Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-216-40 (Phạm vi 900mm)
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 (mã 539-216-40) là giải pháp đo vị trí tuyến tính chính xác cao, được thiết kế tối ưu cho các không gian lắp đặt bị hạn chế. Với thang đo thủy tinh, chu kỳ tín hiệu 20µm và cáp tín hiệu inox bọc giáp dài 3,5m, thiết bị đáp ứng yêu cầu khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Độ chính xác cao
Cấp độ chính xác cao (3+3L/1000)µm với L là phạm vi đo hiệu dụng, đảm bảo phép đo tuyến tính đáng tin cậy trên toàn bộ chiều dài 900mm.
Tín hiệu sin 2 pha
Xuất tín hiệu dạng sin lệch pha 90° giúp hệ thống đọc DRO xác định chính xác chiều và vị trí dịch chuyển, phù hợp với các bộ đếm DRO tiêu chuẩn.
Thiết kế gọn — lắp đặt linh hoạt
Kích thước nhỏ gọn phù hợp không gian lắp đặt hạn chế trên máy công cụ, máy phay, máy tiện CNC và các thiết bị đo lường tích hợp.
Bảo vệ cáp tín hiệu inox
Cáp tín hiệu được bọc giáp inox chống nhiễu và chịu môi trường công xưởng, kết nối trực tiếp với bộ đếm DRO một cách ổn định và bền bỉ.
Thang đo thủy tinh — Hệ số giãn nở nhiệt tương thích
AT113 sử dụng thang đo thủy tinh (Glass scale) với hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1) x 10⁻⁶/K⁻¹, tương đồng với phần lớn vật liệu kết cấu máy công cụ, giúp giảm thiểu sai số nhiệt trong điều kiện vận hành thực tế. Điểm gốc không được mã hóa (Zero not coded), cần thực hiện quy trình tìm điểm chuẩn (reference point) sau mỗi lần khởi động.
Tốc độ dịch chuyển và điểm chuẩn
Tốc độ dịch chuyển tối đa 120 m/min đáp ứng các ứng dụng gia công tốc độ cao. Điểm chuẩn được bố trí cách nhau 50mm trên toàn bộ chiều dài hiệu dụng 900mm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phục hồi vị trí sau sự cố mất điện hoặc va chạm.
Bảo vệ IP53 — Phù hợp môi trường gia công
Cấp bảo vệ IP53 giúp thước chịu được bụi và tia nước nhỏ từ dung dịch làm mát, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường sản xuất cơ khí thông thường.
- Thang đo thủy tinh, hệ số giãn nở (8 ± 1) x 10⁻⁶/K⁻¹
- Độ chính xác: (3+3L/1000)µm — cấp chính xác cao
- Chu kỳ tín hiệu: 20µm, dạng sin lệch pha 90°
- Phạm vi đo hiệu dụng: 900mm
- Tốc độ tối đa: 120 m/min
- Điểm chuẩn cách nhau: 50mm
- Cáp tín hiệu inox bọc giáp dài 3,5m kết nối bộ đếm DRO
- Cấp bảo vệ IP53, khối lượng 1,4 kg
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo AT113 539-216-40
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT113-900F |
| Mã sản phẩm | 539-216-40 |
| Độ chính xác | (3+3L/1000) µm — cấp chính xác cao (L = phạm vi đo hiệu dụng, mm) |
| Dạng tín hiệu đầu ra | Tín hiệu sin hai pha lệch nhau 90° |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 120 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Khoảng cách điểm chuẩn | 50 mm |
| Cấp bảo vệ bụi/nước | IP53 |
| Chiều dài cáp | 3,5 m |
| Chiều dài hiệu dụng | 900 mm |
| Khối lượng | 1,4 kg |
| Loại thang đo | Thang đo thủy tinh (Glass scale) |
| Điểm gốc | Không mã hóa (Zero not coded) |
| Hệ số giãn nở nhiệt | (8 ± 1) x 10⁻⁶/K⁻¹ |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-216-40 phù hợp với ứng dụng nào?
Tín hiệu đầu ra của AT113 là loại gì và tương thích với bộ đếm DRO nào?
Điểm gốc (Zero not coded) có ảnh hưởng gì đến quá trình sử dụng?
Cấp bảo vệ IP53 có đủ cho môi trường gia công cơ khí không?
Hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1) x 10⁻⁶/K⁻¹ của thang đo thủy tinh ảnh hưởng thế nào đến độ chính xác?
Galaxy
