Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-221-40 (Chiều dài hiệu dụng 1400 mm)
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 (mã 539-221-40) là giải pháp đo vị trí tuyến tính độ chính xác cao dành cho các hệ thống máy công cụ và thiết bị đo lường yêu cầu không gian lắp đặt nhỏ gọn. Với chiều dài hiệu dụng 1400 mm và độ chính xác (3+3L/1000) µm, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Thiết kế nhỏ gọn
Được thiết kế tối ưu cho không gian lắp đặt hạn chế, phù hợp tích hợp vào nhiều loại máy công cụ và hệ thống đo lường hiện đại.
Thước kính chính xác cao
Sử dụng thước kính với hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹, đảm bảo độ ổn định kích thước trong điều kiện nhiệt độ thay đổi.
Tín hiệu sin hai pha
Xuất tín hiệu hai pha sin lệch nhau 90° với chu kỳ tín hiệu 20 µm, tương thích dễ dàng với các bộ hiển thị DRO thông dụng trên thị trường.
Cáp tín hiệu bọc giáp inox
Cáp tín hiệu bọc giáp bằng inox dài 5 m giúp kết nối bền vững với bộ đếm DRO, chống nhiễu điện từ hiệu quả trong môi trường nhà xưởng.
Thông số nổi bật của Mitutoyo AT113 539-221-40
Model AT113-1400F thuộc dòng thước đo tuyến tính độ chính xác cao của Mitutoyo. Chiều dài hiệu dụng 1400 mm đáp ứng các ứng dụng đo hành trình dài trên máy phay, máy mài và trung tâm gia công CNC. Cấp bảo vệ IP53 đảm bảo hoạt động ổn định trong điều kiện có bụi và bắn tóe nước nhẹ. Điểm tham chiếu thước cách nhau 50 mm, tốc độ di chuyển tối đa đạt 120 m/min, phù hợp cho các ứng dụng tốc độ cao.
Ứng dụng phù hợp trong sản xuất
Thước đo tuyến tính AT113 539-221-40 được ứng dụng rộng rãi trên máy phay CNC, máy mài phẳng, máy tiện, và các hệ thống đo lường tự động hóa yêu cầu phản hồi vị trí chính xác theo thời gian thực.
- Thước kính — không mã hóa điểm gốc (Zero not coded)
- Hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹ — tương thích với vật liệu máy công cụ thông dụng
- Tín hiệu sin hai pha lệch 90° — dễ tích hợp với bộ hiển thị DRO và hệ thống điều khiển CNC
- Cấp bảo vệ IP53 — chịu bụi và bắn tóe nước trong môi trường gia công
- Cáp tín hiệu bọc giáp inox 5 m — bền bỉ, chống nhiễu, dễ lắp đặt
- Tốc độ di chuyển tối đa 120 m/min — phù hợp ứng dụng tốc độ cao
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo AT113 539-221-40
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT113-1400F |
| Độ chính xác | (3+3L/1000) µm — L là chiều dài hiệu dụng (mm) |
| Dạng tín hiệu đầu ra | Hai tín hiệu sin lệch pha 90° |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 120 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Điểm tham chiếu thước | 50 mm |
| Cấp bảo vệ bụi/nước | IP53 |
| Chiều dài cáp | 5 m |
| Chiều dài hiệu dụng | 1400 mm |
| Khối lượng | 2.2 kg |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-221-40 sử dụng loại thước nào?
Tín hiệu đầu ra của AT113 539-221-40 tương thích với thiết bị hiển thị nào?
Cấp bảo vệ IP53 của AT113 539-221-40 có nghĩa là gì trong thực tế sản xuất?
Độ chính xác (3+3L/1000) µm của AT113 được tính như thế nào?
Mitutoyo AT113 539-221-40 phù hợp với ứng dụng máy công cụ nào?
Galaxy
