Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-208-40 – Hành trình 450mm
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 mã 539-208-40 là dòng thước thủy tinh (glass scale) thiết kế tối ưu cho không gian lắp đặt hạn chế trên máy công cụ và thiết bị đo lường công nghiệp. Với hành trình hiệu dụng 450mm và độ chính xác cao (3+3L/1000)µm, AT113 đáp ứng yêu cầu kiểm soát vị trí chính xác trong môi trường sản xuất khắt khe.
Độ chính xác cao cấp
Cấp độ chính xác (3+3L/1000)µm với L là hành trình hiệu dụng tính bằng mm, đảm bảo sai số vị trí tối thiểu trên toàn dải đo 450mm.
Tín hiệu sin 2 pha 90°
Xuất tín hiệu hình sin hai pha lệch 90° với chu kỳ 20µm, cho phép nội suy tín hiệu để đạt độ phân giải cao hơn khi kết nối bộ đếm DRO.
Cáp tín hiệu bọc giáp inox
Cáp tín hiệu inox bọc giáp dài 3.5m chống nhiễu điện từ và chịu va đập cơ học, phù hợp môi trường nhà máy có dầu cắt và rung động.
Bảo vệ IP53
Cấp bảo vệ IP53 chống bụi và chống nước bắn tóe, đáp ứng điều kiện vận hành thực tế trên máy phay, máy tiện và trung tâm gia công.
Đặc điểm cấu tạo và ứng dụng
AT113 sử dụng thang chia thủy tinh (glass scale) không mã hóa điểm gốc (zero not coded), hệ số giãn nở nhiệt (8±1)×10⁻⁶/K⁻¹ tương thích với vật liệu thép kết cấu máy công cụ thông dụng. Tốc độ dịch chuyển tối đa đạt 120m/min phù hợp các trục di chuyển tốc độ cao. Mốc tham chiếu (scale reference points) cách nhau 50mm cho phép xác định lại vị trí gốc nhanh chóng sau mất nguồn.
Tương thích và kết nối
Thước AT113 539-208-40 xuất tín hiệu sin tương tự (analog sinusoidal), kết nối trực tiếp với các bộ đếm DRO và bộ điều khiển CNC hỗ trợ giao thức tín hiệu sin Mitutoyo. Cần xác nhận tương thích đầu đọc trước khi lắp đặt.
Lưu ý lắp đặt quan trọng
Thước AT113 yêu cầu căn chỉnh song song chính xác giữa thân thước và hướng di chuyển trục. Hệ số giãn nở nhiệt (8±1)×10⁻⁶/K⁻¹ cần được tính đến khi hiệu chuẩn trong môi trường có biến động nhiệt độ lớn. Điểm gốc không được mã hóa sẵn — cần thực hiện quy trình tìm điểm gốc (homing) sau mỗi lần khởi động.
- Hành trình hiệu dụng 450mm, khối lượng 1.14kg
- Chu kỳ tín hiệu 20µm, tốc độ di chuyển tối đa 120m/min
- Mốc tham chiếu mỗi 50mm trên toàn hành trình
- Cáp inox bọc giáp 3.5m chống nhiễu, chống va đập
- Cấp bảo vệ IP53 phù hợp môi trường gia công cơ khí
- Hệ số giãn nở (8±1)×10⁻⁶/K⁻¹ tương thích thép kết cấu máy
Tư vấn và báo giá thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT113-450F |
| Mã sản phẩm | 539-208-40 |
| Độ chính xác | (3+3L/1000) µm — L = hành trình hiệu dụng (mm) |
| Dạng tín hiệu ra | Tín hiệu sin 2 pha lệch 90° |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 120 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Mốc tham chiếu thang chia | 50 mm |
| Cấp bảo vệ bụi/nước | IP53 |
| Chiều dài cáp | 3.5 m |
| Hành trình hiệu dụng | 450 mm |
| Khối lượng | 1.14 kg |
| Loại thang chia | Thủy tinh (glass scale), không mã hóa điểm gốc |
| Hệ số giãn nở nhiệt | (8±1)×10⁻⁶/K⁻¹ |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính AT113 539-208-40 kết nối với bộ đếm DRO nào?
Cấp bảo vệ IP53 của AT113 có phù hợp môi trường gia công có dầu cắt không?
Điểm gốc không được mã hóa (zero not coded) ảnh hưởng thế nào đến vận hành?
Hệ số giãn nở nhiệt (8±1)×10⁻⁶/K⁻¹ của AT113 ảnh hưởng thế nào đến độ chính xác?
MAZAKO có hỗ trợ lắp đặt và hiệu chuẩn thước AT113 539-208-40 tại nhà máy không?
Galaxy
