Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-213-40 (700mm)
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 mã 539-213-40 là giải pháp phản hồi vị trí chính xác cao cho các ứng dụng yêu cầu không gian lắp đặt hạn chế. Với thang đo thủy tinh (glass scale), chu kỳ tín hiệu 20 µm và cáp tín hiệu bọc thép inox, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe trong môi trường gia công cơ khí và đo lường tự động.
Độ chính xác cao
Cấp chính xác (3+3L/1000) µm với L là chiều dài hiệu dụng (mm), đảm bảo sai số tối thiểu trên toàn dải đo 700 mm.
Tín hiệu sin 2 pha
Hai tín hiệu sin lệch pha 90° cho phép nội suy tín hiệu chính xác, tương thích với hầu hết bộ đếm DRO và hệ điều khiển CNC.
Thiết kế nhỏ gọn
Kết cấu tối ưu cho không gian lắp đặt hạn chế, khối lượng chỉ 1,3 kg, dễ dàng tích hợp vào máy công cụ hiện có.
Bảo vệ IP53
Chuẩn bảo vệ IP53 chống bụi và nước bắn, phù hợp môi trường xưởng gia công có dầu cắt và phoi kim loại.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
AT113 sử dụng thang đo thủy tinh (glass scale) không mã hóa điểm gốc (zero not coded), hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1) × 10⁻⁶/K⁻¹ tương thích với nhiều vật liệu kết cấu máy. Tốc độ di chuyển tối đa đạt 120 m/min, đáp ứng yêu cầu của các trục chạy dao tốc độ cao. Điểm tham chiếu thang đo cách nhau 50 mm, hỗ trợ thiết lập gốc tọa độ linh hoạt.
Kết nối và lắp đặt
Cáp tín hiệu bọc thép inox dài 3,5 m được sử dụng để kết nối với bộ đếm DRO, đảm bảo chống nhiễu điện từ trong môi trường công nghiệp. Chu kỳ tín hiệu 20 µm cho phép nội suy độ phân giải cao khi kết hợp với các bộ đếm tương thích Mitutoyo.
Ứng dụng tiêu biểu
Thước đo tuyến tính AT113 được ứng dụng rộng rãi trên máy phay CNC, máy mài phẳng, máy tiện, bàn máp kết hợp hệ DRO và các hệ thống đo lường tự động trong nhà máy sản xuất cơ khí chính xác.
- Thang đo thủy tinh độ chính xác cao, hệ số giãn nở nhiệt thấp (8 ± 1) × 10⁻⁶/K⁻¹
- Tín hiệu sin 2 pha lệch 90°, chu kỳ 20 µm, tương thích DRO và CNC
- Tốc độ di chuyển tối đa 120 m/min, phù hợp trục chạy dao cao tốc
- Cáp tín hiệu bọc thép inox 3,5 m, chống nhiễu điện từ công nghiệp
- Bảo vệ IP53, bền bỉ trong môi trường có bụi và dầu cắt
- Khối lượng nhẹ 1,3 kg, dễ lắp đặt trong không gian hạn chế
Tư vấn và báo giá Mitutoyo AT113 539-213-40
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT113-700F |
| Mã sản phẩm | 539-213-40 |
| Độ chính xác | (3+3L/1000) µm — L là chiều dài hiệu dụng (mm) |
| Dạng tín hiệu đầu ra | Hai tín hiệu sin lệch pha 90° |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 120 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Điểm tham chiếu thang đo | 50 mm |
| Chiều dài hiệu dụng | 700 mm |
| Cấp bảo vệ bụi/nước | IP53 |
| Chiều dài cáp | 3,5 m |
| Khối lượng | 1,3 kg |
| Loại thang đo | Thang đo thủy tinh (Glass scale), không mã hóa điểm gốc |
| Hệ số giãn nở nhiệt | (8 ± 1) × 10⁻⁶/K⁻¹ |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-213-40 phù hợp kết nối với loại bộ đếm nào?
Điểm gốc (zero point) của AT113 539-213-40 được thiết lập như thế nào?
Cấp bảo vệ IP53 của AT113 có đủ cho môi trường gia công có dầu cắt không?
Hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1) × 10⁻⁶/K⁻¹ ảnh hưởng thế nào đến phép đo?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và bảo hành cho Mitutoyo AT113 539-213-40 không?
Galaxy
