Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-206-40 (350mm)
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 (mã 539-206-40) được thiết kế tối ưu cho các không gian lắp đặt hạn chế trong môi trường công nghiệp. Với thang đo thủy tinh độ chính xác cao và tín hiệu hình sin hai kênh lệch pha 90°, thiết bị đáp ứng yêu cầu phản hồi vị trí chính xác cho các hệ thống DRO và điều khiển chuyển động.
Độ chính xác cao
Cấp độ chính xác (3+3L/1000) µm với L là chiều dài hiệu dụng, phù hợp cho ứng dụng đo lường và gia công đòi hỏi độ tin cậy cao.
Thang đo thủy tinh
Sử dụng thang đo thủy tinh với hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹, đảm bảo ổn định đo lường trong biến động nhiệt độ môi trường.
Tốc độ dịch chuyển cao
Tốc độ dịch chuyển tối đa 120 m/min, đáp ứng yêu cầu phản hồi nhanh trong các trục máy CNC và máy đo tọa độ 3 chiều.
Kết nối DRO tiêu chuẩn
Cáp tín hiệu bọc thép không gỉ dài 3,5 m kết nối trực tiếp với bộ đếm DRO, chịu nhiễu điện từ trong môi trường nhà xưởng.
Thông tin kỹ thuật nổi bật
AT113 539-206-40 có chiều dài hiệu dụng 350mm, chu kỳ tín hiệu 20 µm, điểm chuẩn thang đo cách nhau 50 mm. Tín hiệu đầu ra là hai kênh hình sin lệch pha 90°, tương thích với đại đa số bộ đếm DRO và hệ điều khiển chuyển động trên thị trường. Mức bảo vệ IP53 chống bụi và nước bắn nhẹ, phù hợp môi trường gia công cơ khí.
Ứng dụng phù hợp
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong máy phay, máy tiện, máy mài CNC, hệ thống đo tọa độ 3 chiều, và các thiết bị đo lường cần phản hồi vị trí tuyến tính độ phân giải cao trong không gian lắp đặt hạn chế.
Lưu ý lắp đặt
Thang đo không có mã hóa điểm gốc (Zero not coded). Sau mỗi lần cấp nguồn hoặc reset, cần thực hiện thao tác tìm điểm chuẩn (reference point search) để xác lập lại tọa độ gốc trước khi vận hành.
- Thang đo thủy tinh, hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹
- Chiều dài hiệu dụng 350mm, khối lượng 1,064 kg
- Chu kỳ tín hiệu 20 µm, điểm chuẩn cách nhau 50 mm
- Tín hiệu đầu ra: hai kênh hình sin lệch pha 90°
- Tốc độ dịch chuyển tối đa 120 m/min
- Bảo vệ IP53, cáp bọc thép không gỉ dài 3,5 m
- Phù hợp không gian lắp đặt hạn hẹp
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo AT113 539-206-40
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT113-350F |
| Độ chính xác | (3+3L/1000) µm — L = chiều dài hiệu dụng (mm) |
| Dạng tín hiệu đầu ra | Hai kênh hình sin lệch pha 90° |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 120 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Khoảng cách điểm chuẩn | 50 mm |
| Mức bảo vệ bụi / nước | IP53 |
| Chiều dài cáp | 3,5 m |
| Chiều dài hiệu dụng | 350 mm |
| Khối lượng | 1,064 kg |
| Loại thang đo | Thủy tinh — không mã hóa điểm gốc |
| Hệ số giãn nở nhiệt | (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹ |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính AT113 539-206-40 sử dụng loại tín hiệu đầu ra nào?
Tại sao AT113 phù hợp cho không gian lắp đặt hạn chế?
Mức bảo vệ IP53 có đủ cho môi trường gia công ướt không?
Ý nghĩa của "Zero not coded" trên thang đo thủy tinh AT113 là gì?
MAZAKO có hỗ trợ tư vấn lựa chọn thước tuyến tính Mitutoyo phù hợp theo ứng dụng không?
Galaxy
