Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-218-40 – Hành trình 1100mm
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 (mã 539-218-40) là dòng thước thang kính được thiết kế tối ưu cho các ứng dụng lắp đặt trong không gian hạn chế. Với hành trình hiệu dụng 1100mm, độ chính xác cao cấp (3+3L/1000)µm và chuẩn bảo vệ IP53, thiết bị đáp ứng yêu cầu khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Thang kính chất lượng cao
Sử dụng thang kính (Glass scale) với hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹, đảm bảo độ ổn định kích thước trong môi trường nhiệt độ biến đổi.
Tín hiệu sin 2 pha chính xác
Xuất tín hiệu dạng sin hai pha lệch 90°, chu kỳ tín hiệu 20µm, cho phép nội suy phân giải cao khi kết hợp với bộ đếm DRO.
Tốc độ dịch chuyển lớn
Tốc độ di chuyển tối đa 120 m/min, phù hợp với các ứng dụng máy công cụ CNC và hệ thống đo tự động yêu cầu phản hồi nhanh.
Cáp tín hiệu bọc thép inox
Cáp tín hiệu bọc giáp inox chống nhiễu, dài 5m, kết nối trực tiếp với bộ đếm DRO, tăng độ bền trong môi trường công nghiệp.
Ứng dụng thực tế trong sản xuất
Thước đo tuyến tính AT113 539-218-40 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống máy phay CNC, máy tiện, máy mài và các thiết bị đo lường tọa độ cần phản hồi vị trí chính xác theo trục tuyến tính. Thiết kế gọn nhẹ (1,9 kg) và hành trình 1100mm phù hợp với các bàn máy cỡ trung đến lớn.
Điểm mốc tham chiếu và căn chỉnh gốc
Thước AT113 thuộc dòng Zero not coded — điểm gốc không được mã hóa sẵn, khoảng cách giữa các điểm mốc tham chiếu (Scale reference points) là 50mm. Kỹ thuật viên cần xác lập điểm gốc thủ công khi lắp đặt hoặc khởi động lại hệ thống.
Lưu ý kỹ thuật khi lắp đặt
Thiết bị yêu cầu không gian lắp đặt tối thiểu phù hợp với profile AT113. Cần đảm bảo căn chỉnh song song giữa thước và hướng dịch chuyển để đạt độ chính xác danh nghĩa. Cáp tín hiệu bọc thép inox phải được đấu nối đúng cực với bộ đếm DRO tương thích tín hiệu sin Mitutoyo.
- Hành trình hiệu dụng 1100mm, phù hợp bàn máy cỡ lớn
- Độ chính xác cao cấp (3+3L/1000)µm — phù hợp ứng dụng gia công chính xác
- Tín hiệu sin 2 pha 90°, chu kỳ 20µm — dễ dàng tích hợp với hệ DRO và CNC
- Chuẩn bảo vệ IP53 — chống bụi và tia nước bắn trực tiếp
- Cáp 5m bọc thép inox — bền trong môi trường xưởng sản xuất
- Thương hiệu Mitutoyo Nhật Bản — tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu
Báo giá thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-218-40
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT113-1100F |
| Mã sản phẩm | 539-218-40 |
| Độ chính xác | (3+3L/1000) µm — L: hành trình hiệu dụng (mm) |
| Dạng tín hiệu xuất | Tín hiệu sin 2 pha lệch 90° |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 120 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Khoảng cách điểm mốc tham chiếu | 50 mm |
| Hệ số giãn nở nhiệt | (8 ± 1) × 10⁻⁶/K⁻¹ |
| Cấp bảo vệ bụi/nước | IP53 |
| Chiều dài cáp tín hiệu | 5 m |
| Hành trình hiệu dụng | 1100 mm |
| Khối lượng | 1,9 kg |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-218-40 xuất tín hiệu loại gì và tương thích với bộ đếm nào?
Điểm gốc (Zero) của AT113 539-218-40 được xác lập như thế nào?
Cấp bảo vệ IP53 của thước AT113 539-218-40 có phù hợp với môi trường xưởng cơ khí không?
Hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹ của thang kính AT113 ảnh hưởng thế nào đến phép đo?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ lắp đặt và hiệu chuẩn thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 không?
Galaxy
