO tiêu chuẩn.
Độ chính xác cao
Cấp độ chính xác cao (3+3L/1000) µm, đáp ứng yêu cầu đo lường khắt khe trong sản xuất chính xác và kiểm tra chất lượng.
Thiết kế nhỏ gọn
Thân thước được tối ưu cho không gian lắp đặt hạn chế, phù hợp tích hợp trên máy phay, máy mài và các trung tâm gia công CNC.
Tín hiệu sin hai pha
Xuất hai tín hiệu sin lệch pha 90°, chu kỳ tín hiệu 20 µm, cho phép nội suy tốc độ cao và xác định chiều dịch chuyển chính xác.
Bảo vệ môi trường IP53
Cáp tín hiệu inox bọc giáp dài 5 m và mức bảo vệ IP53 đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường sản xuất có bụi và tưới nguội.
Thông tin chi tiết về thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113
Dòng thước đo tuyến tính AT113 của Mitutoyo sử dụng thang thủy tinh với điểm zero không mã hóa, hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹ gần với thép kết cấu, giúp giảm thiểu sai số do chênh lệch nhiệt độ giữa thước và chi tiết máy. Điểm tham chiếu thang được bố trí cách nhau 50 mm, thuận tiện cho việc thiết lập tọa độ gốc trong quá trình vận hành.
Model AT113-1500F có chiều dài hiệu dụng 1500 mm, tốc độ dịch chuyển tối đa 120 m/min, cho phép ứng dụng trên các trục hành trình dài với yêu cầu tốc độ cao. Khối lượng 2,2 kg giúp việc lắp đặt và cân chỉnh thuận tiện hơn so với các thước có hành trình tương đương.
Ứng dụng phù hợp
Thước đo tuyến tính AT113 539-222-40 phù hợp cho các trục X/Y/Z trên máy phay CNC, máy mài phẳng, máy EDM và các hệ thống định vị tuyến tính trong dây chuyền tự động hóa công nghiệp yêu cầu độ chính xác cấp micromet.
- Thang thủy tinh độ chính xác cao, hệ số giãn nở nhiệt phù hợp với thép kết cấu
- Tín hiệu sin hai pha lệch 90°, chu kỳ 20 µm — tương thích rộng với bộ đếm DRO
- Chiều dài hiệu dụng 1500 mm, tốc độ tối đa 120 m/min
- Cáp inox bọc giáp dài 5 m, bảo vệ IP53 cho môi trường công nghiệp
- Hãng sản xuất Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường được công nhận toàn cầu
Tư vấn và báo giá thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT113-1500F |
| Mã sản phẩm | 539-222-40 |
| Độ chính xác | Cấp cao (3+3L/1000) µm — L: chiều dài hiệu dụng (mm) |
| Dạng tín hiệu ra | Hai tín hiệu sin lệch pha 90° |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 120 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Điểm tham chiếu thang | 50 mm |
| Mức bảo vệ bụi/nước | IP53 |
| Chiều dài cáp | 5 m |
| Chiều dài hiệu dụng | 1500 mm |
| Khối lượng | 2,2 kg |
| Loại thang | Thủy tinh, zero không mã hóa |
| Hệ số giãn nở nhiệt | (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹ |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-222-40 xuất loại tín hiệu gì và kết nối với thiết bị nào?
Mức bảo vệ IP53 của AT113 có đủ cho môi trường gia công có dung dịch tưới nguội không?
Hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹ ảnh hưởng như thế nào đến độ chính xác đo lường?
Điểm tham chiếu (reference point) cách nhau 50 mm có ý nghĩa gì trong vận hành?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ lắp đặt và hiệu chỉnh thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 không?
Galaxy
