Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-220-40 (Hành trình 1300mm)
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 mã 539-220-40 được thiết kế tối ưu cho các ứng dụng có không gian lắp đặt hạn chế trong môi trường sản xuất công nghiệp. Với hành trình hiệu dụng 1300mm, thang chia thủy tinh và độ chính xác cao dạng (3+3L/1000)µm, sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm soát vị trí chính xác trên máy CNC, máy đo tọa độ 3 chiều và các hệ thống DRO.
Độ chính xác cao
Cấp độ chính xác (3+3L/1000)µm với tín hiệu hình sin 2 pha lệch 90°, chu kỳ tín hiệu 20µm đảm bảo phản hồi vị trí ổn định và tin cậy.
Thang chia thủy tinh
Sử dụng thang thủy tinh với hệ số giãn nở nhiệt (8±1)×10⁻⁶/K⁻¹, phù hợp với nhiều vật liệu máy công cụ, giảm sai số do nhiệt độ môi trường.
Tốc độ di chuyển cao
Tốc độ truyền động tối đa 120 m/min, đáp ứng các ứng dụng yêu cầu phản hồi nhanh và chu kỳ gia công ngắn.
Kết nối DRO dễ dàng
Cáp tín hiệu bọc giáp inox dài 5m kết nối trực tiếp với bộ đếm DRO, chống nhiễu điện từ hiệu quả trong môi trường sản xuất.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Thước đo tuyến tính AT113 của Mitutoyo được ứng dụng rộng rãi trên máy phay CNC, máy tiện, máy mài và các hệ thống định vị tuyến tính yêu cầu độ phân giải cao. Điểm chuẩn mốc được bố trí cách nhau 50mm trên toàn bộ chiều dài hiệu dụng 1300mm, hỗ trợ tái lập vị trí gốc nhanh chóng sau khi mất điện.
Thiết kế phù hợp không gian hẹp
Kích thước thân thước nhỏ gọn giúp lắp đặt dễ dàng trong các khoang máy có không gian giới hạn. Mức bảo vệ IP53 ngăn bụi và nước bắn vào từ bên ngoài, đảm bảo hoạt động ổn định trong điều kiện gia công kim loại thực tế.
Thông số nổi bật: 539-220-40
Hành trình 1300mm — Độ chính xác (3+3L/1000)µm — Tốc độ max 120 m/min — IP53 — Cáp 5m — Khối lượng 2,2 kg
- Thang thủy tinh, không mã hóa điểm gốc (Zero not coded)
- Tín hiệu hình sin 2 pha lệch 90°, chu kỳ 20µm
- Điểm chuẩn mốc cách nhau 50mm
- Cáp tín hiệu bọc giáp inox dài 5m
- Hệ số giãn nở nhiệt (8±1)×10⁻⁶/K⁻¹
- Mức bảo vệ IP53 chống bụi và nước bắn
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo AT113 539-220-40
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT113-1300F |
| Độ chính xác | (3+3L/1000) µm — L = Hành trình hiệu dụng (mm) |
| Dạng tín hiệu ra | Hai tín hiệu hình sin lệch pha 90° |
| Tốc độ truyền động tối đa | 120 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Điểm chuẩn mốc (Scale reference points) | 50 mm |
| Mức bảo vệ bụi/nước | IP53 |
| Chiều dài cáp | 5 m |
| Hành trình hiệu dụng | 1300 mm |
| Khối lượng | 2,2 kg |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-220-40 phù hợp với loại máy nào?
Tín hiệu đầu ra của AT113 539-220-40 có tương thích với bộ đếm DRO thông dụng không?
Mức bảo vệ IP53 có đủ cho môi trường gia công kim loại không?
Điểm gốc (zero) của thước AT113 539-220-40 được xác lập như thế nào?
MAZAKO có hỗ trợ tư vấn lựa chọn thước đo tuyến tính Mitutoyo phù hợp theo ứng dụng không?
Galaxy
