Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-214-40 – Chiều dài hiệu dụng 750mm
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 mã 539-214-40 là giải pháp đo vị trí tuyến tính độ chính xác cao, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng có không gian lắp đặt hạn chế. Sử dụng thang đo thủy tinh (glass scale) với hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹, thiết bị cho tín hiệu đầu ra dạng hình sin hai kênh lệch pha 90°, dễ dàng kết nối với bộ đếm DRO qua cáp tín hiệu bọc thép không gỉ.
Độ chính xác cao
Cấp độ chính xác cao (3+3L/1000)µm với L là chiều dài hiệu dụng, đảm bảo kết quả đo tin cậy trên toàn bộ hành trình 750mm.
Thiết kế nhỏ gọn
Cấu trúc tối ưu cho không gian lắp đặt hạn chế, phù hợp tích hợp vào các máy công cụ và hệ thống đo lường có yêu cầu kích thước chặt chẽ.
Tốc độ dịch chuyển cao
Tốc độ dịch chuyển tối đa lên đến 120 m/min, đáp ứng các ứng dụng có yêu cầu tốc độ cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Bảo vệ môi trường IP53
Cáp tín hiệu bọc thép không gỉ cùng cấp bảo vệ IP53 giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường xưởng sản xuất có bụi và nước bắn nhẹ.
Thang đo thủy tinh và tín hiệu đầu ra
Thước đo tuyến tính AT113 sử dụng thang đo thủy tinh (glass scale) không mã hóa điểm zero, với hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹ tương đương vật liệu thủy tinh borosilicate. Tín hiệu đầu ra là hai tín hiệu hình sin lệch pha 90°, chu kỳ tín hiệu 20µm, cho phép nội suy điện tử để đạt độ phân giải cao hơn. Điểm chuẩn thang đo (scale reference points) được bố trí cách nhau 50mm.
Kết nối với bộ đếm DRO
Cáp tín hiệu bọc thép inox dài 3,5m được sử dụng để kết nối thước đo với bộ đếm hiển thị số (DRO counter). Cấu trúc cáp bọc thép giúp chống nhiễu điện từ và bảo vệ cơ học trong điều kiện môi trường xưởng sản xuất khắc nghiệt.
Ứng dụng phù hợp
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-214-40 được sử dụng phổ biến trong các máy phay CNC, máy mài, máy tiện và các hệ thống đo lường tọa độ yêu cầu phản hồi vị trí chính xác với không gian lắp đặt hạn chế.
- Chiều dài hiệu dụng 750mm, khối lượng 1,4 kg
- Độ chính xác cao (3+3L/1000)µm trên toàn hành trình
- Tín hiệu hình sin hai kênh lệch pha 90°, chu kỳ 20µm
- Tốc độ dịch chuyển tối đa 120 m/min
- Cáp bọc thép inox dài 3,5m, cấp bảo vệ IP53
- Thang đo thủy tinh, hệ số giãn nở (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹
Tư vấn và báo giá Mitutoyo AT113 539-214-40
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT113-750F |
| Mã sản phẩm | 539-214-40 |
| Độ chính xác | Cấp độ chính xác cao (3+3L/1000) µm — L = chiều dài hiệu dụng (mm) |
| Dạng tín hiệu đầu ra | Hai tín hiệu hình sin lệch pha 90° |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 120 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Điểm chuẩn thang đo | 50 mm |
| Cấp bảo vệ bụi/nước | IP53 |
| Chiều dài cáp | 3,5 m |
| Chiều dài hiệu dụng | 750 mm |
| Khối lượng | 1,4 kg |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-214-40 có độ chính xác bao nhiêu?
Tín hiệu đầu ra của AT113 539-214-40 có tương thích với bộ đếm DRO nào?
Thước đo tuyến tính AT113 có phù hợp lắp đặt trong môi trường xưởng gia công không?
Điểm zero của thước AT113 539-214-40 được thiết lập như thế nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ lắp đặt và hiệu chuẩn thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 không?
Galaxy
